Người thành niên là gì? Những điều cần biết

 

Người thành niên là gì? Đây là một khái niệm pháp lý quan trọng, ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ của mỗi cá nhân trong các giao dịch dân sự, hôn nhân, lao động và nhiều lĩnh vực khác. Hiểu rõ khái niệm này không chỉ giúp bạn nắm bắt được vị trí pháp lý của mình mà còn hỗ trợ trong việc thực hiện các thủ tục hành chính, pháp lý một cách chính xác. Để được tư vấn chuyên sâu hơn, hãy cùng ACC Vũng Tàu khám phá ngay sau đây!

Người thành niên là gì?

1. Người thành niên là gì? Định nghĩa theo pháp luật Việt Nam

Theo quy định tại Điều 20 Bộ luật Dân sự 2015, người thành niên là cá nhân từ đủ 18 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, trừ trường hợp bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự theo quy định pháp luật.

  • Độ tuổi xác định người thành niên: Theo Điều 20 Bộ luật Dân sự 2015, một cá nhân được coi là thành niên khi đủ 18 tuổi, tính từ ngày sinh nhật lần thứ 18. Đây là mốc thời gian quan trọng, đánh dấu sự chuyển đổi từ vị trí pháp lý của người chưa thành niên sang người thành niên, cho phép cá nhân tự mình thực hiện các giao dịch dân sự mà không cần sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật. Ví dụ, một người sinh ngày 1/1/2005 sẽ trở thành người thành niên vào ngày 1/1/2023.
  • Năng lực hành vi dân sự của người thành niên: Người thành niên, theo quy định tại Điều 16 Bộ luật Dân sự 2015, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, tức là có khả năng tự mình thực hiện các hành vi pháp lý như ký kết hợp đồng, mua bán tài sản, kết hôn, hoặc tham gia các giao dịch khác. Tuy nhiên, năng lực này có thể bị hạn chế nếu cá nhân bị tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự do bệnh tâm thần hoặc các lý do khác.
  • Các trường hợp ngoại lệ: Không phải mọi cá nhân từ 18 tuổi trở lên đều được coi là người thành niên với năng lực hành vi đầy đủ. Theo Điều 22 và Điều 23 Bộ luật Dân sự 2015, nếu một người thành niên bị bệnh tâm thần hoặc mắc các bệnh khác dẫn đến mất khả năng nhận thức, họ có thể bị tòa án tuyên bố mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự. Trong trường hợp này, họ cần người đại diện theo pháp luật để thực hiện các giao dịch.

2. Ý nghĩa pháp lý của việc trở thành người thành niên

Việc trở thành người thành niên mang lại nhiều quyền lợi và trách nhiệm pháp lý quan trọng, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của đời sống cá nhân.

  • Quyền tự do giao kết hợp đồng: Người thành niên có quyền tự mình ký kết các hợp đồng dân sự, thương mại hoặc lao động mà không cần sự đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ. Ví dụ, theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, một người thành niên có thể tự mình mua bán nhà đất, ký hợp đồng vay vốn ngân hàng, hoặc tham gia các giao dịch tài chính phức tạp. Điều này giúp cá nhân tự chủ hơn trong các quyết định tài chính và pháp lý.
  • Trách nhiệm pháp lý cá nhân: Khi trở thành người thành niên, cá nhân phải chịu trách nhiệm đầy đủ về các hành vi của mình, bao gồm trách nhiệm dân sự, hình sự và hành chính. Theo Điều 74 Bộ luật Dân sự 2015, người thành niên phải bồi thường thiệt hại nếu gây ra thiệt hại cho người khác. Tương tự, trong lĩnh vực hình sự, họ phải chịu trách nhiệm hình sự đầy đủ theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).
  • Quyền kết hôn và lập gia đình: Theo Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, người thành niên đủ 18 tuổi trở lên có quyền tự mình quyết định kết hôn mà không cần sự đồng ý của cha mẹ. Tuy nhiên, đối với nam giới, độ tuổi kết hôn tối thiểu là 20, còn nữ giới là 18, nhằm đảm bảo sự trưởng thành về cả thể chất và tinh thần.

>>> Xem thêm Thủ tục đăng ký khai sinh quá hạn cho người thành niên

3. Các quyền và nghĩa vụ nổi bật của người thành niên

Người thành niên không chỉ có quyền tự chủ trong các giao dịch pháp lý mà còn phải thực hiện nhiều nghĩa vụ quan trọng.

  • Quyền sở hữu tài sản: Theo Điều 158 Bộ luật Dân sự 2015, người thành niên có quyền sở hữu, sử dụng và định đoạt tài sản thuộc sở hữu của mình, bao gồm bất động sản, động sản và các quyền tài sản khác. Ví dụ, họ có thể tự mình mua bán đất đai theo Luật Đất đai 2024 hoặc đầu tư vào các loại tài sản khác mà không cần sự đồng ý của người khác.
  • Nghĩa vụ đóng thuế: Người thành niên phải thực hiện các nghĩa vụ thuế theo quy định của Luật Quản lý thuế 2019, chẳng hạn như thuế thu nhập cá nhân nếu có thu nhập chịu thuế. Việc này đòi hỏi họ phải nắm rõ các quy định thuế để tránh vi phạm pháp luật.
  • Nghĩa vụ quân sự: Đối với nam giới từ 18 tuổi trở lên, theo Luật Nghĩa vụ quân sự 2015, họ có nghĩa vụ tham gia đăng ký nghĩa vụ quân sự và có thể được gọi nhập ngũ nếu đáp ứng các điều kiện về sức khỏe và học vấn. Đây là một trong những nghĩa vụ quan trọng của người thành niên.

4. Các trường hợp đặc biệt liên quan đến người thành niên

Không phải mọi người thành niên đều có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, và pháp luật Việt Nam đã quy định các trường hợp đặc biệt để bảo vệ quyền lợi của họ.

  • Người thành niên mất năng lực hành vi dân sự: Theo Điều 22 Bộ luật Dân sự 2015, nếu một người thành niên bị bệnh tâm thần hoặc các bệnh lý khác khiến họ không thể nhận thức, làm chủ hành vi, tòa án có thể tuyên bố họ mất năng lực hành vi dân sự. Trong trường hợp này, họ cần người đại diện theo pháp luật để thực hiện các giao dịch.
  • Người thành niên bị hạn chế năng lực hành vi dân sự: Theo Điều 23 Bộ luật Dân sự 2015, người thành niên bị nghiện ma túy, nghiện rượu hoặc các chất kích thích khác có thể bị tòa án tuyên bố hạn chế năng lực hành vi dân sự. Điều này nhằm bảo vệ họ khỏi các quyết định pháp lý bất lợi.
  • Người thành niên bị tuyên bố mất tích: Theo Điều 65 Bộ luật Dân sự 2015, nếu một người thành niên mất tích trong thời gian dài và được tòa án tuyên bố mất tích, tài sản của họ sẽ được quản lý bởi người được chỉ định. Quy định này đảm bảo quyền lợi của cả người mất tích và những người liên quan.

>>> Xem thêm Chuyển nhượng tài sản của con chưa thành niên được quy định thế nào? Mới

5. Câu hỏi thường gặp về người thành niên

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến khái niệm người thành niên, nhằm giải đáp chi tiết các thắc mắc phổ biến.

Người thành niên có cần người giám hộ không?

Theo Điều 20 Bộ luật Dân sự 2015, người thành niên có năng lực hành vi dân sự đầy đủ không cần người giám hộ. Tuy nhiên, nếu họ bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự do quyết định của tòa án, một người giám hộ sẽ được chỉ định để hỗ trợ thực hiện các giao dịch pháp lý.

Người dưới 18 tuổi có thể được coi là người thành niên không?

Theo quy định pháp luật Việt Nam, chỉ cá nhân từ đủ 18 tuổi trở lên mới được coi là người thành niên. Tuy nhiên, theo Điều 21 Bộ luật Dân sự 2015, người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi có thể tham gia một số giao dịch dân sự nhất định với sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật.

Làm thế nào để biết một người thành niên có năng lực hành vi dân sự đầy đủ?

Để xác định, cần kiểm tra giấy tờ tùy thân để xác minh độ tuổi và tra cứu xem cá nhân đó có bị tòa án tuyên bố mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự hay không. Quy trình này thường được thực hiện bởi các cơ quan chức năng hoặc văn phòng công chứng.

Người thành niên có quyền từ chối nghĩa vụ quân sự không?

Theo Luật Nghĩa vụ quân sự 2015, nam giới từ 18 tuổi trở lên có nghĩa vụ đăng ký nghĩa vụ quân sự. Tuy nhiên, họ có thể được miễn hoặc hoãn nghĩa vụ quân sự nếu đáp ứng các điều kiện cụ thể, như đang học đại học hoặc có vấn đề sức khỏe.

Người thành niên là gì? Đây là khái niệm pháp lý quan trọng, đánh dấu sự trưởng thành về mặt pháp lý của một cá nhân, mang lại nhiều quyền lợi và trách nhiệm. Hiểu rõ về người thành niên giúp bạn tự tin hơn trong việc thực hiện các giao dịch dân sự, pháp lý và đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật. Để được hỗ trợ chuyên nghiệp, hãy liên hệ ACC Vũng Tàu ngay hôm nay để nhận tư vấn chi tiết và giải pháp pháp lý tối ưu.

 

HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

Để lại một bình luận

Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *