Trách nhiệm của người sử dụng lao động là một trong những yếu tố cốt lõi đảm bảo sự công bằng và ổn định trong quan hệ lao động tại Việt Nam. Trong bối cảnh kinh tế phát triển nhanh chóng, việc tuân thủ các quy định pháp luật về trách nhiệm này không chỉ giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý mà còn nâng cao uy tín và hiệu quả hoạt động. Theo Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động phải chịu trách nhiệm toàn diện từ việc tuyển dụng đến bảo vệ quyền lợi người lao động. Cùng ACC Vũng Tàu tìm hiểu chi tiết để áp dụng hiệu quả trong thực tiễn.

1. Trách nhiệm của người sử dụng lao động theo quy định
1.1. Tuân thủ pháp luật lao động và các văn bản hướng dẫn
Người sử dụng lao động có trách nhiệm thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ pháp lý theo Bộ luật Lao động 2019, Luật Bảo hiểm xã hội 2014, sửa đổi 2024, Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 và các nghị định, thông tư hướng dẫn liên quan. Trách nhiệm này không chỉ bao gồm việc ký kết hợp đồng lao động, trả lương và đóng bảo hiểm mà còn mở rộng đến việc bảo đảm môi trường làm việc an toàn, thực hiện chế độ nghỉ phép, nghỉ lễ, nghỉ việc có hưởng lương, cũng như xử lý kịp thời các tranh chấp lao động. Việc thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ pháp lý giúp người sử dụng lao động tránh bị xử phạt hành chính theo Điều 122 Luật Bảo hiểm xã hội 2014 và Nghị định 143/2018/NĐ-CP, đồng thời giảm thiểu rủi ro tranh chấp lao động và tai nạn nghề nghiệp. Điều 6 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 quy định NSDLĐ phải bảo đảm các điều kiện làm việc an toàn và chịu trách nhiệm khi vi phạm dẫn đến thiệt hại cho người lao động.
1.2. Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động
Trách nhiệm của người sử dụng lao động không chỉ dừng ở việc tuân thủ pháp luật mà còn bao gồm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động. Người sử dụng lao động phải đảm bảo người lao động được làm việc trong môi trường an toàn và công bằng, được cung cấp đầy đủ thông tin về các yếu tố nguy hiểm và có hại tại nơi làm việc, được huấn luyện về an toàn và vệ sinh lao động, được trang bị phương tiện bảo hộ và hưởng đầy đủ chế độ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp. Người sử dụng lao động cũng phải đảm bảo thanh toán đầy đủ tiền lương, đóng đầy đủ bảo hiểm xã hội và các chế độ phúc lợi khác theo quy định, đồng thời bố trí công việc phù hợp cho người lao động sau khi họ hồi phục từ tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp. Những nghĩa vụ này được thể hiện tại Điều 6 và Điều 17 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 và các điều khoản liên quan trong Bộ luật Lao động 2019.
1.3. Thúc đẩy chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp
Việc thực hiện đầy đủ trách nhiệm pháp lý mang ý nghĩa chiến lược đối với doanh nghiệp. Trước hết, việc tuân thủ pháp luật giúp xây dựng niềm tin với người lao động, giữ chân nhân sự chất lượng và nâng cao hiệu quả lao động. Tiếp theo, việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ pháp lý giúp doanh nghiệp tiếp cận các ưu đãi và hỗ trợ từ cơ quan nhà nước, giảm chi phí liên quan đến tranh chấp lao động hoặc xử lý tai nạn nghề nghiệp. Cuối cùng, bảo đảm môi trường làm việc an toàn, minh bạch và ổn định là cơ sở để doanh nghiệp phát triển bền vững, nâng cao uy tín và giá trị thương hiệu trên thị trường.
Cơ sở pháp lý
Bộ luật Lao động 2019, Chương II và III về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động; Luật Bảo hiểm xã hội 2014, sửa đổi 2024, Điều 19 và Điều 122 về nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội và xử phạt vi phạm; Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, Điều 6 và Điều 17 về quyền và nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động trong bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động.
2. Trách nhiệm trong giao kết, thực hiện và chấm dứt hợp đồng lao động
2.1. Tuyển dụng và giao kết hợp đồng lao động
Người sử dụng lao động phải tiến hành tuyển dụng công bằng, minh bạch, không phân biệt đối xử về giới tính, tuổi tác, dân tộc, tôn giáo hoặc quan điểm chính trị, tuân thủ quy định pháp luật. Trước khi ký kết hợp đồng, người sử dụng lao động có nghĩa vụ cung cấp đầy đủ thông tin về công việc, điều kiện làm việc, quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động. Việc ký kết hợp đồng phải phù hợp với loại hình và thời hạn quy định, đảm bảo đúng thủ tục pháp lý và phù hợp với Bộ luật Lao động 2019 cũng như các nghị định hướng dẫn. Trong thời gian thử việc, người sử dụng lao động phải thực hiện đúng quy định về thời gian thử việc, mức lương thử việc và đánh giá năng lực của người lao động, tránh các hành vi lợi dụng thử việc để trốn tránh nghĩa vụ pháp lý hoặc thu lợi bất hợp pháp.
