Nghỉ kết hôn có được hưởng lương không là mối quan tâm lớn của nhiều người lao động khi chuẩn bị cho sự kiện trọng đại trong đời. Quy định pháp luật Việt Nam đã có những điều khoản rõ ràng để đảm bảo quyền lợi cho người lao động trong trường hợp này. Cùng ACC Vũng Tàu khám phá ngay sau đây!

1. Quy định pháp luật về nghỉ phép khi kết hôn
Quy định về nghỉ phép khi kết hôn là một phần quan trọng trong pháp luật lao động Việt Nam, nhằm hỗ trợ người lao động cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Dưới đây là các quy định cụ thể liên quan đến quyền lợi này.
- Quy định tại Điều 115, khoản 1, điểm a, Bộ luật Lao động 2019: Theo quy định, người lao động được nghỉ 03 ngày có hưởng lương khi bản thân kết hôn. Quy định này áp dụng cho tất cả người lao động có hợp đồng lao động từ 01 tháng trở lên, không phân biệt loại hình doanh nghiệp (nhà nước, tư nhân hay liên doanh). Người lao động cần thông báo trước cho người sử dụng lao động để đảm bảo quyền lợi và không ảnh hưởng đến công việc.
- Tiền lương trong các ngày nghỉ: Tiền lương trong thời gian nghỉ kết hôn được tính dựa trên mức lương làm việc bình thường theo hợp đồng lao động, được quy định rõ tại khoản 2, Điều 67, Nghị định 145/2020/NĐ-CP. Điều này có nghĩa là lương nghỉ phép không bao gồm các khoản thưởng, phụ cấp hay trợ cấp khác. Ví dụ, nếu lương tháng của bạn là 12 triệu đồng cho 26 ngày làm việc, bạn sẽ nhận khoảng 1.384.615 đồng cho 03 ngày nghỉ kết hôn.
- Không ảnh hưởng đến ngày phép năm: Nghỉ kết hôn là quyền lợi riêng, không bị trừ vào số ngày phép năm của người lao động. Theo Điều 113, Bộ luật Lao động 2019, quyền lợi nghỉ phép năm (tối thiểu 12 ngày/năm) vẫn được giữ nguyên, giúp người lao động linh hoạt hơn trong việc sắp xếp thời gian nghỉ ngơi hoặc giải quyết các công việc cá nhân khác.
- Thỏa thuận nghỉ thêm nếu cần: Trong trường hợp người lao động muốn nghỉ thêm ngoài 03 ngày quy định, họ có thể thỏa thuận với người sử dụng lao động để nghỉ không lương hoặc sử dụng ngày phép năm còn lại. Theo khoản 3, Điều 115, Bộ luật Lao động 2019, việc nghỉ thêm này cần có sự đồng ý của người sử dụng lao động và phải tuân thủ nội quy công ty.
2. Nghỉ kết hôn có được hưởng lương không?
Một trong những câu hỏi phổ biến nhất của người lao động là liệu nghỉ kết hôn có được hưởng lương hay không. Phần này sẽ giải thích chi tiết quyền lợi này theo pháp luật hiện hành.
- Xác nhận quyền lợi hưởng lương: Theo khoản 1, điểm a, Điều 115, Bộ luật Lao động 2019, người lao động được nghỉ 03 ngày có hưởng lương khi kết hôn. Điều này đảm bảo rằng người lao động không bị mất thu nhập trong thời gian chuẩn bị và tổ chức đám cưới. Lương được trả đầy đủ dựa trên mức lương làm việc bình thường, không bao gồm các khoản bổ sung khác.
- Áp dụng cho mọi loại hợp đồng lao động: Quy định nghỉ kết hôn có hưởng lương áp dụng cho tất cả người lao động, bao gồm hợp đồng xác định thời hạn, không xác định thời hạn, hoặc hợp đồng thời vụ từ 01 tháng trở lên, theo Điều 2, Bộ luật Lao động 2019. Điều này đảm bảo quyền lợi công bằng cho mọi người lao động, bất kể vị trí hay loại hình công việc.
- Trách nhiệm của người sử dụng lao động: Người sử dụng lao động có nghĩa vụ trả lương đầy đủ cho 03 ngày nghỉ kết hôn. Nếu vi phạm, họ có thể bị xử phạt từ 2.000.000 đến 5.000.000 đồng theo khoản 1, Điều 17, Nghị định 12/2022/NĐ-CP. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ quy định pháp luật để bảo vệ quyền lợi người lao động.
- Trường hợp đặc biệt: Nếu ngày nghỉ kết hôn trùng với ngày nghỉ lễ hoặc ngày nghỉ hàng tuần, người lao động không được nghỉ bù thêm, theo khoản 3, Điều 111, Bộ luật Lao động 2019. Do đó, người lao động cần lên kế hoạch sớm để tránh trùng lặp với các ngày nghỉ khác, đảm bảo tối ưu hóa quyền lợi của mình.
Xem thêm: Hướng dẫn thủ tục xin visa Bỉ diện kết hôn
3. Thủ tục xin nghỉ phép khi kết hôn
Để đảm bảo quyền lợi nghỉ phép khi kết hôn, người lao động cần tuân theo một quy trình rõ ràng. Dưới đây là các bước thực hiện chi tiết để xin nghỉ phép đúng quy định.
Bước 1: Chuẩn bị thông báo nghỉ phép
Người lao động cần chuẩn bị thông báo bằng văn bản hoặc qua các hình thức khác như email, tin nhắn, tùy thuộc vào nội quy công ty. Thông báo cần nêu rõ lý do nghỉ (kết hôn), thời gian nghỉ (03 ngày) và ngày quay lại làm việc. Mặc dù Điều 115, Bộ luật Lao động 2019 không quy định thời gian thông báo cụ thể, nhưng nên thông báo trước ít nhất 7-14 ngày để người sử dụng lao động có thời gian sắp xếp công việc.
Bước 2: Nộp thông báo cho bộ phận nhân sự
Sau khi chuẩn bị thông báo, người lao động nộp trực tiếp cho bộ phận nhân sự hoặc người quản lý trực tiếp. Một số doanh nghiệp có thể yêu cầu sử dụng mẫu đơn xin nghỉ phép theo quy định nội bộ. Việc này giúp đảm bảo tính minh bạch và tránh tranh chấp về quyền lợi nghỉ phép sau này.
Bước 3: Nhận xác nhận từ người sử dụng lao động
Người sử dụng lao động sẽ xem xét và xác nhận thông báo nghỉ phép. Theo khoản 1, Điều 115, Bộ luật Lao động 2019, họ không được từ chối quyền nghỉ 03 ngày có lương khi người lao động kết hôn. Nếu từ chối, người sử dụng lao động có thể bị phạt từ 2.000.000 đến 5.000.000 đồng theo khoản 1, Điều 18, Nghị định 12/2022/NĐ-CP.
Bước 4: Thỏa thuận nếu muốn nghỉ thêm
Nếu người lao động cần nghỉ thêm để tổ chức hoặc tham dự các hoạt động liên quan đến đám cưới, họ có thể thỏa thuận với người sử dụng lao động để nghỉ không lương hoặc sử dụng ngày phép năm. Theo khoản 3, Điều 115, Bộ luật Lao động 2019, các ngày nghỉ thêm này cần được sự đồng ý của người sử dụng lao động và tuân theo nội quy công ty.
Xem thêm: Thủ tục xin giấy trích lục đăng ký kết hôn cập nhật mới nhất
4. Những lưu ý quan trọng khi xin nghỉ phép kết hôn
Để đảm bảo quyền lợi và tránh các vấn đề phát sinh, người lao động cần lưu ý một số điểm quan trọng khi xin nghỉ phép kết hôn.
- Thông báo sớm để tránh xung đột lịch trình: Người lao động nên thông báo sớm cho người sử dụng lao động, đặc biệt trong các giai đoạn cao điểm của công việc. Điều này giúp cả hai bên có thời gian sắp xếp, đảm bảo công việc không bị gián đoạn. Theo khoản 2, Điều 67, Nghị định 145/2020/NĐ-CP, việc thông báo trước là biểu hiện của trách nhiệm nghề nghiệp.
- Không được cộng dồn ngày nghỉ: Theo khoản 2.6, Điều 115, Bộ luật Lao động 2019, 03 ngày nghỉ kết hôn là cố định và không được cộng dồn hoặc bảo lưu nếu người lao động không sử dụng. Do đó, người lao động cần lên kế hoạch nghỉ đúng thời điểm diễn ra đám cưới để tận dụng quyền lợi.
- Kiểm tra nội quy công ty: Một số doanh nghiệp có thể có quy định bổ sung về việc xin nghỉ phép, chẳng hạn yêu cầu cung cấp giấy chứng nhận kết hôn để xác minh. Mặc dù pháp luật không bắt buộc cung cấp giấy tờ, người lao động nên kiểm tra nội quy công ty để đảm bảo tuân thủ đúng quy trình.
- Xử phạt người sử dụng lao động vi phạm: Nếu người sử dụng lao động không trả lương đầy đủ hoặc từ chối quyền nghỉ kết hôn, họ có thể bị phạt từ 5.000.000 đến 10.000.000 đồng theo khoản 2, Điều 17, Nghị định 12/2022/NĐ-CP. Người lao động có thể khiếu nại lên phòng lao động thương binh và xã hội địa phương để được hỗ trợ.
5. So sánh chế độ nghỉ kết hôn với các trường hợp nghỉ phép khác
Để hiểu rõ hơn về quyền lợi nghỉ kết hôn, việc so sánh với các trường hợp nghỉ phép khác theo Bộ luật Lao động 2019 sẽ giúp người lao động nắm bắt được sự khác biệt.
- Nghỉ khi con kết hôn: Theo khoản 1, điểm b, Điều 115, Bộ luật Lao động 2019, khi con đẻ hoặc con nuôi kết hôn, người lao động được nghỉ 01 ngày có hưởng lương. So với nghỉ khi bản thân kết hôn (03 ngày), quyền lợi này thấp hơn do tính chất sự kiện ít trực tiếp hơn.
- Nghỉ khi người thân qua đời: Theo khoản 1, điểm c, Điều 115, Bộ luật Lao động 2019, khi cha mẹ, vợ/chồng hoặc con cái qua đời, người lao động được nghỉ 03 ngày có hưởng lương, tương tự như nghỉ kết hôn. Quy định này nhằm hỗ trợ người lao động trong những thời điểm khó khăn về mặt tinh thần.
- Nghỉ khi cha mẹ hoặc anh chị em kết hôn: Theo khoản 2, Điều 115, Bộ luật Lao động 2019, khi cha mẹ hoặc anh chị em ruột kết hôn, người lao động được nghỉ 01 ngày nhưng không hưởng lương. So với nghỉ kết hôn của bản thân, quyền lợi này thấp hơn đáng kể vì không được trả lương.
- Nghỉ phép năm: Theo Điều 113, Bộ luật Lao động 2019, người lao động làm việc đủ 12 tháng được nghỉ từ 12 đến 16 ngày phép năm có lương, tùy thuộc vào điều kiện làm việc. Nghỉ kết hôn không ảnh hưởng đến quyền lợi này, giúp người lao động có thêm thời gian nghỉ ngơi hoặc giải quyết công việc cá nhân.
6. Câu hỏi thường gặp
Nghỉ kết hôn có được hưởng lương không?
Theo khoản 1, điểm a, Điều 115, Bộ luật Lao động 2019, người lao động được nghỉ 03 ngày có hưởng lương khi kết hôn. Lương được tính dựa trên mức lương làm việc bình thường, không bao gồm thưởng hoặc phụ cấp, theo khoản 2, Điều 67, Nghị định 145/2020/NĐ-CP.
Có cần cung cấp giấy chứng nhận kết hôn khi xin nghỉ không?
Pháp luật không yêu cầu người lao động phải cung cấp giấy chứng nhận kết hôn khi xin nghỉ phép, theo Điều 115, Bộ luật Lao động 2019. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp có thể yêu cầu giấy tờ này theo nội quy nội bộ để xác minh tính hợp lệ của yêu cầu nghỉ.
Nếu muốn nghỉ thêm ngoài 03 ngày thì làm thế nào?
Người lao động có thể thỏa thuận với người sử dụng lao động để nghỉ không lương hoặc sử dụng ngày phép năm còn lại, theo khoản 3, Điều 115, Bộ luật Lao động 2019. Nên thảo luận sớm và đạt được sự đồng ý để tránh ảnh hưởng đến công việc.
Ngày nghỉ kết hôn trùng với ngày nghỉ lễ có được nghỉ bù không?
Không, theo khoản 3, Điều 111, Bộ luật Lao động 2019, nếu ngày nghỉ kết hôn trùng với ngày nghỉ lễ hoặc ngày nghỉ hàng tuần, người lao động không được nghỉ bù. Do đó, cần lên kế hoạch nghỉ đúng thời điểm để tối ưu hóa quyền lợi.
Người sử dụng lao động không trả lương cho ngày nghỉ thì làm gì?
Nếu người sử dụng lao động không trả lương hoặc từ chối quyền nghỉ, họ có thể bị phạt từ 2.000.000 đến 10.000.000 đồng theo Điều 17 và Điều 18, Nghị định 12/2022/NĐ-CP. Người lao động có thể khiếu nại lên cơ quan quản lý lao động địa phương để được hỗ trợ.
Nghỉ kết hôn có được hưởng lương không? Theo Điều 115, khoản 1, điểm a, Bộ luật Lao động 2019, người lao động được nghỉ 03 ngày có hưởng lương khi kết hôn, đảm bảo quyền lợi tài chính trong dịp trọng đại này. Nếu bạn cần tư vấn thêm về các vấn đề pháp lý liên quan, hãy liên hệ ACC Vũng Tàu qua hotline 19003330 hoặc website accgroup.vn để được hỗ trợ chuyên nghiệp và chi tiết!
Để lại một bình luận