Số đăng ký kinh doanh tiếng Anh là gì? Đây là câu hỏi được nhiều doanh nghiệp và cá nhân quan tâm khi cần giao dịch với đối tác nước ngoài hoặc thực hiện các thủ tục pháp lý quốc tế. Số đăng ký kinh doanh trong tiếng Anh thường được gọi là “Business Registration Number” hoặc “Company Registration Number”. Hãy cùng ACC Vũng Tàu tìm hiểu chi tiết về số đăng ký kinh doanh tiếng Anh và những thông tin quan trọng liên quan trong bài viết dưới đây.

1. Số đăng ký kinh doanh tiếng Anh là gì?
Số đăng ký kinh doanh là một dãy số do cơ quan có thẩm quyền cấp cho doanh nghiệp khi hoàn tất thủ tục đăng ký thành lập. Số đăng ký kinh doanh được sử dụng để nhận diện và xác thực hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong hệ thống pháp lý và thuế.
Số đăng ký kinh doanh trong tiếng Anh thường được gọi là “Business Registration Number” hoặc “Company Registration Number”. Đây là mã số duy nhất để nhận diện doanh nghiệp trong các giao dịch pháp lý, thuế và các vấn đề hành chính khác.
Số đăng ký kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính hợp pháp của một doanh nghiệp, giúp các cơ quan chức năng và đối tác có thể xác minh hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp đó.
>> Xem thêm bài viết về thủ tục đăng ký kinh doanh vận tải hành khách tại ACC Vũng Tàu
2. Cấu trúc số đăng ký kinh doanh tại Việt Nam
Số đăng ký kinh doanh tại Việt Nam được cấp bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư của tỉnh hoặc thành phố nơi doanh nghiệp đăng ký. Cấu trúc của số đăng ký kinh doanh tại Việt Nam hiện nay khá đơn giản nhưng lại chứa thông tin quan trọng về doanh nghiệp.
– Cấu trúc của số đăng ký kinh doanh:
- Số đăng ký kinh doanh tại Việt Nam thường bao gồm 10 ký tự.
- Các ký tự đầu tiên sẽ là mã số đăng ký doanh nghiệp (ví dụ: mã số của tỉnh, thành phố nơi doanh nghiệp đăng ký).
- Tiếp theo là mã số riêng biệt của doanh nghiệp, được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền. Mã số này sẽ khác nhau đối với mỗi doanh nghiệp.
Ví dụ: Một số đăng ký kinh doanh tại Hà Nội có thể là: 0101234567. Trong đó:
- “010” là mã số của Hà Nội (tỉnh hoặc thành phố).
- “1234567” là mã số riêng của doanh nghiệp.
Theo Luật Quản lý thuế 2019 và Nghị định 01/2021/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp, số đăng ký kinh doanh và mã số thuế có mối quan hệ chặt chẽ, cụ thể như sau:
- Theo khoản 1 điều 8 Nghị định 01/2021/NĐ-CP, mỗi doanh nghiệp được cấp một mã số duy nhất gọi là mã số doanh nghiệp. Mã số này đồng thời là mã số thuế của doanh nghiệp.
- Theo khoản 1 điều 29 Luật Quản lý thuế 2019 cũng nêu mã số thuế được cấp cho người nộp thuế để sử dụng trong việc kê khai, nộp thuế và thực hiện nghĩa vụ thuế khác. Đối với doanh nghiệp, mã số thuế chính là mã số doanh nghiệp do cơ quan đăng ký kinh doanh cấp.

3. Cách tra cứu mã số doanh nghiệp và mã số thuế
Khi cần xác minh thông tin về doanh nghiệp hoặc tra cứu số đăng ký kinh doanh của một công ty, bạn có thể sử dụng các công cụ trực tuyến của các cơ quan nhà nước. Đây là các bước cơ bản để tra cứu thông tin về mã số doanh nghiệp và mã số thuế:
– Tra cứu mã số doanh nghiệp
- Bước 1: Truy cập Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp
Đây là nơi bạn có thể tra cứu thông tin về các doanh nghiệp đã được cấp phép hoạt động tại Việt Nam. Địa chỉ website là: Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp (tại đây https://dangkykinhdoanh.gov.vn/)
- Bước 2: Nhập thông tin tìm kiếm
Trên website, bạn có thể tìm kiếm thông tin về doanh nghiệp theo tên công ty, mã số doanh nghiệp hoặc số đăng ký kinh doanh.
- Bước 3: Xem kết quả tra cứu
Sau khi nhập thông tin tìm kiếm, hệ thống sẽ cung cấp các kết quả có liên quan, bao gồm thông tin về số đăng ký kinh doanh, địa chỉ công ty, ngành nghề kinh doanh và tình trạng hoạt động của doanh nghiệp.
– Tra cứu mã số thuế
Mã số thuế (Tax Identification Number) là một mã số quan trọng để xác định nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Để tra cứu mã số thuế của một doanh nghiệp, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Truy cập website của Tổng cục Thuế
Địa chỉ truy cập là Website Tổng cục Thuế (tại đây https://www.gdt.gov.vn/)
- Bước 2: Tìm kiếm thông tin doanh nghiệp
Trong mục tra cứu, nhập tên doanh nghiệp hoặc mã số thuế nếu đã có thông tin để kiểm tra.
- Bước 3: Xem thông tin chi tiết
Hệ thống sẽ cung cấp thông tin đầy đủ về mã số thuế của doanh nghiệp, cùng với các thông tin liên quan đến nghĩa vụ thuế và tình trạng kê khai thuế của doanh nghiệp.
>> Xem thêm bài viết về mẫu thay đổi đăng ký kinh doanh mới nhất tại ACC Vũng Tàu
4. Thủ tục đăng ký kinh doanh và yêu cầu về hồ sơ
Để thực hiện đăng ký kinh doanh tại Việt Nam, doanh nghiệp cần phải tuân thủ các thủ tục và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ theo quy định của pháp luật tại Nghị định 01/2021/NĐ-CP. Đây là các bước cơ bản khi tiến hành thủ tục đăng ký:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đăng ký:
Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp. Dưới đây là hồ sơ chung cho các loại hình phổ biến:
– Doanh nghiệp tư nhân (DNTN)
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp (theo mẫu tại Phụ lục I-1, Nghị định 01/2021/NĐ-CP).
- Bản sao CMND/CCCD/hộ chiếu của chủ doanh nghiệp tư nhân.
– Công ty TNHH một thành viên
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp (Phụ lục I-2, Nghị định 01/2021/NĐ-CP).
- Điều lệ công ty.
- Bản sao CMND/CCCD/hộ chiếu của chủ sở hữu.
- Giấy ủy quyền (nếu không phải chủ sở hữu trực tiếp nộp hồ sơ).
– Công ty TNHH hai thành viên trở lên
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp (Phụ lục I-3,Nghị định 01/2021/NĐ-CP).
- Điều lệ công ty.
- Danh sách thành viên (Phụ lục I-6, Nghị định 01/2021/NĐ-CP).
- Bản sao CMND/CCCD/hộ chiếu của các thành viên.
- Giấy ủy quyền (nếu có).
– Công ty cổ phần
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp (Phụ lục I-4, Nghị định 01/2021/NĐ-CP).
- Điều lệ công ty.
- Danh sách cổ đông sáng lập và cổ đông nước ngoài (nếu có) (Phụ lục I-7, Nghị định 01/2021/NĐ-CP).
- Bản sao CMND/CCCD/hộ chiếu của cổ đông sáng lập.
Bước 2: Nộp hồ sơ tại Sở Kế hoạch và Đầu tư:
Doanh nghiệp nộp hồ sơ đăng ký kinh doanh tại Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi doanh nghiệp dự định hoạt động.
Bước 3: Xử lý hồ sơ:
03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ, Phòng Đăng ký kinh doanh sẽ cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Bước 4: Cấp số đăng ký kinh doanh và mã số thuế:
Sau khi đăng ký thành công, doanh nghiệp sẽ được cấp số đăng ký kinh doanh và mã số thuế. Đây là hai yếu tố quan trọng để doanh nghiệp có thể thực hiện các nghĩa vụ pháp lý.
5. Trách nhiệm pháp lý khi không có số đăng ký kinh doanh
Việc hoạt động kinh doanh mà không có số đăng ký kinh doanh (không đăng ký doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh) là vi phạm pháp luật và có thể bị xử lý theo các quy định hiện hành. Cụ thể:
– Xử phạt vi phạm hành chính
Theo Điều 41 Nghị định 122/2021/NĐ-CP, các hành vi kinh doanh không đăng ký có thể bị xử phạt như sau:
- Đối với cá nhân, tổ chức kinh doanh không đăng ký:
+ Phạt tiền từ 3 – 5 triệu đồng đối với hộ kinh doanh không đăng ký kinh doanh.
+ Phạt tiền từ 10 – 20 triệu đồng đối với doanh nghiệp không đăng ký thành lập nhưng vẫn hoạt động kinh doanh.
- Đối với hành vi tiếp tục hoạt động sau khi bị đình chỉ:
+ Phạt tiền từ 20 – 30 triệu đồng đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh vi phạm.
Ngoài phạt tiền, còn có thể bị buộc ngừng hoạt động và đăng ký kinh doanh theo quy định.
– Trách nhiệm thuế và trốn thuế
- Không có mã số doanh nghiệp đồng nghĩa với việc không kê khai thuế.
- Nếu bị phát hiện, cá nhân/tổ chức có thể bị xử phạt theo Luật Quản lý thuế 2019 và có thể bị:
+ Phạt hành chính về hành vi trốn thuế (theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP).
+ Buộc nộp thuế truy thu và tiền phạt chậm nộp.
+ Trường hợp nghiêm trọng có thể bị xử lý hình sự.
– Trách nhiệm hình sự (nếu có hành vi gian lận, trốn thuế)
Nếu cá nhân/tổ chức kinh doanh không đăng ký, đồng thời có hành vi trốn thuế từ 100 triệu đồng trở lên, có thể bị xử lý hình sự theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015:
- Phạt tiền từ 100 triệu – 500 triệu đồng hoặc phạt tù đến 05 năm (tùy mức độ vi phạm).
- Nếu vi phạm nghiêm trọng hơn, có thể bị phạt đến 4,5 tỷ đồng hoặc phạt tù đến 07 năm.
6. Những câu hỏi thường gặp
Số đăng ký kinh doanh có khác gì với mã số thuế không?
Mặc dù số đăng ký kinh doanh và mã số thuế có liên quan nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau. Số đăng ký kinh doanh là mã số duy nhất được cấp khi doanh nghiệp đăng ký hoạt động kinh doanh, trong khi mã số thuế là mã số dùng để xác định nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp đối với nhà nước. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, số đăng ký kinh doanh và mã số thuế có thể trùng nhau hoặc được cấp song song trong cùng một thủ tục.
Số đăng ký kinh doanh có thay đổi không?
Số đăng ký kinh doanh thường không thay đổi sau khi doanh nghiệp đã được cấp. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp thay đổi thông tin đăng ký, chẳng hạn như thay đổi địa chỉ, ngành nghề kinh doanh, hoặc cơ cấu tổ chức, doanh nghiệp cần thông báo với cơ quan đăng ký kinh doanh để cập nhật thông tin mới. Dù vậy, số đăng ký kinh doanh cũ sẽ vẫn được giữ nguyên trong hệ thống.
Số đăng ký kinh doanh có phải là thông tin công khai không?
Có, số đăng ký kinh doanh là thông tin công khai. Mọi công dân và tổ chức có thể tra cứu số đăng ký kinh doanh của một doanh nghiệp qua cổng thông tin quốc gia hoặc các cơ quan chức năng liên quan. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và công khai trong hoạt động kinh doanh.
Việc nắm rõ thông tin về số đăng ký kinh doanh tiếng Anh, cấu trúc của số đăng ký kinh doanh tại Việt Nam, cách tra cứu mã số doanh nghiệp và mã số thuế, cùng với các thủ tục đăng ký kinh doanh là cực kỳ quan trọng đối với mọi doanh nghiệp. Nếu bạn gặp khó khăn trong quá trình làm thủ tục đăng ký kinh doanh, liên hệ ngay ACC Vũng Tàu để được tư vấn một cách chi tiết.
Để lại một bình luận