Mẫu trích lục bản đồ địa chính là tài liệu quan trọng, phục vụ các giao dịch đất đai như chuyển nhượng, thừa kế, hay giải quyết tranh chấp, đảm bảo tính minh bạch và pháp lý. Để hiểu rõ hơn về mẫu trích lục bản đồ địa chính mới nhất và quy trình thực hiện, hãy cùng ACC Vũng Tàu khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Bản đồ địa chính là gì?
Bản đồ địa chính đóng vai trò cốt lõi trong quản lý đất đai tại Việt Nam, cung cấp thông tin chi tiết về thửa đất và các yếu tố địa lý liên quan.
Theo khoản 1 Điều 3 Luật Đất đai 2024, bản đồ địa chính là tài liệu thể hiện các thửa đất và các yếu tố địa lý liên quan, được lập theo đơn vị hành chính cấp xã (nơi không có đơn vị hành chính cấp xã).
Bản đồ địa chính được lập với các tỷ lệ khác nhau như 1:200, 1:500, 1:1000, 1:2000, 1:5000, hoặc 1:10000, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và phạm vi áp dụng. Vai trò của bản đồ địa chính không chỉ dừng ở việc quản lý hành chính mà còn hỗ trợ các giao dịch dân sự như mua bán, chuyển nhượng, hoặc giải quyết tranh chấp đất đai, đảm bảo thông tin chính xác và minh bạch.
Bản đồ địa chính cần được chỉnh lý định kỳ khi có sự thay đổi về hình dạng, diện tích, hoặc mục đích sử dụng đất, theo khoản 2 Điều 50 Luật Đất đai 2024. Quá trình chỉnh lý đảm bảo thông tin luôn cập nhật, phản ánh đúng thực trạng thửa đất, giúp người dân tránh rủi ro pháp lý khi thực hiện các giao dịch.
2. Mẫu trích lục bản đồ địa chính mới nhất
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
TRÍCH LỤC BẢN ĐỒ ĐỊA CHÍNH
Số trích lục: [Ghi số trích lục do cơ quan cấp]
Nơi cấp: [Tên cơ quan cấp, ví dụ: Văn phòng Đăng ký đất đai tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu]
Ngày cấp: [Ghi ngày/tháng/năm cấp trích lục]
I. Thông tin về thửa đất
- Số thửa: [Ghi số thửa đất, ví dụ: Thửa số 123]
- Tờ bản đồ số: [Ghi số tờ bản đồ, ví dụ: Tờ số 45]
- Địa chỉ thửa đất: [Ghi địa chỉ cụ thể, ví dụ: Thôn X, xã Y, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu]
- Diện tích: [Ghi diện tích thửa đất, ví dụ: 500 m²]
- Mục đích sử dụng đất: [Ghi mục đích, ví dụ: Đất ở tại nông thôn, đất trồng cây lâu năm]
- Thời hạn sử dụng đất: [Ghi thời hạn, ví dụ: Lâu dài hoặc đến ngày/tháng/năm]
………..
>>>> Tải ngay: Mẫu trích lục bản đồ địa chính mới nhất tại đây!
Xem thêm: Thời gian trích lục bản đồ địa chính quy định như thế nào?
3. Thủ tục xin trích lục bản đồ địa chính
Quy trình xin trích lục bản đồ địa chính được pháp luật quy định rõ ràng nhằm đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả. Dưới đây là các bước cụ thể để thực hiện thủ tục này.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Theo Điều 12 Thông tư 34/2014/TT-BTNMT, hồ sơ xin trích lục bản đồ địa chính bao gồm: Phiếu yêu cầu cung cấp dữ liệu đất đai theo Mẫu số 01/PYC hoặc Mẫu số 13/ĐK ban hành kèm Nghị định 101/2024/NĐ-CP. Người yêu cầu cần ghi rõ thông tin về thửa đất (vị trí, số thửa, số tờ bản đồ), mục đích sử dụng trích lục, và thông tin cá nhân như họ tên, địa chỉ, số CMND/CCCD.
Bước 2: Nộp hồ sơ
Hồ sơ có thể được nộp trực tiếp tại Văn phòng đăng ký đất đai, Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai cấp tỉnh, hoặc UBND cấp xã (nếu địa phương chưa có cơ sở dữ liệu đất đai), theo Điều 8 Nghị định 101/2024/NĐ-CP. Một số địa phương, như Bà Rịa – Vũng Tàu, hỗ trợ nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng thông tin của Sở Tài nguyên và Môi trường, theo Thông tư 09/2024/TT-BTNMT.
Bước 3: Nhận kết quả
Sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính, cơ quan có thẩm quyền sẽ cung cấp trích lục bản đồ địa chính theo yêu cầu. Kết quả có thể được nhận trực tiếp tại cơ quan hành chính hoặc qua bưu điện nếu đăng ký dịch vụ trực tuyến.
Trong trường hợp từ chối cung cấp, cơ quan phải trả lời bằng văn bản, nêu rõ lý do, như thông tin không rõ ràng hoặc thuộc bí mật nhà nước, theo Điều 61 Nghị định 101/2024/NĐ-CP. Thời gian xử lý hồ sơ tối đa là 5 ngày làm việc, nhưng có thể kéo dài đến 10 ngày nếu cần đo đạc thực địa, theo Điều 17 Thông tư 26/2024/TT-BTNMT.
Xem thêm: Trích lục bản đồ địa chính là gì?
4. Vai trò của trích lục bản đồ địa chính trong giao dịch đất đai
Trích lục bản đồ địa chính là tài liệu không thể thiếu trong các giao dịch đất đai, đảm bảo tính pháp lý và minh bạch.
Trong các giao dịch như chuyển nhượng, thừa kế, hoặc thế chấp đất đai, trích lục bản đồ địa chính là căn cứ xác minh thông tin về thửa đất, bao gồm ranh giới, diện tích, và mục đích sử dụng, theo Điều 133 Luật Đất đai 2024. Tài liệu này giúp các bên liên quan tránh rủi ro pháp lý, đặc biệt khi có sự thay đổi về hiện trạng thửa đất.
Trích lục bản đồ địa chính cũng là thành phần bắt buộc trong hồ sơ xin cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, theo điểm b khoản 3 Điều 70 Nghị định 43/2014/NĐ-CP. Khi thực hiện thủ tục đăng ký đất đai lần đầu hoặc cấp lại giấy chứng nhận do mất, Văn phòng đăng ký đất đai có trách nhiệm cung cấp trích lục để xác minh thông tin. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các thửa đất chưa có bản đồ địa chính, khi cơ quan phải thực hiện trích đo để đảm bảo dữ liệu chính xác.
Trong giải quyết tranh chấp đất đai, trích lục bản đồ địa chính là tài liệu quan trọng để xác định quyền sử dụng đất, theo Điều 202 Bộ luật Dân sự 2015. Tài liệu này cung cấp thông tin về ranh giới và hiện trạng thửa đất, giúp cơ quan có thẩm quyền đưa ra quyết định đúng đắn. Ví dụ, trong các vụ tranh chấp ranh giới, trích lục được sử dụng để đối chiếu với thực địa, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình giải quyết.
Mẫu trích lục bản đồ địa chính là công cụ quan trọng, giúp người dân và cơ quan quản lý xác minh thông tin thửa đất một cách chính xác, đảm bảo tính pháp lý trong các giao dịch đất đai. Để được hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp trong việc xin trích lục, hãy liên hệ ACC Vũng Tàu ngay hôm nay để nhận tư vấn chi tiết và giải pháp tối ưu!
Để lại một bình luận