Tờ khai nhập khẩu tiếng Anh là gì? Đây là câu hỏi quen thuộc đối với các doanh nghiệp và cá nhân tham gia hoạt động xuất nhập khẩu tại Việt Nam. Tờ khai nhập khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hàng hóa được thông quan hợp pháp, tuân thủ các quy định hải quan. Để hỗ trợ tốt nhất, cùng ACC Vũng Tàu tìm hiểu chi tiết về tờ khai nhập khẩu qua bài viết dưới đây.

1. Tờ khai nhập khẩu tiếng Anh là gì?
Tờ khai nhập khẩu tiếng Anh là gì và vai trò của nó? Đây là một tài liệu quan trọng trong quy trình hải quan, được sử dụng để khai báo thông tin hàng hóa nhập khẩu.
Tờ khai nhập khẩu, trong tiếng Anh được gọi là “Import Declaration”, là tài liệu bắt buộc mà doanh nghiệp hoặc cá nhân phải nộp cho cơ quan hải quan khi nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam. Theo Nghị định 08/2015/NĐ-CP và Thông tư 38/2015/TT-BTC, tờ khai nhập khẩu cung cấp thông tin chi tiết về hàng hóa, bao gồm loại hàng, số lượng, giá trị, nguồn gốc xuất xứ, và các nghĩa vụ thuế liên quan. Tài liệu này không chỉ giúp cơ quan hải quan kiểm soát hàng hóa mà còn đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành. Việc khai báo chính xác trên tờ khai nhập khẩu giúp tránh các rủi ro như phạt hành chính hoặc chậm trễ thông quan.
Tờ khai nhập khẩu thường được lập dưới dạng điện tử thông qua hệ thống thông quan tự động (VNACCS/VCIS), được quy định tại Thông tư 22/2014/TT-BTC. Hệ thống này cho phép doanh nghiệp nộp tờ khai trực tuyến, giúp tiết kiệm thời gian và tăng tính minh bạch. Ngoài ra, tờ khai nhập khẩu còn là căn cứ để tính toán các loại thuế như thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng (VAT), và các loại phí hải quan khác. Doanh nghiệp cần lưu ý rằng mọi sai sót trên tờ khai có thể dẫn đến việc bị từ chối thông quan hoặc bị xử phạt theo Luật Hải quan 2014.
2. Quy trình lập tờ khai nhập khẩu
Để lập tờ khai nhập khẩu, doanh nghiệp cần tuân thủ các bước cụ thể được quy định tại Thông tư 38/2015/TT-BTC và Luật Hải quan 2014. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác và đầy đủ thông tin để đảm bảo hàng hóa được thông quan nhanh chóng.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ hải quan
Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ các chứng từ như hợp đồng thương mại, hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), phiếu đóng gói (Packing List), vận đơn (Bill of Lading), và giấy chứng nhận xuất xứ (C/O). Các chứng từ này cần được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo khớp với thông tin trên tờ khai nhập khẩu. Theo Điều 24 Nghị định 08/2015/NĐ-CP, việc thiếu hoặc sai lệch chứng từ có thể dẫn đến việc bị từ chối thông quan. Doanh nghiệp nên sử dụng phần mềm hải quan điện tử để nhập liệu, đảm bảo tính thống nhất và chính xác.
Bước 2: Đăng ký và nộp tờ khai nhập khẩu
Sau khi chuẩn bị hồ sơ, doanh nghiệp đăng nhập vào hệ thống VNACCS/VCIS để lập và nộp tờ khai nhập khẩu. Thông tin trên tờ khai bao gồm mã số thuế doanh nghiệp, mã hàng hóa (HS Code), số lượng, đơn giá, và các khoản thuế phải nộp. Theo Điều 18 Thông tư 38/2015/TT-BTC, tờ khai cần được nộp trước hoặc trong vòng 30 ngày kể từ khi hàng hóa đến cửa khẩu. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ các thông tin để tránh sai sót, vì mọi sửa đổi sau khi nộp có thể phát sinh chi phí bổ sung.
Bước 3: Kiểm tra và thông quan hàng hóa
Sau khi nộp tờ khai, cơ quan hải quan sẽ kiểm tra thông tin và phân luồng (xanh, vàng, đỏ) để quyết định mức độ kiểm tra. Luồng xanh cho phép thông quan ngay, trong khi luồng đỏ yêu cầu kiểm tra thực tế hàng hóa. Theo Điều 16 Nghị định 08/2015/NĐ-CP, doanh nghiệp cần phối hợp với hải quan để cung cấp thêm chứng từ nếu được yêu cầu. Sau khi hoàn tất kiểm tra, doanh nghiệp nộp thuế và nhận hàng hóa.
Bước 4: Lưu trữ hồ sơ
Sau khi thông quan, doanh nghiệp cần lưu trữ tờ khai nhập khẩu và các chứng từ liên quan trong thời hạn 5 năm theo Điều 33 Luật Hải quan 2014. Việc lưu trữ này giúp phục vụ các đợt kiểm tra sau thông quan hoặc giải quyết tranh chấp nếu có. Doanh nghiệp cũng nên lưu bản điện tử của tờ khai để thuận tiện tra cứu khi cần.
Xem thêm: Khái niệm nhập khẩu gỗ có cần giấy phép?
3. Các lưu ý khi lập tờ khai nhập khẩu
Khi lập tờ khai nhập khẩu, doanh nghiệp cần chú ý đến một số vấn đề để tránh rủi ro pháp lý và tài chính.
Theo Điều 15 Nghị định 134/2016/NĐ-CP, việc khai sai mã HS hoặc giá trị hàng hóa có thể dẫn đến truy thu thuế và phạt hành chính. Doanh nghiệp cần sử dụng đúng mã HS theo Biểu thuế xuất nhập khẩu hiện hành, được cập nhật tại Thông tư 65/2017/TT-BTC. Ngoài ra, việc khai báo nguồn gốc xuất xứ sai có thể làm mất quyền hưởng ưu đãi thuế quan theo các hiệp định thương mại tự do (FTA).
Một lưu ý khác là thời hạn nộp tờ khai. Theo Điều 18 Thông tư 38/2015/TT-BTC, doanh nghiệp phải nộp tờ khai trước khi hàng đến cửa khẩu hoặc trong vòng 30 ngày kể từ ngày hàng đến. Việc chậm nộp có thể dẫn đến phạt hành chính từ 1 triệu đến 10 triệu đồng theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP. Ngoài ra, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ thông tin về thuế suất, vì sai sót trong tính toán thuế có thể gây chậm trễ thông quan hoặc phát sinh chi phí bổ sung.
Xem thêm: Thủ tục xin giấy phép nhập khẩu máy in chi tiết
4. Lợi ích của việc hiểu rõ tờ khai nhập khẩu
Hiểu rõ tờ khai nhập khẩu không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định pháp luật mà còn tối ưu hóa chi phí và thời gian thông quan.
Theo Luật Hải quan 2014, việc khai báo chính xác giúp tránh các khoản phạt hành chính, thường dao động từ 500.000 đến 20 triệu đồng tùy theo mức độ vi phạm (Nghị định 128/2020/NĐ-CP). Ngoài ra, tờ khai nhập khẩu đúng chuẩn còn giúp doanh nghiệp tận dụng các ưu đãi thuế quan từ các hiệp định FTA, giảm chi phí nhập khẩu đáng kể. Ví dụ, với C/O mẫu E (ASEAN-Trung Quốc), doanh nghiệp có thể được giảm thuế nhập khẩu từ 10% xuống 0% cho một số mặt hàng.
Việc sử dụng hệ thống VNACCS/VCIS cũng giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian xử lý thủ tục, từ vài ngày xuống còn vài giờ trong trường hợp luồng xanh. Hơn nữa, doanh nghiệp có thể tránh được các rủi ro như tịch thu hàng hóa hoặc bị cấm nhập khẩu do vi phạm quy định.
5. Câu hỏi thường gặp về tờ khai nhập khẩu
Tờ khai nhập khẩu có thể sửa
Theo Điều 20 Thông tư 38/2015/TT-BTC, doanh nghiệp được phép sửa đổi tờ khai nhập khẩu trong một số trường hợp, chẳng hạn như sai sót về số lượng hoặc giá trị hàng hóa. Tuy nhiên, việc sửa đổi phải được thực hiện trước khi hải quan kiểm tra thực tế hàng hóa. Doanh nghiệp cần nộp đơn đề nghị sửa đổi kèm chứng từ bổ sung và có thể chịu phí xử lý theo quy định.
Ai có trách nhiệm lập tờ khai nhập khẩu?
Doanh nghiệp nhập khẩu hoặc đại lý hải quan được ủy quyền có trách nhiệm lập tờ khai nhập khẩu, theo Điều 5 Nghị định 08/2015/NĐ-CP. Nếu thuê đại lý hải quan, doanh nghiệp cần cung cấp đầy đủ chứng từ và kiểm tra kỹ thông tin trước khi nộp.
Tờ khai nhập khẩu có bắt buộc nộp bản giấy không?
Theo Thông tư 22/2014/TT-BTC, từ khi hệ thống VNACCS/VCIS được áp dụng, tờ khai nhập khẩu chủ yếu được nộp dưới dạng điện tử. Tuy nhiên, trong một số trường hợp kiểm tra sau thông quan, hải quan có thể yêu cầu bản giấy hoặc bản sao chứng thực. Doanh nghiệp nên lưu trữ cả bản điện tử và bản giấy để phục vụ kiểm tra.
Làm thế nào để tra cứu tờ khai nhập khẩu?
Doanh nghiệp có thể tra cứu tờ khai nhập khẩu qua hệ thống VNACCS/VCIS hoặc cổng thông tin hải quan điện tử. Theo Thông tư 38/2015/TT-BTC, doanh nghiệp cần sử dụng mã số thuế và số tờ khai để truy cập thông tin.
Tờ khai nhập khẩu tiếng Anh là gì? Đây là Import Declaration, một tài liệu không thể thiếu trong hoạt động nhập khẩu, đảm bảo tuân thủ quy định hải quan và pháp luật Việt Nam. Nếu bạn cần hỗ trợ chi tiết hoặc tư vấn chuyên sâu, hãy liên hệ ACC Vũng Tàu để được giải đáp nhanh chóng và chính xác.
Để lại một bình luận