Quyền được ghi âm ghi hình của công dân là một quyền tự do cơ bản, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ lợi ích hợp pháp, giám sát hoạt động công quyền, và đảm bảo minh bạch trong xã hội. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các căn cứ pháp lý, quy trình thực hiện, và những lưu ý quan trọng khi áp dụng quyền này. Để hiểu rõ hơn về cách thực hiện quyền này một cách hợp pháp, hãy cùng ACC Vũng Tàu khám phá chủ đề này.

1. Cơ sở pháp lý của quyền được ghi âm ghi hình
Quyền ghi âm, ghi hình của công dân được quy định trong nhiều văn bản pháp luật nhằm bảo đảm quyền tự do cá nhân, đồng thời bảo vệ quyền riêng tư, danh dự của người khác. Hiến pháp 2013 và Bộ luật Dân sự 2015 khẳng định đời sống riêng tư, bí mật cá nhân là bất khả xâm phạm, việc ghi âm, ghi hình và sử dụng thông tin phải có sự đồng ý của chủ thể, trừ trường hợp pháp luật cho phép. Nghị định 13/2023/NĐ-CP quy định việc xử lý dữ liệu cá nhân từ hoạt động ghi âm, ghi hình, cho phép thực hiện vì mục đích an ninh, trật tự hoặc bảo vệ quyền lợi hợp pháp nhưng phải minh bạch và không trái pháp luật. Trong lĩnh vực công vụ, quy định về ghi âm, ghi hình hoạt động của công an đã được điều chỉnh để tránh cản trở thi hành nhiệm vụ. Trong tố tụng, ghi âm, ghi hình hợp pháp được công nhận là chứng cứ và bắt buộc trong hỏi cung bị can nhằm bảo đảm tính minh bạch.
Tham khảo Quyền của công dân không tách rời là gì? tại đây.
2. Quyền được ghi âm ghi hình của công dân
Quyền được ghi âm ghi hình của công dân là một phần quan trọng của quyền tự do cá nhân, được pháp luật Việt Nam công nhận và bảo vệ trong nhiều tình huống khác nhau. Quyền này không chỉ giúp công dân bảo vệ lợi ích hợp pháp mà còn đóng vai trò trong việc giám sát hoạt động của cơ quan nhà nước, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong xã hội. Tuy nhiên, việc thực hiện quyền này phải tuân thủ các giới hạn pháp lý để tránh vi phạm quyền lợi của người khác.
Theo nguyên tắc chung của pháp luật Việt Nam, công dân được phép làm những gì mà pháp luật không cấm. Do đó, quyền ghi âm ghi hình được thực hiện trong các trường hợp không vi phạm quy định pháp luật. Ví dụ, công dân có thể ghi âm ghi hình các sự kiện công cộng như hội nghị, biểu diễn nghệ thuật, hoặc các hoạt động giao thông công cộng, miễn là không xâm phạm danh dự, nhân phẩm, hoặc quyền riêng tư của người khác. Quyền này đặc biệt hữu ích khi công dân cần thu thập chứng cứ để bảo vệ quyền lợi của mình trong các tranh chấp pháp lý. Chẳng hạn, một người thuê nhà có thể ghi âm cuộc trò chuyện với chủ nhà để làm bằng chứng về thỏa thuận thuê nhà, miễn là cuộc ghi âm được thực hiện công khai và không vi phạm quyền riêng tư.
Trong các hoạt động công quyền, Thông tư 67/2016/TT-BCA cho phép công dân ghi âm ghi hình lực lượng công an nhân dân trong quá trình thực thi nhiệm vụ, trừ các khu vực cấm quay phim hoặc chụp ảnh. Điều này thể hiện tinh thần minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, Thông tư 46/2024/TT-BCA đã loại bỏ hình thức giám sát thông qua ghi âm ghi hình lực lượng cảnh sát giao thông, yêu cầu công dân phải tuân thủ các quy định pháp luật và không gây cản trở hoạt động công vụ. Điều này cho thấy rằng, dù công dân vẫn có quyền ghi âm ghi hình, việc sử dụng dữ liệu cần được thực hiện cẩn trọng để tránh bị xem là hành vi quấy rối hoặc gây khó khăn cho lực lượng chức năng.
Trong lĩnh vực tố tụng, Điều 94 và Điều 95 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 quy định rằng đoạn ghi âm ghi hình có thể được sử dụng làm chứng cứ nếu được thu thập hợp pháp và kèm theo văn bản giải trình về xuất xứ. Ví dụ, trong một vụ tranh chấp hợp đồng, một đoạn ghi âm cuộc trao đổi giữa hai bên có thể được tòa án chấp nhận nếu người cung cấp chứng minh được rằng đoạn ghi âm được thu thập hợp pháp và không vi phạm quyền riêng tư. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ quy trình pháp lý khi sử dụng quyền ghi âm ghi hình trong tố tụng.
Đối với các trường hợp liên quan đến quyền riêng tư, Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 yêu cầu rằng việc ghi âm ghi hình liên quan đến thông tin cá nhân phải được sự đồng ý của chủ thể, trừ trường hợp phục vụ mục đích an ninh quốc gia hoặc trật tự an toàn xã hội. Ví dụ, nếu một công dân ghi âm lén cuộc trò chuyện riêng tư và sử dụng đoạn ghi âm để bôi nhọ danh dự người khác, hành vi này có thể bị xử phạt theo Điều 159 Bộ luật Hình sự 2015 về tội xâm phạm bí mật hoặc an toàn thư tín, điện thoại, điện tín hoặc các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác.
3. Quy trình thực hiện quyền ghi âm ghi hình hợp pháp

Để thực hiện quyền ghi âm ghi hình một cách hợp pháp, công dân cần tuân thủ một quy trình rõ ràng nhằm đảm bảo tính hợp pháp và tránh vi phạm quyền lợi của người khác. Quy trình này bao gồm các bước cụ thể, từ xác định mục đích đến sử dụng và lưu trữ dữ liệu, đặc biệt trong các trường hợp liên quan đến tố tụng hoặc giám sát hoạt động công quyền.
Bước 1: Xác định mục đích ghi âm ghi hình
Việc đầu tiên công dân cần làm là xác định rõ mục đích của việc ghi âm ghi hình. Mục đích này phải hợp pháp, chẳng hạn như thu thập chứng cứ cho một vụ tranh chấp, giám sát hoạt động công quyền, hoặc ghi lại các sự kiện công cộng. Ví dụ, một người dân ghi âm cuộc họp hội đồng cổ đông để làm bằng chứng về quyết định phân chia lợi nhuận là hợp pháp, nhưng ghi âm lén để phát tán thông tin cá nhân nhằm mục đích bôi nhọ là vi phạm pháp luật. Mục đích cần được xác định rõ ràng để đảm bảo việc sử dụng dữ liệu không vượt quá khuôn khổ pháp luật.
Bước 2: Kiểm tra địa điểm và quy định pháp luật
Công dân cần kiểm tra xem địa điểm ghi âm ghi hình có thuộc khu vực cấm hay không. Theo Thông tư 67/2016/TT-BCA, việc ghi âm ghi hình lực lượng công an nhân dân là hợp pháp tại các khu vực không có biển cấm quay phim hoặc chụp ảnh. Tuy nhiên, tại các khu vực như trụ sở cơ quan an ninh, khu vực quân sự, hoặc phòng xử án, việc ghi âm ghi hình có thể bị hạn chế hoặc cấm hoàn toàn. Ngoài ra, Nghị định 13/2023/NĐ-CP yêu cầu rằng việc ghi âm ghi hình tại nơi công cộng phải tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, đảm bảo không xâm phạm quyền riêng tư của người khác.
Bước 3: Thông báo hoặc xin phép (nếu cần)
Trong các trường hợp liên quan đến thông tin cá nhân, công dân cần thông báo hoặc xin phép chủ thể trước khi ghi âm ghi hình. Theo Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015, việc thu thập hoặc sử dụng thông tin cá nhân phải được sự đồng ý của chủ thể, trừ trường hợp phục vụ mục đích an ninh quốc gia hoặc trật tự an toàn xã hội. Ví dụ, nếu một công dân muốn ghi âm cuộc trò chuyện với một cá nhân để làm bằng chứng, cần thông báo rõ ràng rằng cuộc trò chuyện đang được ghi âm. Trong các phiên tòa, Luật Tổ chức Tòa án Nhân dân 2024 yêu cầu phải được sự đồng ý của chủ tọa phiên tòa trước khi ghi âm hoặc ghi hình.
Bước 4: Lưu trữ và sử dụng dữ liệu hợp pháp
Sau khi ghi âm ghi hình, dữ liệu cần được lưu trữ an toàn và chỉ sử dụng cho mục đích đã xác định. Theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP, dữ liệu cá nhân thu thập được phải bị xóa hoặc hủy khi không còn mục đích sử dụng hợp pháp. Nếu sử dụng làm chứng cứ trong tố tụng, công dân cần cung cấp văn bản giải trình về xuất xứ của dữ liệu theo Điều 95 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Ví dụ, một đoạn ghi âm được sử dụng trong vụ án dân sự cần kèm theo văn bản giải thích cách thức và thời điểm thu thập để tòa án xem xét tính hợp pháp.
Bước 5: Xử lý vi phạm (nếu có)
Nếu công dân sử dụng dữ liệu ghi âm ghi hình vào mục đích bất hợp pháp, như phát tán trái phép hoặc bôi nhọ danh dự, có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 159 Bộ luật Hình sự 2015. Mức phạt có thể lên đến 50 triệu đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ lên đến 3 năm nếu đã bị xử phạt hành chính trước đó. Do đó, công dân cần đảm bảo rằng việc sử dụng dữ liệu tuân thủ đúng quy định pháp luật và không gây thiệt hại cho người khác.
4. Câu hỏi thường gặp
Đoạn ghi âm có được sử dụng làm chứng cứ trước tòa không?
Điều 94 và Điều 95 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 công nhận đoạn ghi âm ghi hình là chứng cứ nếu được thu thập hợp pháp và kèm theo văn bản giải trình về xuất xứ. Công dân cần chứng minh rằng đoạn ghi âm được thu thập đúng quy định, chẳng hạn như thông báo cho chủ thể hoặc ghi âm trong không gian công cộng. Tòa án sẽ xem xét tính hợp pháp của đoạn ghi âm trước khi chấp nhận làm chứng cứ.
Cán bộ tiếp công dân có quyền cấm ghi âm ghi hình không?
Theo Hiến pháp 2013 và Luật Tiếp công dân 2013, cán bộ tiếp công dân không có quyền cấm công dân ghi âm ghi hình nếu việc này nhằm giám sát hoạt động công quyền và không vi phạm pháp luật. Tuy nhiên, công dân cần nêu rõ mục đích ghi âm và không sử dụng dữ liệu vào mục đích bất hợp pháp. Việc ghi âm ghi hình cần được thực hiện công khai để đảm bảo tính minh bạch.
Ghi âm ghi hình lực lượng công an có bị cấm không?
Thông tư 67/2016/TT-BCA cho phép công dân ghi âm ghi hình lực lượng công an nhân dân trong quá trình thực thi công vụ, trừ các khu vực cấm quay phim hoặc chụp ảnh. Tuy nhiên, Thông tư 46/2024/TT-BCA đã loại bỏ hình thức giám sát này đối với cảnh sát giao thông, yêu cầu công dân không gây cản trở hoạt động công vụ. Công dân cần tuân thủ các quy định pháp luật để tránh bị xem là hành vi quấy rối.
Quyền được ghi âm ghi hình của công dân là một quyền tự do cơ bản được pháp luật Việt Nam bảo vệ, nhưng phải được thực hiện trong khuôn khổ các quy định của Hiến pháp 2013, Bộ luật Dân sự 2015, Nghị định 13/2023/NĐ-CP, Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, và các văn bản pháp luật liên quan. Để được tư vấn chi tiết hơn về các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền ghi âm ghi hình, hãy liên hệ ACC Vũng Tàu để nhận hỗ trợ chuyên nghiệp.
Để lại một bình luận