2.2. Quản lý, đào tạo và nâng cao năng lực lao động
Người sử dụng lao động phải xây dựng nội quy lao động, quy chế quản lý và sử dụng lao động một cách công khai, minh bạch. Bên cạnh đó, họ có trách nhiệm tổ chức các chương trình đào tạo, huấn luyện nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động cho người lao động. Việc quản lý lao động phải được thực hiện thông qua lập và duy trì sổ lao động, khai trình đầy đủ thông tin với cơ quan nhà nước có thẩm quyền, giúp quản lý nguồn nhân lực hiệu quả, bảo vệ quyền lợi người lao động, hạn chế rủi ro pháp lý và nâng cao uy tín doanh nghiệp trong quan hệ lao động.
2.3. Thực hiện và chấm dứt hợp đồng lao động
Trong quá trình thực hiện hợp đồng lao động, người sử dụng lao động phải đảm bảo trả lương đúng hạn, thực hiện đầy đủ chế độ nghỉ, bảo hiểm và các quyền lợi khác theo quy định pháp luật. Khi chấm dứt hợp đồng, người sử dụng lao động phải tuân thủ đầy đủ thủ tục pháp lý, thanh toán đầy đủ các khoản trợ cấp và quyền lợi cho người lao động, đồng thời thực hiện các thủ tục báo cáo với cơ quan quản lý nhà nước. Việc chấm dứt hợp đồng trái pháp luật có thể dẫn đến trách nhiệm bồi thường, xử phạt hành chính và ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín doanh nghiệp. Các quy định này được nêu tại Điều 35 và Điều 36 Bộ luật Lao động 2019.
Cơ sở pháp lý
Bộ luật Lao động 2019, Chương II và III về tuyển dụng, hợp đồng lao động và chấm dứt hợp đồng; Nghị định 145/2020/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết về hợp đồng lao động; Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 về nghĩa vụ huấn luyện, bảo hộ lao động và bảo đảm môi trường làm việc an toàn.
Xem thêm: Tổ chức đại diện người sử dụng lao động là ai
3. Trách nhiệm về trả lương, bảo hiểm và các chế độ phúc lợi
3.1. Trả lương đầy đủ, đúng hạn và công khai
Người sử dụng lao động phải đảm bảo trả lương cho người lao động đầy đủ, đúng hạn, công bằng và không thấp hơn mức lương tối thiểu theo quy định của pháp luật. Lương phải được trả bằng hình thức tiền mặt hoặc chuyển khoản theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động, đồng thời người lao động phải được cung cấp bảng kê chi tiết về các khoản lương, phụ cấp, thưởng hoặc các khoản khấu trừ. Việc minh bạch trong trả lương giúp người lao động hiểu rõ quyền lợi, giảm thiểu tranh chấp và xây dựng môi trường làm việc công bằng. Quy định này được thể hiện tại Điều 90 và Điều 92 Bộ luật Lao động 2019.
3.2. Thực hiện đầy đủ bảo hiểm xã hội, y tế và thất nghiệp
Người sử dụng lao động có nghĩa vụ đóng đầy đủ các khoản bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động từ ngày đầu tiên ký hợp đồng lao động. Cụ thể, theo Điều 19 Luật Bảo hiểm xã hội 2014 và Nghị định 143/2018/NĐ-CP, người sử dụng lao động phải đóng 22% lương cơ bản vào quỹ hưu trí và tử tuất, 3% vào quỹ ốm đau và thai sản, cùng các khoản bảo hiểm khác tùy theo loại hợp đồng. Người sử dụng lao động cũng phải khai báo chính xác danh sách lao động, báo cáo thay đổi về lương, thời gian làm việc hoặc tình trạng nghỉ việc của người lao động để cơ quan bảo hiểm quản lý hiệu quả. Việc không thực hiện đầy đủ sẽ dẫn đến xử phạt hành chính, nộp phạt chậm trễ và bồi thường quyền lợi cho người lao động.
3.3. Bảo đảm các chế độ phúc lợi khác
Ngoài tiền lương và bảo hiểm bắt buộc, người sử dụng lao động còn phải thực hiện các chế độ phúc lợi khác như ngày nghỉ lễ, phép năm, nghỉ việc ốm đau, thai sản, tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp. Các chế độ này phải được tính toán chính xác dựa trên thời gian làm việc thực tế của người lao động và các quy định pháp luật hiện hành. Khi người lao động nghỉ việc, người sử dụng lao động có trách nhiệm thanh toán đầy đủ các khoản trợ cấp theo quy định tại Điều 46, 47 Bộ luật Lao động 2019. Việc thực hiện đầy đủ các chế độ phúc lợi giúp đảm bảo quyền lợi hợp pháp, nâng cao động lực lao động và tạo môi trường làm việc ổn định, hài hòa.
Cơ sở pháp lý
Bộ luật Lao động 2019, Điều 90, 92, 46, 47; Luật Bảo hiểm xã hội 2014, Điều 19, Điều 122; Nghị định 143/2018/NĐ-CP; các thông tư hướng dẫn về thực hiện bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp.
Xem thêm: Người sử dụng lao động tiếng Anh là gì?
4. Trách nhiệm về an toàn, vệ sinh lao động và giải quyết tranh chấp
4.1. Bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc
Người sử dụng lao động phải tổ chức và duy trì môi trường làm việc an toàn, đảm bảo vệ sinh lao động theo Điều 6, Điều 17 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015. Trách nhiệm này bao gồm trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân, thiết bị an toàn, huấn luyện và đào tạo người lao động về các biện pháp an toàn trong quá trình làm việc. Người sử dụng lao động cũng phải thiết lập quy trình phòng ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, tổ chức sơ cứu, ứng phó khẩn cấp, đồng thời giám sát và đánh giá định kỳ mức độ an toàn tại nơi làm việc. Mục tiêu là giảm thiểu nguy cơ tai nạn và bệnh nghề nghiệp, đảm bảo người lao động làm việc trong môi trường an toàn, ổn định.
4.2. Giải quyết tranh chấp lao động và kỷ luật lao động
Người sử dụng lao động phải thực hiện đối thoại định kỳ với người lao động để nắm bắt nguyện vọng, giải quyết kịp thời các tranh chấp phát sinh. Khi xảy ra tranh chấp lao động, người sử dụng lao động phải tuân thủ đúng trình tự, thủ tục pháp luật quy định, bao gồm thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc khởi kiện tại cơ quan có thẩm quyền theo Bộ luật Lao động 2019 và Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015. Trong trường hợp xử lý kỷ luật, người sử dụng lao động cũng phải tuân thủ các quy định về hình thức, mức độ kỷ luật, thời gian thông báo và quyền khiếu nại của người lao động. Việc giải quyết đúng quy trình giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp, duy trì quan hệ lao động hài hòa và giảm thiểu rủi ro pháp lý.
4.3. Phối hợp với công đoàn và cơ quan quản lý
Người sử dụng lao động có trách nhiệm phối hợp với công đoàn cơ sở trong việc xây dựng, giám sát và thực hiện các kế hoạch bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động. Công đoàn đại diện cho tập thể người lao động tham gia giám sát, khiếu nại, khởi kiện khi quyền lợi bị xâm phạm, đồng thời phối hợp tổ chức kiểm tra, huấn luyện, điều tra tai nạn lao động và giải quyết chế độ cho người bị tai nạn. Người sử dụng lao động cũng phải phối hợp với cơ quan quản lý nhà nước để thực hiện các biện pháp bảo đảm an toàn, phòng ngừa tai nạn lao động, xử lý sự cố kỹ thuật và các hành vi vi phạm pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động.
Cơ sở pháp lý
Bộ luật Lao động 2019, Điều 8, Điều 10, Điều 35, Điều 36; Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, Điều 6, Điều 10, Điều 17; Nghị định 143/2018/NĐ-CP; các thông tư hướng dẫn về ATVSLĐ và phối hợp với công đoàn
5. Câu hỏi thường gặp
Người sử dụng lao động sẽ bị xử lý như thế nào nếu không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ về trả lương và bảo hiểm?
Theo quy định tại Điều 122 Luật Bảo hiểm xã hội 2014 và Nghị định 143/2018/NĐ-CP, nếu người sử dụng lao động không đóng bảo hiểm đầy đủ, đúng hạn hoặc trốn tránh nghĩa vụ đóng bảo hiểm cho người lao động, họ sẽ phải chịu xử phạt hành chính từ một đến ba lần số tiền chưa đóng tùy theo mức độ vi phạm. Ngoài ra, người sử dụng lao động còn phải bồi thường các quyền lợi bị thiệt hại cho người lao động, chẳng hạn như trợ cấp hưu trí, trợ cấp ốm đau, thai sản hay tai nạn lao động. Việc này đồng thời có thể kéo theo nghĩa vụ nộp phạt chậm nộp và bị giám sát chặt chẽ từ cơ quan bảo hiểm xã hội để đảm bảo quyền lợi của người lao động được thực hiện đầy đủ.
Trách nhiệm của người sử dụng lao động có khác nhau giữa các địa phương không?
Mặc dù các quy định cơ bản về trả lương, bảo hiểm xã hội, an toàn, vệ sinh lao động và quyền lợi người lao động được thực hiện thống nhất trên toàn quốc theo Bộ luật Lao động 2019, Luật Bảo hiểm xã hội 2014 và Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, nhưng một số địa phương có thể ban hành quy định bổ sung nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ hoặc điều chỉnh theo đặc thù ngành nghề. Ví dụ, tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, UBND tỉnh có thể ban hành các quyết định hoặc hướng dẫn cụ thể liên quan đến việc đóng bảo hiểm hoặc thực hiện các chế độ phúc lợi, dựa trên Nghị định 134/2018/NĐ-CP. Do đó, người sử dụng lao động cần chủ động tham khảo văn bản pháp luật địa phương để tránh vi phạm và đảm bảo thực hiện đầy đủ nghĩa vụ với người lao động.
Làm thế nào để người lao động kiểm tra tình trạng đóng bảo hiểm và quyền lợi của mình?
Người lao động có quyền yêu cầu người sử dụng lao động cung cấp thông tin về các khoản đóng bảo hiểm, lương, phụ cấp và các chế độ phúc lợi. Đồng thời, theo Thông tư 59/2015/TT-BLĐTBXH, người lao động có thể tra cứu trực tuyến thông tin đóng bảo hiểm xã hội qua hệ thống của Bảo hiểm xã hội Việt Nam hoặc liên hệ trực tiếp với cơ quan BHXH địa phương để nhận báo cáo định kỳ. Việc này giúp người lao động chủ động theo dõi quyền lợi của mình, phát hiện kịp thời các vi phạm nếu có và thực hiện khiếu nại hoặc tố cáo theo quy định tại Điều 6, Điều 17 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 cũng như Điều 122 Luật Bảo hiểm xã hội 2014.
Người lao động có thể yêu cầu gì nếu thấy môi trường làm việc không an toàn?
Theo Điều 6 và Điều 17 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, người lao động có quyền từ chối làm việc hoặc rời khỏi nơi làm việc mà vẫn được trả đủ lương nếu phát hiện nguy cơ xảy ra tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp nghiêm trọng. Người lao động phải báo ngay cho quản lý trực tiếp hoặc bộ phận an toàn, vệ sinh lao động để có biện pháp xử lý. Ngoài ra, người lao động có quyền khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện khi quyền lợi về an toàn, vệ sinh lao động bị xâm phạm, đồng thời yêu cầu được bố trí công việc phù hợp sau khi hồi phục từ tai nạn hoặc bệnh nghề nghiệp.
Công đoàn cơ sở có vai trò gì trong việc bảo vệ quyền lợi và an toàn của người lao động?
Công đoàn cơ sở có trách nhiệm phối hợp với người sử dụng lao động xây dựng và giám sát việc thực hiện các biện pháp bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động, đồng thời đại diện tập thể người lao động thương lượng, ký kết và giám sát thực hiện điều khoản về an toàn, vệ sinh lao động trong thỏa ước lao động tập thể. Công đoàn cũng giúp người lao động khiếu nại, khởi kiện khi quyền lợi bị xâm phạm, tham gia kiểm tra công tác an toàn, điều tra tai nạn lao động và giám sát việc giải quyết chế độ cho người lao động bị tai nạn hoặc bệnh nghề nghiệp. Quy định này được thể hiện rõ tại Điều 10 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015.
Cơ sở pháp lý
Bộ luật Lao động 2019, Điều 8, Điều 35, Điều 36; Luật Bảo hiểm xã hội 2014, Điều 19, Điều 122; Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, Điều 6, Điều 10, Điều 17; Nghị định 143/2018/NĐ-CP; Thông tư 59/2015/TT-BLĐTBXH.
Trách nhiệm của người sử dụng lao động không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định tại Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP giúp tránh rủi ro và xây dựng lòng tin với nhân viên. Để được tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ thực hiện hiệu quả, hãy liên hệ ACC Vũng Tàu ngay hôm nay. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong mọi vấn đề lao động.
Để lại một bình luận