Mẫu đơn ly hôn khi chồng ngoại tình mới nhất

 

 

Khi phát hiện chồng ngoại tình, nhiều người vợ cảm thấy đau lòng và quyết định chấm dứt hôn nhân để bảo vệ quyền lợi và hạnh phúc của mình. Việc chuẩn bị mẫu đơn ly hôn khi chồng ngoại tình mới nhất đúng quy định pháp luật là bước quan trọng để đảm bảo quá trình ly hôn diễn ra suôn sẻ. ACC Vũng Tàu sẽ cung cấp thông tin chi tiết về mẫu đơn, các quy định pháp luật liên quan, và hướng dẫn cách soạn thảo đơn phù hợp.

Mẫu đơn ly hôn khi chồng ngoại tình mới nhất.jpg
Mẫu đơn ly hôn khi chồng ngoại tình mới nhất

1. Hướng dẫn chi tiết về mẫu đơn ly hôn khi chồng ngoại tình mới nhất

Việc sử dụng đúng mẫu đơn ly hôn là yếu tố then chốt để Tòa án chấp thuận yêu cầu ly hôn. Đặc biệt trong trường hợp chồng ngoại tình, mẫu đơn cần thể hiện rõ ràng nguyên nhân dẫn đến ly hôn và các yêu cầu liên quan. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách chuẩn bị mẫu đơn theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Mẫu đơn ly hôn đơn phương khi chồng ngoại tình cần tuân theo Mẫu số 23-DS ban hành kèm theo Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án Nhân dân Tối cao. Người viết đơn cần nêu rõ thông tin cá nhân của cả hai vợ chồng, bao gồm họ tên, ngày sinh, địa chỉ thường trú, và tình trạng hôn nhân hiện tại. Quan trọng hơn, phần lý do ly hôn cần trình bày chi tiết hành vi ngoại tình của chồng, như thời gian phát hiện, bằng chứng cụ thể (nếu có), và tác động của hành vi này đến đời sống hôn nhân. Các bằng chứng như tin nhắn, hình ảnh, hoặc video cần được thu thập hợp pháp để đảm bảo giá trị pháp lý trước Tòa án.

Trong trường hợp có con chung, người viết đơn cần nêu rõ thông tin về con, bao gồm tên, ngày sinh, và đề xuất quyền nuôi con hoặc yêu cầu Tòa án phân xử dựa trên Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Nếu không có thỏa thuận về quyền nuôi con, Tòa án sẽ xem xét lợi ích tốt nhất cho con, đặc biệt với trẻ dưới 36 tháng tuổi thường được giao cho mẹ nuôi, trừ khi có lý do đặc biệt. Về tài sản chung, nếu có, cần liệt kê chi tiết giá trị tài sản và đề nghị phân chia; nếu không, ghi rõ “không có” để tránh phát sinh tranh chấp.

Đối với trường hợp thuận tình ly hôn, nếu cả hai bên đồng ý chấm dứt hôn nhân, mẫu đơn sẽ sử dụng Mẫu số 01-VDS ban hành kèm theo Nghị quyết 04/2018/NQ-HĐTP. Tuy nhiên, do ngoại tình thường dẫn đến mâu thuẫn nghiêm trọng, ly hôn đơn phương là lựa chọn phổ biến hơn. Để đảm bảo mẫu đơn đúng chuẩn, người viết cần kiểm tra kỹ các thông tin và kèm theo các tài liệu chứng minh như giấy chứng nhận kết hôn, căn cước công dân, và chứng cứ ngoại tình (nếu có).

2. Mẫu đơn ly hôn khi chồng ngoại tình mới nhất

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

        

ĐƠN KHỞI KIỆN

Kính gửi: Tòa án nhân dân …………………..

Người khởi kiện: …………………………………………………..sinh năm ………………………..

Số CMND/ Căn cước công dân (hoặc Hộ chiếu):…………………………………

Ngày cấp ………………………………. Nơi cấp: ……………………………………………………….

Địa chỉ: ………………………………………………………………………………………………………..

Chỗ ở hiện tại:……………………………………………………………………

…………………………………………………………………………………………………………………….

Số điện thoại (hoặc email): ……………………………………………………………………………..

Người bị kiện:……………………………………………………….. sinh năm …………………….

Số CMND/ Căn cước công dân (hoặc Hộ chiếu):…………………………………

Ngày cấp ………………………………. Nơi cấp: ……………………………………………………….

Địa chỉ: ………………………………………………………………………………………………………..

Chỗ ở hiện tại: …………………………………………………………………………………………….. …………………………………………………………………………………………………………………….

Số điện thoại (hoặc email): ……………………………………………………………………………..

Tôi và ………………………………………………….. kết hôn với nhau ngày……………………..

tại: ……………………………………………………………………………………………………………….

Lý do xin ly hôn:

…………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………….

Về con chung (ghi rõ họ tên, ngày tháng năm sinh của từng con nếu có):

……………………………………………………………………………………………………………………. ……………………………………………………………………………………………………………………. ………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………………………………………. …………………………………………………………………………………………………………………….Về tài sản chung của vợ chồng (ghi rõ các tài sản nếu có):

……………………………………………………………………………………………………………………. ……………………………………………………………………………………………………………………. ……………………………………………………………………………………………………………………. …………………………………………………………………………………………………………………….

Về công nợ (vợ chồng có nợ ai, hoặc có ai nợ vợ chồng không?):

……………………………………………………………………………………………………………………. ……………………………………………………………………………………………………………………. ……………………………………………………………………………………………………………………. …………………………………………………………………………………………………………………….

Tôi đề nghị Tòa án nhân dân …………………………… giải quyết những vấn đề sau:

Về quan hệ hôn nhân:…………………………………………………………………………………….. ……………………………………………………………………………………………………………………. …………………………………………………………………………………………………………………….

Về con chung:……………………………………………………………………………………………….. ……………………………………………………………………………………………………………………. ……………………………………………………………………………………………………………………. ………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………….. ……………………………………………………………………………………………………………………. …………………………………………………………………………………………………………………….Về tài sản chung:…………………………………………………………………………………………… ……………………………………………………………………………………………………………………. …………………………………………………………………………………………………………………….

Về công nợ:………………………………………………………………………………………………….. ……………………………………………………………………………………………………………………. …………………………………………………………………………………………………………………….

*Ghi chú: Những giấy tờ cần nộp theo đơn:

– Giấy đăng ký kết hôn;

– Bản sao CMND (hoặc hộ chiếu), Sổ hộ khẩu;

– Bản sao giấy khai sinh của con (nếu có);

– Bản sao giấy tờ liên quan đến tài sản (nếu có:)

Ngày ….. tháng ….. năm ……

Người làm đơn

>>> Tải ngay: Mẫu đơn ly hôn khi chồng ngoại tình mới nhất tại đây!

Xem thêm: Thủ tục hòa giải trong vụ án ly hôn chi tiết

3. Các quy định pháp luật liên quan đến ly hôn khi chồng ngoại tình

Hiểu rõ các quy định pháp luật là yếu tố quan trọng để bảo vệ quyền lợi khi ly hôn. Dưới đây là các quy định chính trong pháp luật Việt Nam hiện hành liên quan đến ly hôn do ngoại tình.

Theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Tòa án sẽ chấp thuận yêu cầu ly hôn đơn phương nếu có căn cứ chứng minh cuộc hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, và mục đích hôn nhân không đạt được. Hành vi ngoại tình của chồng được xem là vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ chung thủy theo Điều 19 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, là cơ sở pháp lý để Tòa án xem xét giải quyết ly hôn. Ngoài ra, Điều 5 khoản 2 điểm c Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 nghiêm cấm hành vi chung sống như vợ chồng với người khác khi đang có vợ hoặc chồng hợp pháp.

Về xử lý hành vi ngoại tình, theo Điều 182 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017, nếu chồng ngoại tình dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như tan vỡ gia đình hoặc tự sát của một bên, người vi phạm có thể bị phạt tù lên đến 3 năm. Ngoài ra, Nghị định 82/2020/NĐ-CP quy định phạt tiền từ 3 đến 5 triệu đồng đối với hành vi chung sống như vợ chồng với người khác khi đang có vợ hoặc chồng hợp pháp. Những quy định này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của người vợ mà còn tạo cơ sở để yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu có căn cứ.

Về án phí, theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP và Thông tư 25/2018/TT-BTC, án phí ly hôn không có tranh chấp về tài sản là 300.000 đồng. Nếu có tranh chấp về tài sản hoặc quyền nuôi con, án phí sẽ được tính dựa trên giá trị tài sản tranh chấp theo quy định tại Thông tư 25/2018/TT-BTC. Người nộp đơn cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và nộp án phí tại Tòa án có thẩm quyền, thường là Tòa án nhân dân cấp huyện nơi chồng cư trú hoặc làm việc.

Xem thêm: Xử lý tài sản thế chấp khi ly hôn thế nào?

4. Thủ tục nộp đơn ly hôn khi chồng ngoại tình

Quá trình nộp đơn ly hôn đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng để đảm bảo Tòa án thụ lý và giải quyết nhanh chóng. Dưới đây là các bước thực hiện thủ tục ly hôn đơn phương khi chồng ngoại tình theo pháp luật Việt Nam hiện hành.

  • Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ ly hôn. Hồ sơ bao gồm mẫu đơn ly hôn đơn phương (Mẫu số 23-DS), bản sao công chứng giấy chứng nhận kết hôn, căn cước công dân của cả hai vợ chồng, giấy khai sinh của con (nếu có), và các chứng cứ chứng minh hành vi ngoại tình như tin nhắn, hình ảnh, hoặc video. Các chứng cứ cần đảm bảo tính hợp pháp, được thu thập từ thiết bị chung hoặc với sự đồng ý của bên liên quan để tránh vi phạm quyền riêng tư.
  • Bước 2: Nộp đơn tại Tòa án có thẩm quyền. Theo Điều 35 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, Tòa án nhân dân cấp huyện nơi chồng cư trú hoặc làm việc sẽ có thẩm quyền giải quyết. Người nộp đơn cần nộp hồ sơ trực tiếp tại Tòa án hoặc qua bưu điện, kèm theo biên lai nộp án phí theo quy định tại Thông tư 25/2018/TT-BTC.
  • Bước 3: Tham gia hòa giải và xét xử. Theo Điều 52 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Tòa án sẽ tổ chức hòa giải để khuyến khích hai bên hàn gắn. Nếu hòa giải không thành công, Tòa án sẽ tiến hành xét xử. Quá trình này có thể kéo dài từ vài tháng đến một năm, tùy thuộc vào mức độ phức tạp của vụ việc, đặc biệt khi có tranh chấp về tài sản hoặc quyền nuôi con.
  • Bước 4: Nhận quyết định hoặc bản án. Sau khi xét xử, Tòa án sẽ ra bản án ly hôn nếu có đủ căn cứ theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Bản án có hiệu lực pháp luật sẽ chấm dứt quan hệ hôn nhân, đồng thời giải quyết các vấn đề về quyền nuôi con, cấp dưỡng, và phân chia tài sản (nếu có).

5. Lưu ý khi soạn thảo và nộp đơn ly hôn

Để đảm bảo quá trình ly hôn diễn ra thuận lợi, người nộp đơn cần lưu ý một số vấn đề quan trọng. Các lưu ý này giúp tránh sai sót và bảo vệ tối đa quyền lợi của mình.

Khi soạn thảo đơn ly hôn, cần trình bày rõ ràng lý do ly hôn, đặc biệt là hành vi ngoại tình của chồng, để Tòa án có cơ sở xem xét. Theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc chứng minh cuộc hôn nhân không thể cứu vãn là yếu tố quan trọng. Người vợ nên nêu rõ các nỗ lực hàn gắn (nếu có) và tác động của ngoại tình đến đời sống gia đình, kèm theo các chứng cứ hợp pháp như tin nhắn, hình ảnh, hoặc lời khai của nhân chứng.

Về tài liệu kèm theo, cần chuẩn bị bản sao công chứng của các giấy tờ như giấy chứng nhận kết hôn, căn cước công dân, và giấy khai sinh của con. Nếu có tài sản chung, cần liệt kê chi tiết giá trị và nguồn gốc tài sản để Tòa án xem xét phân chia theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Trong trường hợp không có tài sản chung, ghi rõ “không có” để tránh phát sinh tranh chấp.

Cuối cùng, việc lựa chọn Tòa án có thẩm quyền là rất quan trọng. Theo Điều 39 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, Tòa án nơi chồng cư trú hoặc làm việc sẽ thụ lý đơn ly hôn đơn phương. Nếu không xác định được nơi cư trú của chồng, người vợ có thể nộp đơn tại Tòa án nơi mình cư trú, nhưng cần cung cấp lý do hợp lý.

Việc chuẩn bị và nộp mẫu đơn ly hôn khi chồng ngoại tình mới nhất đòi hỏi sự cẩn trọng và hiểu biết về các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành. Bằng cách tuân thủ đúng mẫu đơn, chuẩn bị đầy đủ chứng cứ, và thực hiện đúng quy trình, người vợ có thể bảo vệ quyền lợi của mình một cách tối đa. Nếu bạn cần hỗ trợ soạn thảo đơn hoặc tư vấn pháp lý chi tiết, hãy liên hệ ACC Vũng Tàu qua hotline hoặc website chính thức để được hướng dẫn tận tình.

HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

Để lại một bình luận

Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *