Trong lĩnh vực Logistics quốc tế, 'Vessel' không chỉ đơn thuần là một con tàu. Nó là trái tim của quy trình vận tải biển, ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian giao hàng (Lead time) và chi phí Logistics của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa các loại tàu như Mother Vessel và Feeder Vessel, dẫn đến những sai sót trong việc theo dõi lịch trình hàng hóa. Bài viết này, ACC Vũng Tàu sẽ giúp bạn làm rõ vessel trong xuất nhập khẩu là gì và những kiến thức nghiệp vụ quan trọng liên quan.

1. Vessel trong xuất nhập khẩu là gì? Phân biệt giữa Ship và Vessel
Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, vessel trong xuất nhập khẩu là gì? Thuật ngữ "Vessel" được sử dụng để chỉ tàu biển, phương tiện vận tải chính trong ngành vận tải đường biển.
Đây là phương thức vận chuyển quan trọng giúp luân chuyển hàng hóa khối lượng lớn giữa các quốc gia và khu vực trên thế giới. Vessel là thuật ngữ xuất hiện phổ biến trên các chứng từ vận tải như Vận đơn đường biển (Bill of Lading – B/L), Lịch trình tàu (Shipping Schedule), và các tài liệu liên quan khác.
Nó có thể được dùng thay thế cho từ “ship”, nhưng thường mang tính thương mại hơn, đặc biệt trong lĩnh vực logistics và xuất nhập khẩu. Sự khác biệt giữa Ship và Vessel nằm ở ngữ cảnh sử dụng: "Ship" mang tính kỹ thuật hơn, chỉ phương tiện nổi trên nước, trong khi "Vessel" nhấn mạnh khía cạnh thương mại và pháp lý trong vận tải hàng hóa quốc tế, theo Luật Thương mại 2005.
Tùy thuộc vào loại hàng hóa vận chuyển và tuyến đường, vessel có thể được phân loại thành nhiều dạng khác nhau. Việc hiểu rõ khái niệm này giúp doanh nghiệp lựa chọn phương thức vận chuyển phù hợp, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo hàng hóa được giao nhận đúng tiến độ.
2. Các loại Vessel phổ biến trong vận tải quốc tế

2.1. Mother Vessel (Tàu mẹ): Vai trò và đặc điểm
Mother Vessel, hay còn gọi là tàu mẹ, là những con tàu có kích thước lớn, thường hoạt động trên các tuyến đường biển dài giữa các cảng trung chuyển quốc tế. Với sức chở hàng chục nghìn TEU (Twenty-foot Equivalent Unit), Mother Vessel đóng vai trò chính trong việc vận chuyển khối lượng hàng hóa lớn giữa các cảng biển lớn, giúp giảm chi phí vận chuyển nhờ quy mô vận tải lớn. Đặc điểm nổi bật bao gồm khả năng duy trì tốc độ ổn định cho hành trình dài và chỉ ghé các cảng nước sâu như Cái Mép (Việt Nam) hoặc Singapore. Vai trò của nó là kết nối giữa các cảng trung chuyển và cảng đích, đảm bảo chuỗi cung ứng toàn cầu mượt mà.
2.2. Feeder Vessel (Tàu gom hàng): Tại sao cần thiết?
Feeder Vessel, hay tàu gom hàng (còn gọi là tàu con), là loại tàu có kích thước nhỏ hoặc trung bình, đóng vai trò gom hàng từ các cảng nhỏ hoặc cảng nội địa và vận chuyển đến cảng trung chuyển lớn hơn. Chúng cần thiết vì nhiều cảng nhỏ không đủ độ sâu hoặc cơ sở hạ tầng để đón Mother Vessel, nên Feeder giúp tối ưu hóa chi phí vận chuyển và cải thiện khả năng tiếp cận của các cảng nội địa. Tàu Feeder linh hoạt hơn, với tốc độ điều chỉnh để kịp lịch cập cảng của tàu mẹ, và thường chạy tuyến nội địa hoặc từ cảng nhỏ ra hub port.
2.3. Các loại tàu chuyên dùng khác (Bulker, Tanker, Ro-Ro)
Ngoài Mother Vessel và Feeder Vessel, các loại tàu chuyên dùng khác bao gồm:
- Bulker (Tàu chở hàng rời): Dùng để vận chuyển hàng hóa rời như than, quặng, ngũ cốc, với khoang chứa lớn và không cần container.
- Tanker (Tàu chở dầu): Chuyên chở chất lỏng như dầu mỏ, hóa chất, với hệ thống bơm và ngăn chứa đặc biệt để đảm bảo an toàn.
- Ro-Ro (Roll-on/Roll-off): Tàu chở xe hơi, máy móc, cho phép hàng hóa tự lăn lên/xuống, phù hợp với hàng hóa có bánh xe.

>> Xem thêm bài viết về logistic khác gì với xuất nhập khẩu tại ACC Vũng Tàu
3. Các thông tin quan trọng về Vessel trên vận đơn (Bill of Lading)
Trên vận đơn đường biển (Bill of Lading – B/L), thông tin về Vessel là yếu tố then chốt để theo dõi hàng hóa. Các chi tiết quan trọng bao gồm:
- Tên tàu (Vessel Name): Tên chính thức của tàu, thường kèm ký hiệu tàu trên vận đơn.
- Số hiệu chuyến đi (Voyage No): Định danh chuyến đi cụ thể, giúp phân biệt các hành trình.
- Cảng xếp/dỡ hàng: Liên quan đến lịch trình tàu, ảnh hưởng đến thời gian giao hàng.
Những thông tin này phải trùng khớp với Manifest (danh sách hàng hóa) để tránh sai sót trong thủ tục hải quan, theo Nghị định 08/2015/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 59/2018/NĐ-CP).
4. Cách tra cứu lịch trình tàu (Vessel Schedule) và vị trí tàu trực tuyến

Để tra cứu lịch trình tàu (Vessel Schedule) và vị trí tàu trực tuyến, doanh nghiệp có thể sử dụng các công cụ sau:
Bước 1: Truy cập trang web của hãng tàu (như Maersk, MSC) hoặc nền tảng như Sea-Distances.org, VesselFinder.com.
Bước 2: Nhập thông tin Vessel Name, IMO Number hoặc số container để xem ETA/ETD và vị trí thời gian thực qua AIS (Automatic Identification System).
Bước 3: Kiểm tra cập nhật từ cảng (ví dụ: Cảng Cái Mép) để tránh chậm trễ do thời tiết hoặc tắc nghẽn.
Danh sách các thông tin cần kiểm tra về Vessel:
- Vessel Name/Voyage No: Tên tàu và số hiệu chuyến đi (Phải trùng khớp trên B/L và Manifest).
- Estimated Time of Arrival (ETA): Thời gian tàu dự kiến đến cảng.
- Estimated Time of Departure (ETD): Thời gian tàu dự kiến rời cảng.
- IMO Number: Mã số định danh duy nhất của tàu để tra cứu lịch sử và an toàn.
5. Quy định pháp lý về an toàn vận tải biển mới nhất
Việc tuân thủ các quy định liên quan đến tàu biển là yếu tố quan trọng đảm bảo an toàn và hiệu quả trong vận tải hàng hóa quốc tế, theo Luật Hải quan 2014 và Luật Thương mại 2005. Dưới đây là một số quy định cập nhật từ các văn bản pháp lý mới nhất:
- Quy định về khối lượng container (VGM): Theo Công ước SOLAS (sửa đổi), mỗi container trước khi được xếp lên tàu phải có Verified Gross Mass (VGM) – khối lượng tổng đã được xác minh. Container không có VGM hoặc vượt quá giới hạn sẽ không được xếp hàng, liên kết với Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC) về thủ tục hải quan.
- Quy định về an toàn hàng hải: Các tàu phải tuân thủ nghiêm ngặt, bao gồm trang bị cứu sinh, đào tạo thuyền viên và bảo dưỡng định kỳ. Đến năm 2026, các quy định IMO về Green Vessel (EEXI và CII) sẽ yêu cầu cắt giảm khí thải, doanh nghiệp cần chọn hãng tàu có chỉ số xanh tốt để tránh phụ phí carbon. Ngoài ra, Thông tư của Bộ Giao thông Vận tải cập nhật phí hàng hải tại các cảng nước sâu như Cái Mép – Thị Vải (Vũng Tàu).
Các quy định này ngày càng chặt chẽ nhằm nâng cao an toàn, bảo vệ môi trường và tối ưu hóa chuỗi cung ứng, theo Nghị định 08/2015/NĐ-CP (sửa đổi).
>> Xem thêm bài viết về các phụ phí trong xuất nhập khẩu tại ACC Vũng Tàu
6. Lưu ý khi khai báo tên tàu (Vessel name) trong thủ tục hải quan
Khi khai báo tên tàu (Vessel Name) trong thủ tục hải quan, doanh nghiệp cần lưu ý:
- Đảm bảo thông tin Vessel Name, Voyage No trùng khớp với B/L và Manifest để tránh sửa đổi tờ khai.
- Theo Luật Hải quan 2014 và Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi), khai sai có thể dẫn đến xử phạt hành chính và chậm trễ thông quan.
- Kiểm tra IMO Number để xác minh an toàn tàu trước khi khai báo.
7. Câu hỏi thường gặp
Tại sao hàng của tôi phải chuyển từ Feeder sang Mother Vessel?
Vì các cảng nhỏ không đủ độ sâu cho tàu mẹ vào, nên hàng cần tàu Feeder gom về các cảng trung chuyển (Hub Port).
Làm sao biết tên tàu khi chỉ có số container?
Bạn có thể truy cập trang web của hãng tàu (Track & Trace) và nhập số container để xem Vessel name đang vận chuyển.
Sai lệch tên tàu trên tờ khai hải quan có bị phạt không?
Có. Việc khai sai tên tàu/số chuyến đi cần phải thực hiện thủ tục sửa đổi tờ khai và có thể bị xử phạt hành chính theo quy định hải quan, dựa trên Nghị định 08/2015/NĐ-CP (sửa đổi).
Quy định về vận đơn đường biển (Bill of Lading – B/L) đối với Vessel là gì?
Đối với B/L gốc, người nhận hàng bắt buộc phải xuất trình bản gốc mới có thể lấy hàng, trong khi đó, với vận đơn điện tử, hàng hóa có thể được giải phóng ngay khi đến cảng mà không cần cung cấp bản gốc, giúp rút ngắn thời gian nhận hàng và tối ưu hóa quy trình logistics, theo Luật Thương mại 2005.
Thời gian giao hàng bằng Vessel mất bao lâu?
Thời gian giao hàng bằng Vessel phụ thuộc vào tuyến đường, loại tàu và điều kiện thời tiết. Trung bình, tuyến Châu Á – Châu Âu mất khoảng 20 – 30 ngày, Châu Á – Mỹ từ 15 – 25 ngày, trong khi vận chuyển nội địa có thể chỉ từ 2 – 7 ngày.
Việc nắm vững các quy định về Vessel trong xuất nhập khẩu là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp đảm bảo quy trình vận chuyển hàng hóa đúng pháp luật, an toàn và hiệu quả. Hy vọng bài viết trên từ ACC Vũng Tàu đã giúp bạn hiểu rõ về Vessel trong xuất nhập khẩu là gì và những quy định liên quan đến Vessel.
Để lại một bình luận