Mẫu cam kết bảo hành công trình xây dựng là một tài liệu pháp lý quan trọng, đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan trong quá trình thi công và sử dụng công trình. Trong bài viết này, cùng ACC Vũng Tàu, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về mẫu cam kết này, từ ý nghĩa, nội dung cần có, đến quy trình soạn thảo.

1. Cam kết bảo hành công trình xây dựng dưới góc nhìn luật xây dựng 2020
Mẫu cam kết bảo hành công trình xây dựng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và an toàn của công trình sau khi hoàn thành. Đây là văn bản pháp lý thể hiện cam kết của nhà thầu về việc sửa chữa, khắc phục các lỗi hoặc hư hỏng phát sinh trong thời gian bảo hành. Dưới đây là những khía cạnh nổi bật về vai trò của văn bản này:
- Đảm bảo quyền lợi của chủ đầu tư: Theo Điều 28 Luật Xây dựng 2014 sửa đổi bổ sung năm 2020, nhà thầu có trách nhiệm bảo hành công trình trong một khoảng thời gian nhất định, đảm bảo khắc phục mọi khuyết tật về chất lượng. Mẫu cam kết bảo hành là căn cứ pháp lý để chủ đầu tư yêu cầu nhà thầu thực hiện nghĩa vụ này, giúp giảm thiểu rủi ro tài chính và kỹ thuật.
- Tăng cường trách nhiệm của nhà thầu: Văn bản cam kết yêu cầu nhà thầu tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định pháp luật trong quá trình thi công. Điều này thúc đẩy nhà thầu chú trọng đến chất lượng công trình ngay từ đầu, tránh các lỗi phát sinh trong tương lai.
- Tạo cơ sở giải quyết tranh chấp: Trong trường hợp xảy ra tranh chấp, mẫu cam kết bảo hành là bằng chứng pháp lý rõ ràng để xác định trách nhiệm của các bên. Điều này đặc biệt quan trọng khi công trình gây ảnh hưởng đến các công trình lân cận, như lún, nứt, hoặc hư hỏng.
2. Mẫu cam kết bảo hành công trình xây dựng
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
—————–
BIÊN BẢN CAM KẾT BẢO HÀNH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG
(V/v bảo hành công trình xây dựng)
Căn cứ
– Luật xây dựng 2020;
– Thông tư 06/2021/TT-BXD ngày 30/6/2021 của Bộ Xây dựng về hướng dẫn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình;
– Thông tư 13/2021/TT-BXD ngày 31/8/2021 của Bộ Xây dựng về hướng dẫn nghiệm thu và bàn giao công trình xây dựng;
– Địa điểm:
Bên A (Chủ đầu tư)
– Tên: Nguyễn Văn A
– Địa chỉ:
– Chức vụ: Giám đốc
– Số CMND/CCCD: 123456789
Bên B (Nhà thầu)
– Tên: Nguyễn Văn B
– Địa chỉ:
– Chức vụ: Giám đốc
– Số CMND/CCCD: 987654321
Nội dung cuộc họp
Hôm nay, ngày …. tháng …. năm …., tại trụ sở của bên A, chúng tôi gồm có:
– Ông Nguyễn Văn A, sinh ngày….., chức vụ Giám đốc, đại diện bên A;
– Ông Nguyễn Văn B, sinh ngày….., chức vụ Giám đốc, đại diện bên B;
Cùng lập biên bản cam kết bảo hành công trình xây dựng với các nội dung như sau:
1. Bên B cam kết bảo hành công trình xây dựng theo đúng hợp đồng đã ký kết số …….. ngày ……. giữa hai bên.
2. Thời hạn bảo hành:
3. Phạm vi bảo hành: Bao gồm toàn bộ công trình và các hạng mục phụ trợ theo hợp đồng.
4. Trong thời gian bảo hành, nếu phát sinh lỗi kỹ thuật do bên B, bên B có trách nhiệm sửa chữa miễn phí trong vòng 15 ngày kể từ ngày nhận được thông báo từ bên A.
5. Chi phí bảo hành do bên B chi trả, không được tính thêm vào hợp đồng.
6. Hai bên cam kết thực hiện đúng các điều khoản đã thỏa thuận, nếu vi phạm sẽ chịu trách nhiệm theo quy định pháp luật.
Biên bản được lập thành 02 bản, mỗi bên giữ 01 bản, có giá trị như nhau.
ĐẠI DIỆN BÊN A ĐẠI DIỆN BÊN B
(Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên)
>>> Tải ngay: Mẫu cam kết bảo hành công trình xây dựng tại đây!
Xem thêm: Khái niệm công trình công cộng là gì?
3. Nội dung cần có trong mẫu cam kết bảo hành công trình xây dựng
Để mẫu cam kết bảo hành công trình xây dựng có giá trị pháp lý, nội dung cần được soạn thảo rõ ràng, đầy đủ và tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành. Dưới đây là các nội dung chính cần có trong văn bản này:
- Thông tin các bên liên quan: Mẫu cam kết cần nêu rõ thông tin của nhà thầu và chủ đầu tư, bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại, và mã số thuế (nếu có). Điều này giúp xác định rõ ràng các bên chịu trách nhiệm, phù hợp với Điều 116 Bộ luật Dân sự 2015 về giao dịch dân sự hợp pháp.
- Thông tin công trình và hợp đồng: Văn bản cần ghi rõ thông tin về công trình như địa điểm, quy mô, và số hợp đồng xây dựng. Theo Nghị định 06/2021/NĐ-CP, việc xác định rõ công trình và hợp đồng là cơ sở để xác định phạm vi bảo hành.
- Thời hạn bảo hành: Thời gian bảo hành phải được nêu rõ, tuân thủ quy định tại Điều 28 Luật Xây dựng 2014 sửa đổi bổ sung năm 2020, với thời hạn tối thiểu 24 tháng cho công trình cấp đặc biệt và cấp I, hoặc 12 tháng cho các công trình khác. Đối với nhà ở, thời hạn bảo hành không dưới 5 tháng.
- Phạm vi bảo hành: Văn bản cần xác định rõ các hạng mục công trình được bảo hành, bao gồm kết cấu, thiết bị lắp đặt, hoặc các lỗi kỹ thuật phát sinh. Điều này giúp tránh tranh chấp về phạm vi trách nhiệm của nhà thầu.
- Trách nhiệm sửa chữa và bồi thường: Nhà thầu cần cam kết sửa chữa các lỗi phát sinh trong thời gian bảo hành, đồng thời chịu trách nhiệm bồi thường nếu gây thiệt hại cho công trình lân cận, theo Điều 174 Bộ luật Dân sự 2015.
Xem thêm: Chương trình đầu tư công là gì? mới
4. Quy trình soạn thảo mẫu cam kết bảo hành công trình xây dựng

Để soạn thảo một mẫu cam kết bảo hành công trình xây dựng đúng quy định pháp luật Việt Nam hiện hành, các bên cần tuân thủ một quy trình rõ ràng. Dưới đây là các bước chi tiết:
- Bước 1: Thu thập thông tin liên quan: Nhà thầu cần thu thập đầy đủ thông tin về công trình, hợp đồng xây dựng, và các yêu cầu bảo hành từ chủ đầu tư. Điều này đảm bảo văn bản cam kết phản ánh đúng nội dung thỏa thuận giữa hai bên, theo Nghị định 06/2021/NĐ-CP.
- Bước 2: Xác định thời hạn và phạm vi bảo hành: Dựa trên Điều 28 Luật Xây dựng 2014 sửa đổi bổ sung năm 2020, các bên cần thống nhất thời gian bảo hành (tối thiểu 12 hoặc 24 tháng tùy cấp công trình) và phạm vi bảo hành, bao gồm các hạng mục cụ thể.
- Bước 3: Soạn thảo văn bản cam kết: Văn bản cần được trình bày rõ ràng, sử dụng ngôn ngữ pháp lý chính xác, và tuân thủ các quy định tại Điều 116 Bộ luật Dân sự 2015 về giao dịch dân sự hợp lệ. Các thông tin như tên công trình, thời hạn bảo hành, và trách nhiệm của nhà thầu phải được nêu cụ thể.
- Bước 4: Ký kết và lưu trữ: Sau khi soạn thảo, văn bản cần được ký bởi đại diện có thẩm quyền của cả hai bên và lưu trữ cẩn thận. Theo Nghị định 148/2024/NĐ-CP, việc lưu trữ hồ sơ là cần thiết để phục vụ cho việc kiểm tra hoặc giải quyết tranh chấp.
5. Các lưu ý pháp lý khi sử dụng mẫu cam kết bảo hành
Khi sử dụng mẫu cam kết bảo hành công trình xây dựng, các bên cần lưu ý một số khía cạnh pháp lý để đảm bảo hiệu lực và tránh rủi ro. Dưới đây là những điểm cần chú ý:
- Tuân thủ quy định pháp luật: Mẫu cam kết cần phù hợp với các quy định tại Luật Xây dựng 2014 sửa đổi bổ sung năm 2020, Bộ luật Dân sự 2015, và các nghị định liên quan như Nghị định 06/2021/NĐ-CP. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến văn bản bị vô hiệu.
- Xác định rõ trách nhiệm bồi thường: Nhà thầu cần cam kết rõ ràng về việc bồi thường thiệt hại nếu công trình gây ảnh hưởng đến các công trình lân cận, theo Điều 174 Bộ luật Dân sự 2015. Điều này giúp giảm thiểu tranh chấp phát sinh.
- Thời hạn thông báo và sửa chữa: Theo Nghị định 06/2021/NĐ-CP, nhà thầu phải thực hiện sửa chữa trong vòng 21 ngày kể từ khi nhận được thông báo từ chủ đầu tư. Việc không tuân thủ thời hạn này có thể dẫn đến vi phạm hợp đồng.
- Kiểm tra định kỳ trong thời gian bảo hành: Chủ đầu tư nên yêu cầu nhà thầu thực hiện kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm các lỗi kỹ thuật, đảm bảo công trình luôn trong tình trạng tốt nhất trong thời gian bảo hành.
Mẫu cam kết bảo hành công trình xây dựng là một công cụ pháp lý quan trọng, giúp đảm bảo chất lượng công trình và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Để được tư vấn chi tiết hơn về việc soạn thảo và áp dụng mẫu cam kết bảo hành, hãy liên hệ ACC Vũng Tàu để nhận hỗ trợ chuyên nghiệp và nhanh chóng.
Để lại một bình luận