Mẫu tờ khai đăng ký lại kết hôn mới nhất

Mẫu tờ khai đăng ký lại kết hôn mới nhất là tài liệu quan trọng giúp các cặp đôi hoàn thiện thủ tục pháp lý khi giấy chứng nhận kết hôn bị mất, hỏng hoặc cần cập nhật thông tin. Việc sử dụng đúng mẫu tờ khai theo quy định pháp luật không chỉ đảm bảo tính hợp pháp mà còn giúp quá trình xử lý hồ sơ diễn ra nhanh chóng, chính xác. Đối với những ai đang tìm kiếm hướng dẫn chi tiết và mẫu tờ khai phù hợp, ACC Vũng Tàu sẽ cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết, cũng như các lưu ý quan trọng để hoàn tất thủ tục này một cách hiệu quả.

Mẫu tờ khai đăng ký lại kết hôn mới nhất.jpg
Mẫu tờ khai đăng ký lại kết hôn mới nhất

1. Chi tiết về mẫu tờ khai đăng ký lại kết hôn mới nhất

Mẫu tờ khai đăng ký lại kết hôn mới nhất là biểu mẫu bắt buộc theo quy định của pháp luật Việt Nam, được sử dụng khi cá nhân cần đăng ký lại kết hôn do các vấn đề như mất giấy chứng nhận, giấy tờ bị hỏng hoặc cần cập nhật thông tin. Mẫu này được ban hành kèm theo Thông tư 04/2020/TT-BTP của Bộ Tư pháp, có hiệu lực từ ngày 16/7/2020, và vẫn được áp dụng tính đến năm 2025. Dưới đây là các thông tin chi tiết về mẫu tờ khai và cách sử dụng đúng quy định.

  • Thông tin cần điền trong tờ khai: Mẫu tờ khai đăng ký lại kết hôn yêu cầu cung cấp đầy đủ thông tin cá nhân của cả hai bên vợ và chồng, bao gồm họ tên, ngày tháng năm sinh, dân tộc, quốc tịch, nơi cư trú, và thông tin giấy tờ tùy thân như số căn cước công dân hoặc hộ chiếu. Ngoài ra, người làm thủ tục cần ghi rõ thông tin về lần kết hôn trước, bao gồm số giấy chứng nhận kết hôn (nếu còn), ngày đăng ký, và cơ quan đã cấp. Trường hợp không có thông tin về giấy chứng nhận cũ, cần cung cấp các giấy tờ liên quan khác để chứng minh. Phần lý do đăng ký lại cũng phải được nêu rõ, ví dụ như giấy chứng nhận bị mất, hỏng, hoặc cần cập nhật thông tin theo quy định mới. Việc điền đầy đủ và chính xác các thông tin này giúp cơ quan hộ tịch dễ dàng thẩm tra và xử lý hồ sơ nhanh chóng.
  • Yêu cầu về tính pháp lý của mẫu tờ khai: Mẫu tờ khai phải được điền theo đúng biểu mẫu do Bộ Tư pháp ban hành, đảm bảo không bị tẩy xóa, sửa chữa. Nếu thông tin trong tờ khai không khớp với dữ liệu trong Cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử hoặc Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, cơ quan chức năng có thể yêu cầu bổ sung giấy tờ để xác minh. Theo quy định tại Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, các bên đăng ký lại kết hôn phải đáp ứng điều kiện về độ tuổi (nam từ 20 tuổi, nữ từ 18 tuổi), tự nguyện kết hôn, và không bị mất năng lực hành vi dân sự. Sau khi nộp tờ khai, cả hai bên nam và nữ phải có mặt tại cơ quan đăng ký để ký tên và xác nhận thông tin, trừ trường hợp đặc biệt được gia hạn thời gian nhận giấy chứng nhận.
  • Nguồn tải mẫu tờ khai: Mẫu tờ khai đăng ký lại kết hôn mới nhất có thể được tải trực tiếp từ Cổng Dịch vụ công Quốc gia (dichvucong.gov.vn) hoặc tại các Ủy ban nhân dân cấp xã, huyện có thẩm quyền. Các cặp đôi cần đảm bảo sử dụng đúng mẫu được cập nhật theo Thông tư 04/2020/TT-BTP để tránh việc hồ sơ bị trả lại do sử dụng biểu mẫu không đúng quy định. Ngoài ra, một số địa phương có thể yêu cầu mẫu tờ khai riêng, vì vậy cần kiểm tra kỹ với cơ quan đăng ký tại địa phương trước khi nộp hồ sơ.

>>> Xem thêm Dịch vụ đăng ký kết hôn với người nước ngoài tại Vũng Tàu để biết thêm thông tin bạn nhé!

2. Mẫu tờ khai đăng ký lại kết hôn mới nhất

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

TỜ KHAI ĐĂNG KÝ LẠI KẾT HÔN

        Kính gửi: (1)        

Họ, chữ đệm, tên người yêu cầu:         

Ngày, tháng, năm sinh:         

Nơi cư trú: (2)         

        

Giấy tờ tùy thân: (3)        

……………………………………………………………………………………………………………………………        

Đề nghị cơ quan đăng ký lại kết hôn theo nội dung dưới đây:

Họ, chữ đệm, tên của vợ:        

Ngày, tháng, năm sinh:         

Dân tộc: (2)………………………………………………Quốc tịch: (2)        

Nơi cư trú: (2)        

        

Giấy tờ tùy thân:(3)        

…………………………………………………………………………………………………………………………..        

Họ, chữ đệm, tên của chồng:         

Ngày, tháng, năm sinh:         

Dân tộc: (2)………………………………………………Quốc tịch: (2)        

Nơi cư trú: (2)        

        

Giấy tờ tùy thân: (3)        

…………………………………………………………………………………………………………………………..        

Đã đăng ký kết hôn tại: (4)        

…………………………………..ngày ………. tháng ……….năm        

Theo Giấy chứng nhận kết hôn số: (5)…………………………., Quyển số: (5)                

Tôi cam đoan những nội dung khai trên đây là đúng sự thật và chịu trách nhiệm trước pháp luật về cam đoan của mình.

                                    Làm tại: ……………………., ngày ……….. tháng ……… năm …………..

Đề nghị cấp bản sao(6): Có , Không

Số lượng:…….bản        

Người yêu cầu

(Ký, ghi rõ họ, chữ đệm, tên)

………………………………

Chú thích: 

(1) Ghi rõ tên cơ quan đăng ký lại kết hôn.

(2)  Chỉ ghi trong trường hợp người có yêu cầu đăng ký hộ tịch chưa có/không cung cấp số định danh cá nhân/căn cước công dân/thẻ căn cước/chứng minh nhân dân.

Trường hợp phải cung cấp thông tin “Nơi cư trú” thì ghi theo nơi đăng ký thường trú; nếu không có nơi đăng ký thường trú thì ghi theo nơi đăng ký tạm trú; trường hợp không có nơi đăng ký thường trú và nơi đăng ký tạm trú thì ghi theo nơi ở hiện tại.

(3) Ghi số định danh cá nhân/căn cước công dân/thẻ căn cước (ví dụ: Căn cước công dân số 025188001010 do Cục Cảnh sát QLHC về TTXH cấp ngày 20/11/2021). Trường hợp không có số định danh cá nhân/căn cước công dân/thẻ căn cước thì ghi giấy tờ hợp lệ thay thế (hộ chiếu, chứng minh nhân dân,…).  

(4) Ghi rõ tên cơ quan đã đăng ký kết hôn trước đây.

(5) Chỉ khai trong trường hợp biết rõ.

(6) Đề nghị đánh dấu X vào ô nếu có yêu cầu cấp bản sao và ghi rõ số lượng.

>>> Tải ngay: Mẫu tờ khai đăng ký lại kết hôn mới nhất tại đây!

3. Quy trình đăng ký lại kết hôn theo pháp luật Việt Nam

Quy trình đăng ký lại kết hôn là một trong những thủ tục hành chính quan trọng nhằm đảm bảo quyền lợi pháp lý của các cặp vợ chồng. Quy trình này được thực hiện theo các bước cụ thể, tuân thủ các quy định hiện hành như Luật Hộ tịch 2014, Nghị định 123/2015/NĐ-CP, và Thông tư 04/2020/TT-BTP. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước để thực hiện thủ tục này một cách hiệu quả.

  • Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đăng ký lại kết hôn: Hồ sơ đăng ký lại kết hôn bao gồm tờ khai đăng ký lại kết hôn theo mẫu, bản sao giấy chứng nhận kết hôn cũ (nếu có), và các giấy tờ tùy thân như căn cước công dân, chứng minh nhân dân hoặc hộ chiếu còn hiệu lực. Trường hợp không còn bản sao giấy chứng nhận kết hôn, người yêu cầu cần cung cấp các giấy tờ khác như sổ hộ khẩu, giấy khai sinh, hoặc bất kỳ tài liệu nào có thông tin về việc kết hôn trước đó. Nếu một trong hai bên từng ly hôn hoặc có vợ/chồng đã qua đời, cần bổ sung bản án ly hôn hoặc giấy chứng tử. Hồ sơ cần được chuẩn bị đầy đủ và kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính xác, tránh việc phải bổ sung nhiều lần, gây chậm trễ.
  • Bước 2: Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền: Hồ sơ đăng ký lại kết hôn được nộp tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi một trong hai bên có hộ khẩu thường trú hoặc tạm trú, theo khoản 1 Điều 17 Luật Hộ tịch 2014. Trường hợp đăng ký lại kết hôn có yếu tố nước ngoài, Ủy ban nhân dân cấp huyện sẽ là cơ quan có thẩm quyền. Người nộp hồ sơ có thể nộp trực tiếp tại Bộ phận một cửa hoặc qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia nếu địa phương hỗ trợ dịch vụ công trực tuyến. Sau khi nộp, công chức tiếp nhận sẽ kiểm tra tính hợp lệ và đầy đủ của hồ sơ. Nếu hồ sơ thiếu hoặc không hợp lệ, người nộp sẽ nhận được thông báo để bổ sung trong thời gian quy định.
  • Bước 3: Thẩm tra và xác minh hồ sơ: Công chức tư pháp – hộ tịch sẽ tiến hành thẩm tra hồ sơ, kiểm tra tính thống nhất và hợp lệ của các thông tin. Quá trình này bao gồm việc tra cứu thông tin về tình trạng hôn nhân trong Cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử và Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Nếu có bất kỳ nghi vấn nào, cơ quan chức năng có thể yêu cầu xác minh thêm, ví dụ như kiểm tra tình trạng ly hôn hoặc hủy kết hôn trước đó. Thời gian thẩm tra thường kéo dài trong 3 ngày làm việc, nhưng có thể lên đến 8 ngày nếu cần xác minh thêm, theo quy định tại Thông tư 04/2020/TT-BTP.
  • Bước 4: Ký và nhận giấy chứng nhận kết hôn: Sau khi hồ sơ được thẩm tra và xác nhận đủ điều kiện, công chức tư pháp – hộ tịch sẽ ghi nội dung vào Sổ đăng ký kết hôn và in giấy chứng nhận kết hôn. Cả hai bên nam và nữ phải có mặt để kiểm tra thông tin, khẳng định sự tự nguyện kết hôn, và ký tên vào sổ cũng như giấy chứng nhận. Mỗi bên sẽ nhận một bản chính giấy chứng nhận kết hôn. Trường hợp một hoặc cả hai bên không thể có mặt, có thể đề nghị gia hạn thời gian nhận giấy, nhưng không quá 60 ngày kể từ ngày giấy chứng nhận được ký. Nếu quá thời hạn này, giấy chứng nhận sẽ bị hủy, và thủ tục phải thực hiện lại từ đầu.

>>> Xem thêm Kết hôn rồi có phải đi nghĩa vụ quân sự không? tại đây

4. Lưu ý khi thực hiện thủ tục đăng ký lại kết hôn

Để đảm bảo quá trình đăng ký lại kết hôn diễn ra suôn sẻ, người thực hiện cần lưu ý một số điểm quan trọng liên quan đến hồ sơ, quy trình và các quy định pháp luật. Những lưu ý này giúp tránh sai sót và tiết kiệm thời gian khi làm thủ tục.

  • Kiểm tra kỹ thông tin trước khi nộp hồ sơ: Trước khi nộp, cần kiểm tra kỹ lưỡng các thông tin trong tờ khai và các giấy tờ đi kèm để đảm bảo tính chính xác. Bất kỳ sai sót nào, dù nhỏ, cũng có thể dẫn đến việc hồ sơ bị trả lại hoặc yêu cầu bổ sung, làm kéo dài thời gian xử lý. Ví dụ, số căn cước công dân, ngày tháng năm sinh, hoặc thông tin về nơi đăng ký kết hôn trước đó cần phải khớp với dữ liệu trong hệ thống hộ tịch. Nếu người yêu cầu không biết chữ, công chức tư pháp – hộ tịch sẽ hỗ trợ ghi và đọc lại nội dung tờ khai, sau đó hướng dẫn điểm chỉ.
  • Thời hạn xử lý hồ sơ: Theo quy định, thời gian xử lý hồ sơ đăng ký lại kết hôn là 3 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Tuy nhiên, nếu cần xác minh thêm, thời gian có thể kéo dài đến 8 ngày. Trong trường hợp cơ quan chức năng không thể trả kết quả đúng hạn, họ sẽ gửi phiếu xin lỗi và hẹn ngày trả kết quả mới qua email hoặc tin nhắn. Người nộp hồ sơ cần lưu ý kiểm tra thông báo từ cơ quan chức năng để đảm bảo không bỏ lỡ thời hạn nhận kết quả.
  • Trường hợp đặc biệt khi đăng ký lại kết hôn: Nếu một trong hai bên là công dân Việt Nam định cư ở nước ngoài, cần cung cấp thêm giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân trong thời gian cư trú tại nước ngoài, theo quy định tại Thông tư 04/2020/TT-BTP. Ví dụ, nếu cư trú tại Đức, cần khai rõ không đăng ký kết hôn tại Đại sứ quán Việt Nam tại Đức trong khoảng thời gian cụ thể. Ngoài ra, nếu đăng ký lại kết hôn có yếu tố nước ngoài, cần hợp pháp hóa giấy tờ tại cơ quan có thẩm quyền trước khi nộp tại Việt Nam, theo Nghị định 123/2015/NĐ-CP.

Đăng ký lại kết hôn là thủ tục quan trọng giúp đảm bảo quyền lợi pháp lý của các cặp vợ chồng trong trường hợp giấy chứng nhận kết hôn bị mất, hỏng hoặc cần cập nhật. Việc sử dụng đúng mẫu tờ khai đăng ký lại kết hôn mới nhất và tuân thủ quy trình theo quy định pháp luật sẽ giúp bạn hoàn tất thủ tục nhanh chóng và hiệu quả. Nếu bạn cần hỗ trợ chi tiết hơn hoặc tư vấn về các giấy tờ cần chuẩn bị, hãy liên hệ ACC Vũng Tàu để được hướng dẫn tận tình và chuyên nghiệp.

HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

Để lại một bình luận

Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *