Lệ phí làm thẻ tạm trú cho người nước ngoài hiện nay là bao nhiêu?

Phí làm thẻ tạm trú là một trong những chi phí quan trọng mà người nước ngoài cần chuẩn bị khi sinh sống và làm việc tại Việt Nam, giúp đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật về cư trú. Thủ tục này không chỉ hỗ trợ quản lý hành chính mà còn mang lại sự tiện lợi cho người nước ngoài trong việc lưu trú hợp pháp. Việc nắm rõ mức phí sẽ giúp tránh các rắc rối không đáng có trong quá trình xin cấp. Cùng ACC Vũng Tàu tìm hiểu chi tiết để hỗ trợ bạn hiệu quả nhất.

Lệ phí làm thẻ tạm trú cho người nước ngoài mới nhất
Lệ phí làm thẻ tạm trú cho người nước ngoài mới nhất

1. Lệ phí làm thẻ tạm trú cho người nước ngoài mới nhất

Lệ phí làm thẻ tạm trú cho người nước ngoài là khoản tiền người đề nghị cấp thẻ phải nộp cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền khi thực hiện thủ tục cấp mới, cấp lại hoặc gia hạn thẻ tạm trú. Việc thu lệ phí này nhằm bù đắp chi phí quản lý nhà nước trong lĩnh vực xuất nhập cảnh và cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, đồng thời bảo đảm sự thống nhất, minh bạch trong quá trình giải quyết thủ tục hành chính.

1.1. Cơ sở pháp lý và nguyên tắc xác định lệ phí

Lệ phí cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài được quy định tại Thông tư số 25/2021/TT-BTC của Bộ Tài chính, hướng dẫn chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí, lệ phí trong lĩnh vực xuất nhập cảnh. Theo quy định này, lệ phí được xác định dựa trên thời hạn hiệu lực của thẻ tạm trú, không phụ thuộc vào quốc tịch, mục đích cư trú hay hình thức nộp hồ sơ.

Nguyên tắc chung khi áp dụng lệ phí là: mỗi lần cấp thẻ tạm trú tương ứng với một mức thu cụ thể, áp dụng thống nhất trên toàn quốc. Trường hợp cấp lại hoặc gia hạn thẻ tạm trú thì lệ phí được xác định tương tự như cấp mới, căn cứ vào thời hạn của thẻ được cấp lại hoặc gia hạn. Việc quy định rõ ràng nguyên tắc này giúp tránh tình trạng áp dụng lệ phí không thống nhất giữa các địa phương.

1.2. Mức lệ phí cụ thể theo thời hạn thẻ tạm trú

Theo quy định hiện hành, mức lệ phí làm thẻ tạm trú cho người nước ngoài được xác định như sau: đối với thẻ tạm trú có thời hạn dưới 12 tháng, lệ phí là 200.000 đồng/thẻ; đối với thẻ tạm trú có thời hạn từ 12 tháng trở lên, lệ phí là 500.000 đồng/thẻ.

Các mức lệ phí nêu trên chỉ bao gồm khoản thu theo quy định của Nhà nước, không bao gồm các chi phí phát sinh khác như phí dịch thuật, công chứng giấy tờ, chi phí dịch vụ hỗ trợ hồ sơ hoặc chi phí gửi hồ sơ qua bưu chính. Do đó, khi thực hiện thủ tục, người nước ngoài cần phân biệt rõ giữa lệ phí nhà nước và các khoản chi phí ngoài lệ phí để chủ động trong việc chuẩn bị tài chính và tránh phát sinh tranh chấp hoặc hiểu nhầm trong quá trình làm thủ tục.

2. Đối tượng áp dụng và điều kiện cần đáp ứng

Việc cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài tại Việt Nam không áp dụng đại trà cho mọi trường hợp nhập cảnh mà chỉ giới hạn đối với những đối tượng nhất định, đồng thời phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật về xuất nhập cảnh. Việc xác định đúng đối tượng và điều kiện cấp thẻ có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm quản lý cư trú, an ninh quốc gia và quyền, lợi ích hợp pháp của người nước ngoài.

2.1. Đối tượng được cấp thẻ tạm trú tại Việt Nam

Theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, đối tượng được xem xét cấp thẻ tạm trú là người nước ngoài nhập cảnh hợp pháp và thuộc một trong các trường hợp được pháp luật cho phép cư trú dài hạn. Cụ thể, bao gồm người nước ngoài vào Việt Nam để làm việc, đầu tư, học tập, thực tập, hoặc là thân nhân của công dân Việt Nam và thân nhân của người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam.

Ngoài ra, người nước ngoài mang thị thực có ký hiệu phù hợp với mục đích cư trú dài hạn, chẳng hạn như thị thực lao động, đầu tư hoặc thăm thân, mới thuộc diện được xem xét cấp thẻ tạm trú. Trường hợp nhập cảnh bằng thị thực du lịch hoặc các loại thị thực ngắn hạn khác thì không thuộc đối tượng được cấp thẻ tạm trú, trừ trường hợp pháp luật có quy định ngoại lệ.

2.2. Điều kiện cần đáp ứng để được cấp thẻ tạm trú

Để được cấp thẻ tạm trú, người nước ngoài phải đáp ứng đồng thời các điều kiện pháp lý sau: thứ nhất, có hộ chiếu còn giá trị sử dụng theo quy định và thời hạn hộ chiếu phải dài hơn thời hạn đề nghị cấp thẻ tạm trú; thứ hai, đã hoàn tất thủ tục đăng ký tạm trú tại cơ quan công an nơi cư trú; thứ ba, có giấy tờ chứng minh mục đích cư trú hợp pháp tại Việt Nam, như giấy phép lao động, giấy chứng nhận đầu tư, giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình hoặc văn bản bảo lãnh theo quy định.

Bên cạnh đó, người nước ngoài không thuộc các trường hợp chưa cho nhập cảnh, không đang trong thời gian bị xử lý vi phạm về xuất nhập cảnh và không bị hạn chế quyền cư trú theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Việc đáp ứng đầy đủ các điều kiện này là cơ sở để cơ quan quản lý xuất nhập cảnh xem xét, quyết định cấp thẻ tạm trú theo đúng trình tự, thủ tục pháp luật quy định.

Xem thêm: Quy định về thu hồi thẻ tạm trú của người nước ngoài chi tiết

3. Hồ sơ đề nghị cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài

Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ xin cấp thẻ tạm trú là yếu tố then chốt quyết định thời gian và kết quả giải quyết hồ sơ cho người nước ngoài.

Hồ sơ xin cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài bao gồm các giấy tờ cơ bản theo quy định của pháp luật về xuất nhập cảnh. Trước hết, người nước ngoài phải nộp đơn đề nghị cấp thẻ tạm trú theo mẫu do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh ban hành, trong đó ghi rõ thông tin cá nhân, mục đích cư trú và thời hạn đề nghị cấp thẻ.

Bên cạnh đó, hộ chiếu gốc còn giá trị sử dụng là giấy tờ bắt buộc, kèm theo bản sao để đối chiếu. Người nộp hồ sơ cần chuẩn bị ảnh chân dung đúng kích thước theo yêu cầu, chụp trên nền trắng, rõ mặt, không đội mũ và không đeo kính màu. Ngoài các giấy tờ trên, hồ sơ còn phải có tài liệu chứng minh mục đích cư trú hợp pháp, tùy thuộc vào từng đối tượng cụ thể, như giấy phép lao động, giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động, giấy chứng nhận đầu tư, hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình.

Trường hợp giấy tờ được lập bằng tiếng nước ngoài, người nộp hồ sơ phải thực hiện dịch sang tiếng Việt và công chứng theo quy định để đảm bảo giá trị pháp lý. Việc chuẩn bị đầy đủ, chính xác hồ sơ ngay từ đầu giúp hạn chế việc bổ sung nhiều lần, tiết kiệm thời gian và chi phí cho người nước ngoài.

Xem thêm: Khái niệm thẻ tạm trú tiếng Nhật là gì?

4. Quy trình thực hiện thủ tục cấp thẻ tạm trú

Thủ tục cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài được thực hiện theo trình tự các bước cụ thể, bảo đảm tính thống nhất trong quản lý cư trú và tạo điều kiện thuận lợi cho người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam.

Bước 1: Chuẩn bị và nộp hồ sơ đề nghị cấp thẻ tạm trú

Người nước ngoài hoặc tổ chức, cá nhân bảo lãnh có trách nhiệm chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định của pháp luật về xuất nhập cảnh, bao gồm đơn đề nghị cấp thẻ tạm trú, hộ chiếu hợp lệ và các giấy tờ chứng minh mục đích cư trú. Hồ sơ được nộp tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nơi người nước ngoài dự kiến cư trú.

Tại thời điểm nộp hồ sơ, người nộp thực hiện nghĩa vụ nộp lệ phí cấp thẻ tạm trú theo mức do pháp luật quy định và nhận giấy hẹn trả kết quả từ cơ quan tiếp nhận.

Bước 2: Tiếp nhận và kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ

Sau khi tiếp nhận, cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh tiến hành kiểm tra sơ bộ hồ sơ để xác định tính đầy đủ và hợp lệ. Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ hoặc có sai sót về hình thức, người nộp hồ sơ sẽ được hướng dẫn bổ sung, hoàn thiện trong thời hạn nhất định.

Việc kiểm tra ở bước này nhằm loại trừ các hồ sơ không đáp ứng điều kiện cơ bản, đồng thời bảo đảm quá trình giải quyết tiếp theo được thực hiện đúng quy định pháp luật.

Bước 3: Thẩm tra và xác minh điều kiện cư trú

Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh tiến hành thẩm tra nội dung hồ sơ, đối chiếu thông tin về nhân thân, tình trạng nhập cảnh, thời hạn thị thực và mục đích cư trú của người nước ngoài. Trong trường hợp cần thiết, cơ quan có thẩm quyền có thể xác minh thông tin với các cơ quan chuyên môn liên quan như cơ quan lao động, cơ quan đăng ký đầu tư hoặc đơn vị bảo lãnh.

Bước thẩm tra này nhằm bảo đảm người nước ngoài đáp ứng đầy đủ điều kiện cấp thẻ tạm trú, không thuộc trường hợp bị hạn chế hoặc cấm cư trú theo quy định của pháp luật.

Bước 4: Ra quyết định cấp thẻ tạm trú

Trên cơ sở kết quả thẩm tra, cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh ra quyết định cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài nếu đủ điều kiện. Thời hạn của thẻ tạm trú được xác định phù hợp với mục đích cư trú và thời hạn của các giấy tờ pháp lý liên quan.

Trường hợp từ chối cấp thẻ, cơ quan có thẩm quyền sẽ thông báo rõ lý do theo quy định, tạo cơ sở để người nước ngoài xem xét điều chỉnh hoặc thực hiện thủ tục khác phù hợp.

Bước 5: Nhận kết quả và kiểm tra thông tin trên thẻ

Người nộp hồ sơ nhận thẻ tạm trú theo giấy hẹn, trực tiếp tại cơ quan giải quyết hoặc qua dịch vụ bưu chính. Khi nhận thẻ, người nước ngoài cần kiểm tra kỹ các thông tin được ghi trên thẻ như họ tên, số hộ chiếu, thời hạn cư trú và ký hiệu thẻ nhằm bảo đảm tính chính xác.

Sau khi được cấp thẻ tạm trú, người nước ngoài có trách nhiệm tuân thủ đầy đủ các quy định về cư trú tại Việt Nam, bao gồm đăng ký tạm trú với cơ quan công an địa phương và thực hiện thủ tục gia hạn thẻ đúng thời hạn khi có nhu cầu tiếp tục lưu trú.

5. Câu hỏi thường gặp

Lệ phí làm thẻ tạm trú cho người nước ngoài hiện nay là bao nhiêu?

Lệ phí cấp thẻ tạm trú được áp dụng theo Thông tư 25/2021/TT-BTC, trong đó mức thu phụ thuộc vào thời hạn của thẻ. Cụ thể, thẻ có thời hạn dưới 12 tháng có mức phí 200.000 đồng/lần cấp; thẻ có thời hạn từ 12 tháng trở lên có mức phí 500.000 đồng/lần cấp, áp dụng thống nhất trên toàn quốc.

Phí làm thẻ tạm trú có được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối không?

Theo quy định, lệ phí làm thẻ tạm trú không được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối do lỗi của người nộp hồ sơ, như thiếu giấy tờ hoặc thông tin không chính xác. Trường hợp từ chối do lỗi của cơ quan có thẩm quyền thì việc hoàn phí được xem xét theo quy định pháp luật về quản lý phí, lệ phí.

Thời gian giải quyết hồ sơ cấp thẻ tạm trú là bao lâu?

Thời gian giải quyết hồ sơ cấp thẻ tạm trú thường từ 5 đến 7 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Thời hạn này không bao gồm thời gian người nộp bổ sung, chỉnh sửa hồ sơ theo yêu cầu.

Người nước ngoài có bắt buộc phải đăng ký tạm trú sau khi được cấp thẻ không?

Có. Sau khi được cấp thẻ tạm trú, người nước ngoài vẫn phải thực hiện nghĩa vụ đăng ký tạm trú tại công an xã, phường nơi cư trú theo quy định của pháp luật về cư trú.

Phí làm thẻ tạm trú là yếu tố then chốt giúp người nước ngoài hoàn tất thủ tục cư trú một cách suôn sẻ, tránh các rủi ro pháp lý không đáng có. Việc nắm bắt thông tin mới nhất từ Thông tư 25/2021/TT-BTC sẽ hỗ trợ bạn tiết kiệm thời gian và chi phí hiệu quả. Để được hướng dẫn chi tiết và hỗ trợ toàn diện, hãy liên hệ ACC Vũng Tàu ngay hôm nay. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong mọi thủ tục pháp lý tại Việt Nam.

HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

Để lại một bình luận

Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *