Kỷ phần thừa kế là gì?

Kỷ phần thừa kế là gì? Đây là một khái niệm quan trọng trong pháp luật dân sự Việt Nam, đặc biệt liên quan đến việc phân chia tài sản sau khi một cá nhân qua đời. Hiểu rõ kỷ phần thừa kế không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của những người thừa kế mà còn đảm bảo việc phân chia tài sản được thực hiện đúng quy định pháp luật, tránh tranh chấp. Cùng ACC Vũng Tàu tìm hiểu để nắm rõ hơn về quyền lợi của bạn trong các tình huống thừa kế.

Kỷ phần thừa kế là gì?
Kỷ phần thừa kế là gì?

1. Kỷ phần thừa kế là gì?

Theo Bộ luật Dân sự 2015, kỷ phần thừa kế được quy định cụ thể tại Điều 644, nhằm đảm bảo quyền lợi cho những người thân thích nhất định của người để lại di sản.

  • Kỷ phần thừa kế được xác định dựa trên phần tài sản mà người thừa kế sẽ nhận nếu thừa kế theo pháp luật (không có di chúc). Theo quy định, kỷ phần thừa kế phải đạt ít nhất hai phần ba của phần tài sản mà người thừa kế được hưởng trong trường hợp thừa kế theo pháp luật. Điều này đảm bảo rằng ngay cả khi di chúc loại bỏ hoặc giảm phần tài sản của họ, họ vẫn được bảo vệ quyền lợi tối thiểu.
  • Đối tượng được hưởng kỷ phần thừa kế bao gồm những người thân thích gần gũi nhất với người để lại di sản, chẳng hạn như con chưa thành niên, cha mẹ, vợ/chồng hoặc con đã thành niên nhưng mất khả năng lao động. Quy định này phản ánh nguyên tắc bảo vệ những người phụ thuộc vào người để lại di sản, đảm bảo họ có nguồn tài chính tối thiểu để duy trì cuộc sống.
  • Kỷ phần thừa kế không chỉ áp dụng cho tài sản hữu hình như nhà cửa, đất đai mà còn bao gồm các quyền tài sản khác như tiền gửi ngân hàng, cổ phần trong công ty. Điều này đảm bảo rằng quyền lợi của người thừa kế được bảo vệ toàn diện, phù hợp với quy định tại Bộ luật Dân sự 2015.

2. Đối tượng được hưởng kỷ phần thừa kế theo quy định pháp luật

Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015 xác định rõ ràng các nhóm đối tượng được hưởng kỷ phần thừa kế, tập trung vào những người có mối quan hệ thân thích gần gũi hoặc phụ thuộc vào người để lại di sản.

  • Những người được hưởng kỷ phần thừa kế bao gồm: con chưa thành niên, cha mẹ, vợ/chồng hợp pháp, và con đã thành niên nhưng mất khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi sống. Đây là những đối tượng được pháp luật bảo vệ đặc biệt, vì họ thường phụ thuộc vào người để lại di sản về mặt tài chính hoặc tình cảm.
  • Đối với con chưa thành niên, pháp luật đảm bảo rằng họ được nhận một phần tài sản để duy trì cuộc sống và giáo dục, bất kể nội dung di chúc. Điều này thể hiện nguyên tắc nhân đạo, bảo vệ quyền lợi của trẻ em trong các tranh chấp thừa kế.
  • Cha mẹ hoặc vợ/chồng của người để lại di sản cũng được bảo vệ, đặc biệt trong trường hợp họ không có nguồn thu nhập hoặc tài sản riêng. Quy định này nhằm đảm bảo sự công bằng và duy trì các giá trị gia đình truyền thống của Việt Nam.
  • Con đã thành niên nhưng mất khả năng lao động, ví dụ như người bị khuyết tật nặng hoặc không thể tự kiếm sống, cũng thuộc nhóm được hưởng kỷ phần thừa kế. Điều này giúp họ tránh rơi vào tình trạng khó khăn khi không còn sự hỗ trợ từ người để lại di sản.

Xem thêm: Thẩm quyền giải quyết tranh chấp thừa kế

3. Cách tính kỷ phần thừa kế theo quy định pháp luật

Việc tính toán kỷ phần thừa kế là một bước quan trọng để đảm bảo quyền lợi của người thừa kế được thực hiện đúng quy định. Quy trình tính toán được dựa trên các quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, đặc biệt là Điều 644, với các bước cụ thể như sau:

Bước 1: Xác định tổng giá trị di sản thừa kế. Tổng giá trị di sản bao gồm tất cả tài sản thuộc sở hữu của người để lại di sản tại thời điểm họ qua đời, bao gồm bất động sản, động sản, tiền mặt, và các quyền tài sản khác. Ví dụ, nếu di sản bao gồm một căn nhà trị giá 3 tỷ đồng và 500 triệu đồng tiền gửi ngân hàng, tổng giá trị di sản là 3,5 tỷ đồng.

Bước 2: Xác định phần tài sản thừa kế theo pháp luật. Nếu không có di chúc, tài sản sẽ được chia theo quy định tại Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, dựa trên hàng thừa kế. Ví dụ, nếu có 3 người thừa kế ở hàng thứ nhất (vợ và 2 con), mỗi người sẽ được hưởng 1/3 tổng giá trị di sản, tương đương 1,167 tỷ đồng.

Bước 3: Tính kỷ phần thừa kế. Kỷ phần thừa kế được xác định là hai phần ba của phần tài sản mà người thừa kế được hưởng theo pháp luật. Trong ví dụ trên, kỷ phần thừa kế của mỗi người sẽ là 2/3 của 1,167 tỷ đồng, tương đương khoảng 778 triệu đồng. Đây là mức tối thiểu mà người thừa kế bắt buộc phải nhận, bất kể di chúc quy định thế nào.

Bước 4: Đối chiếu với di chúc (nếu có). Nếu di chúc phân chia tài sản thấp hơn kỷ phần thừa kế, người thừa kế có quyền yêu cầu tòa án can thiệp để đảm bảo nhận được kỷ phần thừa kế theo quy định. Ví dụ, nếu di chúc chỉ để lại cho một người con 500 triệu đồng, thấp hơn kỷ phần thừa kế, họ có thể yêu cầu điều chỉnh lên 778 triệu đồng.

Xem thêm: Thủ tục khai nhận di sản thừa kế theo di chúc

4. Những lưu ý quan trọng khi yêu cầu kỷ phần thừa kế

Việc yêu cầu đảm bảo kỷ phần thừa kế đòi hỏi sự hiểu biết về pháp luật và các thủ tục liên quan. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng để đảm bảo quyền lợi của người thừa kế được thực hiện hiệu quả.

  • Thời hiệu khởi kiện là một yếu tố cần đặc biệt chú ý. Theo Điều 645 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu để yêu cầu bảo vệ quyền hưởng kỷ phần thừa kế là 10 năm kể từ thời điểm mở thừa kế (thời điểm người để lại di sản qua đời). Sau thời gian này, quyền yêu cầu có thể bị từ chối.
  • Việc định giá di sản cần được thực hiện chính xác, đặc biệt đối với các tài sản có giá trị lớn như bất động sản. Theo Luật Đất đai 2024, giá trị đất đai có thể được xác định dựa trên bảng giá đất do Nhà nước ban hành hoặc thông qua các tổ chức định giá độc lập.
  • Người thừa kế cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ pháp lý, bao gồm giấy chứng tử, di chúc (nếu có), và các giấy tờ chứng minh mối quan hệ với người để lại di sản. Điều này giúp quá trình khởi kiện diễn ra thuận lợi và nhanh chóng.
  • Trong một số trường hợp, việc thương lượng giữa các bên thừa kế có thể giúp giải quyết tranh chấp mà không cần đưa ra tòa. Tuy nhiên, nếu không đạt được thỏa thuận, việc nhờ đến sự hỗ trợ của luật sư hoặc các tổ chức pháp lý uy tín là cần thiết để bảo vệ quyền lợi.

5. Câu hỏi thường gặp

Dưới đây là một số câu hỏi phổ biến liên quan đến kỷ phần thừa kế, cùng với câu trả lời chi tiết để giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này:

Kỷ phần thừa kế có áp dụng cho mọi trường hợp thừa kế không? 

Không, kỷ phần thừa kế chỉ áp dụng khi có di chúc vi phạm quyền lợi của những người thừa kế bắt buộc, chẳng hạn như con chưa thành niên, cha mẹ, vợ/chồng hoặc con mất khả năng lao động. Nếu không có di chúc, tài sản sẽ được chia theo pháp luật và không cần áp dụng khái niệm kỷ phần thừa kế.

Ai có quyền yêu cầu tòa án bảo vệ kỷ phần thừa kế? 

Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, chỉ những người thuộc nhóm thừa kế bắt buộc (con chưa thành niên, cha mẹ, vợ/chồng, con mất khả năng lao động) mới có quyền yêu cầu tòa án can thiệp. Các đối tượng khác không thuộc nhóm này sẽ không được hưởng kỷ phần thừa kế.

Làm thế nào để chứng minh một người con đã thành niên mất khả năng lao động? 

Người yêu cầu cần cung cấp các giấy tờ y tế, chứng nhận khuyết tật hoặc các tài liệu chứng minh rằng họ không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi sống. Tòa án sẽ xem xét các chứng cứ này để đưa ra quyết định.

Có thể từ chối nhận kỷ phần thừa kế không? 

Có, người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản, bao gồm cả kỷ phần thừa kế, theo Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015. Tuy nhiên, việc từ chối phải được lập thành văn bản và không được kèm theo điều kiện hoặc bảo lưu.

Kỷ phần thừa kế có ảnh hưởng đến tài sản chung của vợ chồng không? 

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng sẽ được chia đôi trước khi xác định di sản thừa kế. Phần tài sản thuộc về người để lại di sản sẽ được dùng để tính kỷ phần thừa kế, đảm bảo quyền lợi của người thừa kế bắt buộc.

Kỷ phần thừa kế là gì? Đây là một quy định quan trọng nhằm bảo vệ quyền lợi của những người thừa kế bắt buộc, đảm bảo họ nhận được phần tài sản tối thiểu theo pháp luật. Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về các thủ tục pháp lý hoặc tư vấn chi tiết, hãy liên hệ ACC Vũng Tàu để được giải đáp và hướng dẫn tận tình.

HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

Để lại một bình luận

Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *