Thẻ tạm trú tiếng Nhật là gì đang là mối quan tâm lớn của hàng nghìn công dân Nhật Bản làm việc, học tập hoặc đầu tư tại Việt Nam khi muốn lưu trú dài hạn mà không phải gia hạn visa thường xuyên. Việc nắm rõ khái niệm và cách dịch chuẩn sẽ giúp hồ sơ quốc tế chính xác, cùng ACC Vũng Tàu hỗ trợ thủ tục nhanh chóng.

1. Thẻ tạm trú tiếng Nhật là gì?
Thẻ tạm trú tiếng Nhật chuẩn nhất là “在留カード” (zairyu ka-do), là giấy tờ do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam cấp cho người nước ngoài đủ điều kiện, cho phép cư trú hợp pháp tại Việt Nam từ 1 đến 10 năm mà không cần visa dán trong hộ chiếu.
Thẻ gắn chip điện tử, ghi rõ thời hạn, mục đích lưu trú (lao động, đầu tư, đoàn tụ, học tập…) và được công nhận như giấy tờ tùy thân chính thức. Theo Điều 36 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (sửa đổi 2019), thẻ tạm trú mang lại quyền lợi gần như công dân Việt Nam, trừ quyền bầu cử và ứng cử.
Trong thực tiễn, người Nhật tại Việt Nam thường gọi thẻ tạm trú là “在留カード” vì hình thức và chức năng gần giống thẻ cư trú tại Nhật Bản. Thẻ được in bằng tiếng Việt và tiếng Anh, có thể bổ sung tiếng Nhật nếu yêu cầu, với các ký hiệu như LĐ (lao động), ĐT (đầu tư), TT (thân nhân), HS (học sinh).
Theo Thông tư 04/2015/TT-BCA và sửa đổi năm 2024, thẻ tạm trú cho người Nhật thường có thời hạn 2-5 năm, có thể gia hạn nhiều lần nếu vẫn đáp ứng điều kiện.
Thẻ tạm trú tiếng Nhật còn là căn cứ để người nước ngoài thực hiện nhiều giao dịch dân sự như mua căn hộ (Luật Nhà ở 2023), đứng tên xe máy, mở công ty, vay ngân hàng và hưởng chế độ bảo hiểm y tế tự nguyện. Với hơn 25.000 người Nhật đang sinh sống tại Việt Nam, thẻ tạm trú đã trở thành giấy tờ không thể thiếu để ổn định cuộc sống và công việc dài hạn.
2. Đặc điểm nổi bật của thẻ tạm trú tiếng Nhật
Thẻ tạm trú tiếng Nhật sở hữu nhiều đặc điểm vượt trội so với visa thông thường, mang lại sự tiện lợi tối đa cho người sở hữu.
Trước hết, thẻ có thời hạn dài từ 1 đến 10 năm (thường 2-5 năm với người Nhật), được miễn visa xuất nhập cảnh nhiều lần, chỉ cần xuất trình thẻ và hộ chiếu tại cửa khẩu. Thẻ gắn chip điện tử, tích hợp thông tin sinh trắc học, có thể tra cứu trực tuyến qua hệ thống VNeID, giúp cơ quan quản lý dễ dàng xác minh.
Một đặc điểm quan trọng là quyền lợi gần tương đương công dân Việt Nam: được mua căn hộ chung cư (Luật Nhà ở 2023), đứng tên xe máy trên 50cc, mở tài khoản ngân hàng không giới hạn, vay vốn thế chấp và hưởng bảo hiểm xã hội nếu làm việc chính thức. Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, thẻ tạm trú ký hiệu ĐT1, ĐT2 cho nhà đầu tư có thể lên đến 10 năm, ký hiệu LĐ1, LĐ2 cho lao động phổ biến 2-3 năm.
Thẻ tạm trú tiếng Nhật còn có tính linh hoạt cao, cho phép thay đổi mục đích lưu trú (từ lao động sang đầu tư) mà không cần xuất cảnh, chỉ cần bổ sung hồ sơ theo Nghị định 152/2024/NĐ-CP. Trong thực tiễn, nhiều kỹ sư Nhật tại các khu công nghiệp Bình Dương, Đồng Nai dùng thẻ này để đưa gia đình sang đoàn tụ (ký hiệu TT), con cái được học trường quốc tế mà không cần visa riêng.
Xem thêm: Thủ tục xin cấp thẻ tạm trú thăm thân cập nhật mới nhất
3. Quy định pháp luật Việt Nam hiện hành về thẻ tạm trú
Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định rất rõ ràng và ưu đãi về thẻ tạm trú nhằm thu hút nhân tài và vốn đầu tư nước ngoài.
Cụ thể, Điều 36, 37 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 (sửa đổi 2019) cho phép cấp thẻ tạm trú cho 14 trường hợp, trong đó phổ biến nhất với người Nhật là lao động, đầu tư, thân nhân và học tập.
Thông tư 04/2015/TT-BCA (sửa đổi 2024) quy định mẫu thẻ, thời hạn và thủ tục cấp mới, gia hạn.
Nghị định 152/2024/NĐ-CP về lao động nước ngoài cho phép cấp thẻ tạm trú 2-5 năm đồng thời với giấy phép lao động.
Luật Đầu tư 2020 và Nghị định 31/2021/NĐ-CP quy định nhà đầu tư Nhật góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên được cấp thẻ ĐT3 (5 năm), từ 50 tỷ đồng trở lên được ĐT2 (10 năm).
Luật Giao dịch điện tử 2023 cho phép nộp hồ sơ xin thẻ tạm trú trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia.
Về gia hạn, Nghị định 75/2020/NĐ-CP cho phép gia hạn thẻ nhiều lần nếu vẫn đáp ứng điều kiện, thời gian xử lý không quá 5 ngày làm việc. Luật Nhà ở 2023 cho phép người có thẻ tạm trú được mua căn hộ chung cư để ở, không giới hạn số lượng nếu có thời hạn thẻ trên 1 năm.
Xem thêm: Thẻ tạm trú là gì? mới
4. Câu hỏi thường gặp
Thẻ tạm trú tiếng Nhật có thời hạn tối đa bao nhiêu năm?
Thời hạn tối đa 10 năm với nhà đầu tư lớn (ĐT2), 5 năm với nhà đầu tư vừa (ĐT3), 2-3 năm với lao động và thân nhân theo Luật Nhập cảnh 2014 sửa đổi. Người Nhật góp vốn trên 100 tỷ đồng thường được cấp thẻ 10 năm. Thẻ có thể gia hạn nhiều lần nếu vẫn đáp ứng điều kiện.
Thẻ tạm trú có thay thế hoàn toàn hộ chiếu không?
Không, thẻ tạm trú chỉ thay thế visa, vẫn phải mang hộ chiếu khi xuất nhập cảnh. Tuy nhiên, thẻ là giấy tờ tùy thân hợp pháp trong lãnh thổ Việt Nam. Mất thẻ phải báo ngay trong 48 giờ để cấp lại.
Người Nhật có thẻ tạm trú có được mua nhà ở Việt Nam không?
Có, được mua căn hộ chung cư để ở theo Luật Nhà ở 2023 nếu thẻ có thời hạn trên 1 năm. Không được mua nhà riêng lẻ, chỉ chung cư. Quyền sở hữu 50 năm và được gia hạn.
Thẻ tạm trú bị mất thì làm sao?
Báo mất ngay cho Công an nơi cư trú và Cục Quản lý Xuất nhập cảnh trong 48 giờ. Nộp hồ sơ cấp lại trong 5 ngày, phí 200 USD. Thẻ mới giữ nguyên thời hạn cũ.
Thẻ tạm trú tiếng Nhật là gì? Thẻ tạm trú tiếng Nhật là giấy tờ quan trọng nhất giúp công dân Nhật Bản ổn định cuộc sống, làm việc và đầu tư lâu dài tại Việt Nam với quyền lợi gần tương đương người bản địa. Để được tư vấn chi tiết điều kiện, hồ sơ và hỗ trợ thủ tục xin thẻ tạm trú nhanh chóng, hãy liên hệ ACC Vũng Tàu ngay hôm nay.
Để lại một bình luận