Lệ phí ly hôn thuận tình là bao nhiêu?

Lệ phí ly hôn thuận tình là một trong những yếu tố quan trọng mà các cặp vợ chồng cần nắm rõ khi quyết định chấm dứt hôn nhân một cách hòa bình, giúp giảm thiểu gánh nặng tài chính và pháp lý trong quá trình thủ tục. Cùng ACC Vũng Tàu tìm hiểu chi tiết để có cái nhìn toàn diện.

Lệ phí ly hôn thuận tình là bao nhiêu tiền
Lệ phí ly hôn thuận tình là bao nhiêu tiền

1. Lệ phí ly hôn thuận tình là bao nhiêu tiền

Theo quy định tại Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 về án phí và lệ phí Tòa án, lệ phí ly hôn thuận tình được xác định cụ thể cho trường hợp không tranh chấp tài sản, với mức phí cố định là 300.000 đồng. Mức phí này áp dụng cho thủ tục ly hôn theo thỏa thuận giữa hai bên vợ chồng, được nộp tại Tòa án nhân dân cấp quận/huyện nơi một trong hai bên cư trú. Hai bên có quyền tự thỏa thuận về việc ai sẽ nộp toàn bộ khoản phí hoặc mỗi người chịu một nửa, tức là 150.000 đồng mỗi bên, nhằm thể hiện sự đồng thuận trong quá trình giải quyết.  

Ngoài ra, từ ngày 01/07/2025, Luật số 85/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 sẽ có hiệu lực, mang lại những điều chỉnh nhằm đơn giản hóa thủ tục, nhưng mức lệ phí ly hôn thuận tình cơ bản vẫn giữ nguyên theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14.  

2. Các khoản phí khác liên quan đến thủ tục ly hôn thuận tình

Bên cạnh lệ phí ly hôn thuận tình chính là 300.000 đồng, các bên còn cần lưu ý đến án phí dân sự sơ thẩm trong trường hợp ly hôn có yếu tố tranh chấp tài sản. Theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, nếu có tranh chấp về tài sản chung, án phí sẽ được tính theo tỷ lệ phần trăm giá trị tài sản tranh chấp, cụ thể từ 0,5% đến 5% tùy theo mức giá trị, với mức tối thiểu là 300.000 đồng.  

Ngoài ra, phí tạm ứng án phí là khoản mà nguyên đơn phải nộp trước khi Tòa án thụ lý vụ việc, thường bằng đúng mức án phí dự kiến. Trong ly hôn thuận tình, nếu hai bên cùng nộp đơn, phí tạm ứng có thể được chia đều hoặc theo thỏa thuận. Một khoản khác là phí sao y bản án hoặc quyết định, khoảng 10.000 đồng/trang, giúp các bên có bản sao chính thức để thực hiện thủ tục hành chính sau ly hôn như thay đổi hộ khẩu hoặc quyền nuôi con.  

Xem thêm: Đất thừa kế có phải chia khi ly hôn?

3. Quy trình nộp lệ phí ly hôn thuận tình

Quy trình nộp lệ phí ly hôn thuận tình được thực hiện sau khi Tòa án chấp nhận đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn, theo quy định tại Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 được sửa đổi bởi Luật số 85/2025/QH15. Các bên cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ trước khi nộp phí, đảm bảo tính chính xác để tránh bổ sung. Dưới đây là các bước cụ thể:

Bước 1: Chuẩn bị và nộp đơn ly hôn thuận tình

Sau khi hai bên thỏa thuận về quyền nuôi con, tài sản và cấp dưỡng (nếu có), họ cùng soạn đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn theo mẫu của Tòa án

Bước 2: Nhận thông báo nộp lệ phí

Sau khi thụ lý, Tòa án sẽ gửi thông báo yêu cầu nộp lệ phí hoặc án phí tạm ứng trong thời hạn 7 ngày. Mức phí 300.000 đồng sẽ được ghi rõ, kèm hướng dẫn nộp tại Kho bạc Nhà nước hoặc qua tài khoản ngân hàng của Tòa án.

Bước 3: Nộp phí và hoàn tất thủ tục

Sau khi nộp phí và nhận biên lai, các bên tham gia hòa giải tại Tòa án trong vòng 1-2 tháng. Nếu thỏa thuận được công nhận, Tòa án ra quyết định ly hôn và gửi bản án. Biên lai nộp phí là chứng từ quan trọng để yêu cầu thi hành án nếu cần.  

Xem thêm: Cách giành quyền nuôi cả 2 con khi ly hôn mới nhất

4. Lưu ý quan trọng khi thực hiện thủ tục ly hôn thuận tình

Khi tiến hành thủ tục ly hôn thuận tình, các bên cần chú ý rằng lệ phí ly hôn thuận tình chỉ áp dụng khi không có tranh chấp, theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14. Nếu phát sinh mâu thuẫn về tài sản sau khi nộp đơn, vụ việc có thể chuyển sang ly hôn tranh chấp, dẫn đến án phí cao hơn và thời gian kéo dài.  

Một lưu ý khác là đối với trường hợp có con dưới 18 tuổi, Tòa án sẽ ưu tiên lợi ích của trẻ em, có thể yêu cầu thêm giấy tờ chứng minh khả năng cấp dưỡng. Lệ phí ly hôn thuận tình không thay đổi theo số lượng con cái, nhưng chi phí liên quan đến giám định hoặc hòa giải có thể phát sinh nếu cần.  

Ngoài ra, nếu một bên ở nước ngoài, thủ tục có thể phức tạp hơn với yêu cầu công chứng ủy quyền, nhưng mức phí cơ bản vẫn là 300.000 đồng.  

5. Câu hỏi thường gặp

Lệ phí ly hôn thuận tình có thay đổi theo địa phương không?

Theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, mức lệ phí ly hôn thuận tình là 300.000 đồng và áp dụng thống nhất trên toàn quốc, không thay đổi theo địa phương.  

Nếu ly hôn thuận tình nhưng có tranh chấp nhỏ về tài sản thì sao?

Trong trường hợp có tranh chấp nhỏ về tài sản, vụ việc có thể vẫn được xử lý như thuận tình nếu hai bên nhanh chóng thỏa thuận tại hòa giải, nhưng án phí sẽ được tính theo giá trị tranh chấp theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14.

Làm thế nào để được miễn hoặc giảm lệ phí ly hôn thuận tình?

Hiện tại, theo quy định pháp luật, không có chính sách miễn giảm lệ phí ly hôn thuận tình cho các trường hợp thông thường, trừ khi một bên thuộc diện hộ nghèo hoặc chính sách xã hội theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14.  

Lệ phí ly hôn thuận tình chỉ là 300.000 đồng theo quy định pháp luật, giúp thủ tục trở nên dễ tiếp cận hơn bao giờ hết, nhưng việc chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ mang lại sự yên tâm lâu dài. Để tránh những rắc rối không đáng có và nhận được tư vấn chuyên sâu, hãy liên hệ ACC Vũng Tàu ngay hôm nay.  

HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

Để lại một bình luận

Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *