Phí gia hạn thẻ tạm trú hiện nay là bao nhiêu?

Phí gia hạn thẻ tạm trú là một trong những chi phí quan trọng mà người nước ngoài cần nắm rõ khi sinh sống và làm việc tại Việt Nam, giúp đảm bảo tình trạng pháp lý hợp lệ và tránh các rủi ro không đáng có. Thủ tục này không chỉ hỗ trợ duy trì quyền lợi cư trú mà còn góp phần vào sự ổn định cuộc sống lâu dài. Việc hiểu rõ mức phí sẽ giúp bạn lập kế hoạch tài chính hiệu quả hơn. Cùng ACC Vũng Tàu tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Lệ phí gia hạn thẻ tạm trú bao nhiêu tiền?
Lệ phí gia hạn thẻ tạm trú bao nhiêu tiền?

1. Lệ phí gia hạn thẻ tạm trú bao nhiêu tiền?

Mức lệ phí gia hạn tạm trú và cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài hiện nay được áp dụng theo Thông tư số 25/2021/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành, căn cứ Luật Phí và lệ phí năm 2015. Thông tư này thay thế các quy định thu phí trước đây và đang là văn bản duy nhất điều chỉnh vấn đề lệ phí trong lĩnh vực xuất nhập cảnh đối với người nước ngoài. Song song đó, Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014, được sửa đổi bổ sung năm 2019, là cơ sở xác định loại thủ tục nào phát sinh nghĩa vụ nộp lệ phí và loại nào không.

Trên phương diện pháp lý, gia hạn tạm trú không đồng nghĩa với gia hạn thẻ tạm trú. Gia hạn tạm trú theo mẫu NA5 chỉ là việc cơ quan quản lý xuất nhập cảnh cho phép người nước ngoài tiếp tục lưu trú trong một khoảng thời gian nhất định mà không cấp thẻ mới. Trường hợp này không làm phát sinh quyền cư trú dài hạn và không thay đổi tình trạng pháp lý của thẻ hoặc visa đã có. Ngược lại, gia hạn thẻ tạm trú theo mẫu NA8 thực chất là thủ tục cấp thẻ tạm trú mới, chấm dứt hiệu lực thẻ cũ và xác lập một thời hạn cư trú mới tương ứng với mục đích lưu trú.

Đối với thủ tục gia hạn thời hạn tạm trú theo mẫu NA5, lệ phí được ấn định là 10 USD cho mỗi lần giải quyết. Đây là mức thu cố định, không phụ thuộc vào thời gian được gia hạn dài hay ngắn, cũng không phụ thuộc quốc tịch người nộp hồ sơ. Khoản lệ phí này phản ánh đúng tính chất của thủ tục hành chính đơn giản, mang tính tạm thời và không làm phát sinh quyền cư trú dài hạn tại Việt Nam.

Khi thực hiện thủ tục gia hạn thẻ tạm trú theo mẫu NA8, mức lệ phí được xác định theo thời hạn thẻ được cấp. Thẻ có thời hạn không quá 02 năm áp dụng mức 145 USD. Thẻ có thời hạn trên 02 năm đến 05 năm áp dụng mức 155 USD. Trường hợp thẻ có thời hạn trên 05 năm, tối đa 10 năm, áp dụng mức 165 USD và chủ yếu dành cho các đối tượng nhà đầu tư theo quy định của pháp luật đầu tư. Cách phân chia này phù hợp với nguyên tắc quản lý cư trú dài hạn và chi phí hành chính tương ứng.

2. Đối tượng áp dụng phí gia hạn thẻ tạm trú

Đối tượng được áp dụng lệ phí gia hạn thẻ tạm trú được xác định trên cơ sở Điều 36 và Điều 37 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam. Theo đó, chỉ những người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam và thuộc các nhóm đối tượng được pháp luật cho phép cấp hoặc gia hạn thẻ tạm trú mới được xem xét tiếp nhận hồ sơ và thu lệ phí tương ứng.

  • Nhóm nhà đầu tư nước ngoài và đặc thù áp dụng lệ phí

Nhà đầu tư nước ngoài là đối tượng có thời hạn thẻ dài nhất theo pháp luật hiện hành, tối đa lên đến 10 năm. Việc áp dụng mức lệ phí cao nhất đối với nhóm này phản ánh đặc thù quản lý cư trú dài hạn gắn với dự án đầu tư và thời gian hoạt động kinh doanh tại Việt Nam. Tuy nhiên, thời hạn thẻ và mức lệ phí vẫn bị giới hạn bởi thời hạn hộ chiếu theo nguyên tắc chung của pháp luật xuất nhập cảnh.

  • Nhóm người lao động nước ngoài và người làm việc theo diện chuyên môn

Người lao động nước ngoài chỉ được gia hạn thẻ tạm trú khi có giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động còn hiệu lực. Lệ phí gia hạn thẻ trong trường hợp này phụ thuộc hoàn toàn vào thời hạn của giấy phép lao động, nhưng không vượt quá giới hạn do Luật Nhập cảnh quy định. Nếu giấy phép lao động chỉ còn thời hạn ngắn, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có thể chỉ cấp thẻ thời hạn tương ứng và thu lệ phí theo mức thấp hơn.

  • Nhóm thân nhân và người đi theo diện thăm thân

Thân nhân của công dân Việt Nam hoặc thân nhân của người nước ngoài có thẻ tạm trú hợp lệ cũng thuộc đối tượng được áp dụng lệ phí gia hạn thẻ tạm trú. Tuy nhiên, thời hạn thẻ trong các trường hợp này thường ngắn hơn và phụ thuộc trực tiếp vào thời hạn thẻ của người bảo lãnh hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình. Lệ phí được áp dụng theo đúng thời hạn thẻ được cấp, không có ngoại lệ.

  • Trường hợp không thuộc diện áp dụng lệ phí gia hạn thẻ tạm trú

Những người nước ngoài đang cư trú quá hạn, không có giấy tờ chứng minh mục đích lưu trú hợp pháp hoặc thuộc diện buộc xuất cảnh, trục xuất sẽ không được tiếp nhận hồ sơ gia hạn. Trong các trường hợp này, không phát sinh việc áp dụng lệ phí gia hạn thẻ tạm trú mà thay vào đó là các biện pháp xử lý vi phạm hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP.

Xem thêm: Quy định về thời hạn thẻ tạm trú mới nhất

3. Quy trình thực hiện thủ tục gia hạn thẻ tạm trú

Bước 1: Kiểm tra điều kiện pháp lý và nguyên tắc được gia hạn

Trước khi thực hiện thủ tục gia hạn, người nước ngoài và đơn vị bảo lãnh cần kiểm tra điều kiện cư trú hợp pháp theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2019). Việc gia hạn chỉ được xem xét đối với người nước ngoài đang cư trú hợp pháp, còn giá trị tạm trú tại thời điểm nộp hồ sơ và có mục đích lưu trú rõ ràng, hợp pháp.

Gia hạn thẻ tạm trú không mang tính đương nhiên. Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có toàn quyền xem xét, thẩm tra hồ sơ và quyết định việc chấp thuận hay từ chối gia hạn trên cơ sở tuân thủ pháp luật và yêu cầu quản lý nhà nước về cư trú.

Bước 2: Xác định đúng loại thủ tục cần thực hiện

Người nước ngoài hoặc đơn vị bảo lãnh cần phân biệt rõ giữa thủ tục gia hạn thời hạn tạm trú (visa) và gia hạn hoặc cấp lại thẻ tạm trú. Mỗi loại thủ tục tương ứng với bộ hồ sơ, mẫu biểu và căn cứ pháp lý khác nhau.

Việc xác định sai loại thủ tục sẽ dẫn đến sử dụng sai mẫu đơn, sai thành phần hồ sơ và kéo theo hệ quả hồ sơ bị trả lại hoặc không được tiếp nhận. Do đó, bước xác định đúng loại thủ tục là điều kiện tiên quyết để bảo đảm quy trình được thực hiện thông suốt.

Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ gia hạn thẻ tạm trú

Sau khi xác định đúng loại thủ tục, người nộp hồ sơ tiến hành chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ theo mẫu do Bộ Công an ban hành. Hồ sơ phải bảo đảm tính đầy đủ, thống nhất và hợp pháp, trong đó các giấy tờ chứng minh mục đích lưu trú (như giấy phép lao động, giấy xác nhận đầu tư, giấy bảo lãnh…) phải còn hiệu lực thực tế tại thời điểm nộp hồ sơ.

Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu giúp hạn chế việc bị yêu cầu bổ sung, kéo dài thời gian giải quyết và phát sinh rủi ro cư trú không hợp pháp.

Bước 4: Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền

Hồ sơ gia hạn thẻ tạm trú được nộp tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh – Bộ Công an hoặc Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh, thành phố nơi người nước ngoài đang tạm trú. Pháp luật hiện hành cho phép nộp hồ sơ trực tiếp hoặc thông qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia, Cổng Dịch vụ công Bộ Công an.

Trong quá trình tiếp nhận, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có thể yêu cầu xuất trình bản gốc để đối chiếu nhằm bảo đảm tính xác thực của hồ sơ, kể cả trong trường hợp hồ sơ được nộp trực tuyến.

Bước 5: Cơ quan xuất nhập cảnh tiếp nhận và thẩm tra hồ sơ

Sau khi tiếp nhận, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh tiến hành kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ; đối chiếu thông tin cư trú; kiểm tra tình trạng chấp hành pháp luật của người nước ngoài và đánh giá sự phù hợp giữa thời hạn đề nghị gia hạn với mục đích lưu trú được chứng minh.

Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ, có sai sót hoặc phát sinh nghi vấn, cơ quan có thẩm quyền sẽ yêu cầu người nộp hồ sơ bổ sung, giải trình hoặc xác minh thêm trước khi ra quyết định cuối cùng.

Bước 6: Nhận kết quả giải quyết thủ tục gia hạn

Theo quy định pháp luật, thời hạn giải quyết thủ tục gia hạn thẻ tạm trú là không quá 05 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan có thẩm quyền nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Thời hạn này không bao gồm thời gian người nộp hồ sơ thực hiện việc bổ sung, chỉnh sửa theo yêu cầu.

Kết quả giải quyết có thể là cấp thẻ tạm trú mới theo thời hạn được chấp thuận hoặc thông báo từ chối gia hạn kèm theo lý do và căn cứ pháp lý cụ thể bằng văn bản.

Xem thêm: Thẻ tạm trú NN2 là gì? mới

4. Lưu ý quan trọng khi nộp phí gia hạn thẻ tạm trú

Khi thực hiện thủ tục, bạn cần chú ý một số điểm để tránh sai sót liên quan đến phí gia hạn thẻ tạm trú. Đầu tiên, mức phí phải được nộp bằng tiền Việt Nam đồng, và không chấp nhận hình thức trả góp hoặc khấu trừ. Nếu nộp muộn, ngoài phí chính, bạn có thể phải chịu thêm khoản phạt hành chính từ 500.000 đến 1.000.000 đồng tùy mức độ vi phạm. Hơn nữa, phí gia hạn thẻ tạm trú chỉ áp dụng cho trường hợp gia hạn trực tiếp, không bao gồm phí cấp mới nếu thẻ hết hạn hoàn toàn. Người nộp nên kiểm tra lại thông tin trên website của Cục Quản lý xuất nhập cảnh để cập nhật mức phí mới nhất, vì có thể có điều chỉnh theo lạm phát hoặc chính sách. Trong trường hợp sử dụng dịch vụ đại diện, chi phí dịch vụ riêng sẽ cộng thêm, nhưng giúp tiết kiệm thời gian đáng kể. Ngoài ra, nếu bạn là người nước ngoài làm việc tại khu vực như Vũng Tàu, việc chọn đơn vị tư vấn địa phương sẽ tiện lợi hơn. Tổng thể, việc chú ý các lưu ý này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo thủ tục diễn ra mượt mà, tránh các rắc rối pháp lý sau này. Nhiều trường hợp thực tế cho thấy, sự chuẩn bị kỹ lưỡng có thể giảm thiểu đến 50% thời gian xử lý hồ sơ.

5. Câu hỏi thường gặp

Gia hạn thẻ tạm trú có bắt buộc phải thông qua đơn vị bảo lãnh không?

Theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, người nước ngoài không thể tự mình thực hiện thủ tục gia hạn thẻ tạm trú nếu không có cá nhân hoặc tổ chức hợp pháp tại Việt Nam đứng ra bảo lãnh. Việc bảo lãnh là điều kiện pháp lý bắt buộc nhằm xác định trách nhiệm quản lý cư trú.

Thời hạn thẻ tạm trú sau khi gia hạn được xác định như thế nào?

Thời hạn thẻ tạm trú sau khi gia hạn không phụ thuộc vào mong muốn của người nộp hồ sơ mà phụ thuộc hoàn toàn vào giấy tờ chứng minh mục đích lưu trú, như giấy phép lao động, giấy chứng nhận đầu tư hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình. Đồng thời, theo Điều 38 Luật Nhập cảnh, thời hạn thẻ không được vượt quá thời hạn hộ chiếu trừ đi 30 ngày.

Đang chờ gia hạn giấy phép lao động có gia hạn thẻ tạm trú được không?

Pháp luật cho phép người lao động nước ngoài đang trong quá trình gia hạn hoặc cấp mới giấy phép lao động được xem xét gia hạn thẻ tạm trú nếu có giấy xác nhận tiếp nhận hồ sơ hợp lệ của cơ quan lao động có thẩm quyền.

Phí gia hạn thẻ tạm trú là yếu tố then chốt giúp người nước ngoài duy trì cuộc sống hợp pháp tại Việt Nam một cách suôn sẻ. Việc nắm rõ mức phí và quy trình sẽ mang lại sự yên tâm, tránh các chi phí phát sinh không cần thiết. Nếu bạn đang gặp khó khăn trong thủ tục, hãy liên hệ ACC Vũng Tàu để được tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ nhanh chóng. Đừng chần chừ, hành động ngay hôm nay để đảm bảo quyền lợi của bạn!

HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

Để lại một bình luận

Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *