Kinh phí công đoàn có được giảm trừ thuế TNCN không?

 

 

Kinh phí công đoàn có được giảm trừ thuế TNCN không là mối quan tâm lớn của nhiều cá nhân và doanh nghiệp khi thực hiện các nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân (TNCN).Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp luật hiện hành, giải đáp câu hỏi một cách rõ ràng và cung cấp thông tin toàn diện về vấn đề này. Để được tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ các thủ tục pháp lý, hãy cùng ACC Vũng Tàu khám phá nội dung dưới đây.

Kinh phí công đoàn có được giảm trừ thuế TNCN không?.jpg
Kinh phí công đoàn có được giảm trừ thuế TNCN không?

1. Kinh phí công đoàn và đoàn phí công đoàn là gì?

Để trả lời câu hỏi liệu kinh phí công đoàn có được giảm trừ thuế TNCN hay không, trước tiên cần làm rõ khái niệm kinh phí công đoàn và đoàn phí công đoàn, vì hai khoản này thường bị nhầm lẫn. Hiểu rõ bản chất và mục đích của từng khoản sẽ giúp người lao động và doanh nghiệp nắm được nghĩa vụ tài chính của mình. Dưới đây là phân tích chi tiết về hai khái niệm này, dựa trên các văn bản pháp luật hiện hành.

Kinh phí công đoàn là khoản tiền mà các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp phải nộp, tương đương 2% quỹ tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội (BHXH) cho người lao động, theo Điều 5 Nghị định 191/2013/NĐ-CP. Khoản này được áp dụng cho tất cả các đơn vị sử dụng lao động, bất kể có tổ chức công đoàn cơ sở hay không. Kinh phí công đoàn được sử dụng để hỗ trợ các hoạt động công đoàn như tổ chức phong trào, chăm lo quyền lợi người lao động, hoặc hỗ trợ các chương trình đào tạo, tuyên truyền. Khoản chi này do doanh nghiệp chịu trách nhiệm nộp trực tiếp, không khấu trừ từ lương của người lao động, đảm bảo tính bắt buộc theo Điều 4 Nghị định 191/2013/NĐ-CP.

Ngược lại, đoàn phí công đoàn là khoản đóng góp trực tiếp từ người lao động là đoàn viên công đoàn, với mức đóng tối đa 1% tiền lương làm căn cứ đóng BHXH, nhưng không vượt quá 10% mức lương cơ sở, theo Quyết định 1908/QĐ-TLĐ năm 2016 của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam. Hiện tại, mức lương cơ sở từ ngày 01/07/2024 là 2.340.000 đồng/tháng, theo Nghị định 74/2024/NĐ-CP, do đó đoàn phí công đoàn tối đa là 234.000 đồng/tháng. Khoản này chỉ áp dụng cho những người lao động tự nguyện tham gia công đoàn và được khấu trừ trực tiếp từ lương của họ. Theo Luật Công đoàn 2024, việc thu đoàn phí dựa trên nguyên tắc tự nguyện, không bắt buộc đối với người lao động không phải đoàn viên.

Sự khác biệt giữa hai khoản này rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến cách tính thuế TNCN và các nghĩa vụ tài chính khác. Phần tiếp theo sẽ đi sâu vào câu hỏi chính, giải thích liệu kinh phí công đoàn hoặc đoàn phí công đoàn có được giảm trừ khi tính thuế TNCN hay không.

2. Kinh phí công đoàn có được giảm trừ thuế TNCN không?

Câu hỏi “Kinh phí công đoàn có được giảm trừ thuế TNCN không?” thường xuyên được đặt ra bởi cả người lao động và doanh nghiệp khi thực hiện các thủ tục thuế. Để trả lời, cần xem xét các quy định về các khoản được giảm trừ khi tính thuế TNCN, dựa trên Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007, được sửa đổi bởi Luật 26/2012/QH13, cùng các văn bản hướng dẫn như Thông tư 111/2013/TT-BTC và Thông tư 92/2015/TT-BTC.

Theo Điều 9 Thông tư 111/2013/TT-BTC, được bổ sung bởi Điều 15 Thông tư 92/2015/TT-BTC, các khoản được giảm trừ khi tính thuế TNCN bao gồm: giảm trừ gia cảnh (11 triệu đồng/tháng cho bản thân và 4,4 triệu đồng/tháng cho mỗi người phụ thuộc, theo Nghị quyết 954/2020/UBTVQH14), các khoản đóng bảo hiểm bắt buộc (bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp bắt buộc), và các khoản đóng góp từ thiện, nhân đạo, khuyến học có chứng từ hợp lệ. Kinh phí công đoàn, do doanh nghiệp chi trả trực tiếp và không phải khoản đóng góp từ thu nhập của người lao động, không thuộc danh sách các khoản được giảm trừ. Hơn nữa, kinh phí công đoàn không được tính vào thu nhập chịu thuế TNCN của người lao động, vì đây là nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp, theo Điều 5 Nghị định 191/2013/NĐ-CP. Do đó, nó không thuộc diện được xem xét giảm trừ thuế TNCN.

Đối với đoàn phí công đoàn, khoản này do người lao động trực tiếp đóng, được khấu trừ từ lương và chiếm tối đa 1% tiền lương làm căn cứ đóng BHXH, theo Quyết định 1908/QĐ-TLĐ năm 2016. Tuy nhiên, theo Công văn 66085/CT-HTr ngày 27/10/2016 của Cục Thuế TP. Hà Nội, đoàn phí công đoàn không thuộc các khoản được miễn hoặc giảm trừ khi tính thuế TNCN. Lý do là khoản này không được liệt kê trong danh mục các khoản giảm trừ tại Điều 9 Thông tư 111/2013/TT-BTC, vốn chỉ đề cập đến các khoản bảo hiểm bắt buộc và đóng góp từ thiện, nhân đạo, khuyến học. Vì vậy, đoàn phí công đoàn, dù được trừ trực tiếp từ lương, vẫn không đủ điều kiện để giảm trừ thuế TNCN.

Tóm lại, cả kinh phí công đoàn (do doanh nghiệp đóng) và đoàn phí công đoàn (do người lao động đóng) đều không được giảm trừ khi tính thuế TNCN. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp và người lao động cần nắm rõ quy định để thực hiện đúng nghĩa vụ thuế, tránh nhầm lẫn hoặc vi phạm pháp luật.

Xem thêm: Công ty không thành lập công đoàn có được không?

3. Quy trình tính thuế TNCN và các khoản giảm trừ hợp lệ

Hiểu rõ quy trình tính thuế TNCN là cách tốt nhất để xác định tại sao kinh phí công đoàn và đoàn phí công đoàn không được giảm trừ. Quy trình này được quy định chi tiết tại Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007, được sửa đổi bởi Luật 26/2012/QH13, cùng các văn bản hướng dẫn như Thông tư 111/2013/TT-BTC và Thông tư 92/2015/TT-BTC. Dưới đây là các bước cụ thể để tính thuế TNCN, giúp làm rõ các khoản được và không được giảm trừ.

Bước 1: Xác định thu nhập chịu thuế
Thu nhập chịu thuế TNCN được xác định bằng cách lấy tổng thu nhập từ tiền lương, tiền công trừ đi các khoản thu nhập được miễn thuế, theo Điều 3 và Điều 4 Thông tư 111/2013/TT-BTC. Các khoản miễn thuế bao gồm: thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản giữa các thành viên gia đình, tiền hỗ trợ ăn trưa (tối đa 730.000 đồng/tháng, theo Công văn 1751/TCT-TNCN năm 2014), hoặc các khoản trợ cấp ưu đãi người có công theo pháp luật. Kinh phí công đoàn, do doanh nghiệp chi trả, không được tính vào thu nhập chịu thuế của người lao động, vì đây là nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp, theo Nghị định 191/2013/NĐ-CP. Trong khi đó, đoàn phí công đoàn, dù được khấu trừ từ lương, không thuộc danh mục thu nhập miễn thuế, nên vẫn được tính vào thu nhập chịu thuế TNCN.

Bước 2: Tính các khoản giảm trừ hợp lệ
Sau khi xác định thu nhập chịu thuế, các khoản giảm trừ hợp lệ được áp dụng, bao gồm:

Giảm trừ gia cảnh: Theo Nghị quyết 954/2020/UBTVQH14, mức giảm trừ cho bản thân là 11 triệu đồng/tháng và cho mỗi người phụ thuộc là 4,4 triệu đồng/tháng, áp dụng từ kỳ thuế 2020.

Đóng bảo hiểm bắt buộc: Bao gồm bảo hiểm xã hội (8%), bảo hiểm y tế (1,5%), bảo hiểm thất nghiệp (1%), và bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp bắt buộc đối với một số ngành nghề, theo Điều 9 Thông tư 111/2013/TT-BTC.

Đóng góp từ thiện, nhân đạo, khuyến học: Các khoản này phải có chứng từ hợp lệ và đáp ứng điều kiện tại Điều 9 Thông tư 111/2013/TT-BTC.
Kinh phí công đoàn không thuộc các khoản giảm trừ vì nó không phải khoản chi từ thu nhập của người lao động. Đoàn phí công đoàn, dù do người lao động đóng, cũng không được xem là khoản giảm trừ, theo Công văn 66085/CT-HTr năm 2016, vì không nằm trong danh mục quy định tại Thông tư 111/2013/TT-BTC.

Bước 3: Tính thu nhập tính thuế và thuế TNCN phải nộp
Thu nhập tính thuế được xác định bằng cách lấy thu nhập chịu thuế trừ đi các khoản giảm trừ hợp lệ. Sau đó, thuế TNCN được tính theo biểu thuế lũy tiến từng phần, với các mức thuế suất từ 5% đến 35%, tùy thuộc vào mức thu nhập, theo Điều 7 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007. Đối với cá nhân cư trú có hợp đồng lao động từ 3 tháng trở lên, thuế được tính theo biểu lũy tiến. Đối với cá nhân không ký hợp đồng hoặc hợp đồng dưới 3 tháng, nếu thu nhập từ 2 triệu đồng/lần trở lên, áp dụng khấu trừ tại nguồn 10%, theo Điều 25 Thông tư 111/2013/TT-BTC. Vì kinh phí và đoàn phí công đoàn không được giảm trừ, chúng không ảnh hưởng đến công thức tính thuế TNCN.

Bước 4: Nộp thuế và quyết toán thuế
Doanh nghiệp có trách nhiệm khấu trừ thuế TNCN từ lương người lao động và nộp cho cơ quan thuế theo quy định tại Nghị định 65/2013/NĐ-CP. Người lao động có thể tự quyết toán thuế nếu có nhiều nguồn thu nhập hoặc cần điều chỉnh các khoản giảm trừ, theo Điều 28 Thông tư 111/2013/TT-BTC. Quy trình này yêu cầu doanh nghiệp và người lao động phải lưu giữ chứng từ liên quan, như phiếu lương, chứng từ khấu trừ thuế, để đảm bảo minh bạch và tuân thủ pháp luật.

Quy trình trên cho thấy sự chặt chẽ trong cách tính thuế TNCN, đồng thời nhấn mạnh rằng chỉ các khoản được pháp luật quy định rõ ràng mới được giảm trừ. Kinh phí và đoàn phí công đoàn, do không thuộc danh mục này, không được áp dụng trong bước tính toán giảm trừ thuế.

Xem thêm: Doanh nghiệp có bắt buộc thành lập công đoàn không? mới

4. Câu hỏi thường gặp

Các khoản trợ cấp từ quỹ công đoàn có phải nộp thuế TNCN không?

Theo Công văn 20657/CT-TTHT ngày 08/04/2020, các khoản trợ cấp, quà tặng từ quỹ công đoàn phục vụ các mục đích như hỗ trợ ốm đau, thai sản, hoặc tổ chức hoạt động văn hóa, thể thao không phải tính vào thu nhập chịu thuế TNCN, miễn là đáp ứng đúng mục đích quy định tại Luật Công đoàn 2024 và có chứng từ hợp lệ. Tuy nhiên, các khoản chi có tính chất tiền lương, tiền thưởng sẽ phải chịu thuế TNCN.

Người lao động nghỉ thai sản có phải đóng đoàn phí công đoàn không?

Theo Quyết định 1908/QĐ-TLĐ năm 2016, đoàn viên công đoàn hưởng trợ cấp bảo hiểm xã hội (như nghỉ thai sản) từ 1 tháng trở lên không phải đóng đoàn phí trong thời gian này. Quy định này nhằm giảm gánh nặng tài chính cho người lao động trong các giai đoạn đặc biệt, như thai sản hoặc ốm đau dài ngày.

Doanh nghiệp chậm nộp kinh phí công đoàn có bị phạt không?

Theo Điều 6 Nghị định 191/2013/NĐ-CP, doanh nghiệp phải nộp kinh phí công đoàn đúng hạn, thường là hàng tháng hoặc hàng quý, tùy theo thỏa thuận với công đoàn cấp trên. Nếu chậm nộp, doanh nghiệp có thể bị phạt hành chính theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP, với mức phạt từ 12% đến 15% tổng số tiền chậm nộp, tối đa 75 triệu đồng. Ngoài ra, doanh nghiệp còn phải chịu tiền lãi chậm nộp, theo quy định của cơ quan thuế.

Hiểu rõ quy định về kinh phí công đoàn, đoàn phí công đoàn, và cách tính thuế TNCN là yếu tố quan trọng để người lao động và doanh nghiệp tuân thủ đúng pháp luật, đồng thời tối ưu hóa nghĩa vụ tài chính. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ các thủ tục pháp lý liên quan, hãy liên hệ ACC Vũng Tàu qua hotline hoặc website chính thức để nhận giải pháp phù hợp nhất.

HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

Để lại một bình luận

Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *