Thủ tục bảo lãnh kết hôn đồng giới ở Canada

 

Kết hôn đồng giới ở Canada là một bước tiến pháp lý quan trọng, mở ra cơ hội định cư cho các cặp đôi thuộc cộng đồng LGBTQ+. Với chính sách nhập cư cởi mở, Canada cho phép bảo lãnh bạn đời đồng giới thông qua chương trình Spousal Sponsorship. Cùng ACC Vũng Tàu, bài viết này cung cấp hướng dẫn toàn diện về thủ tục bảo lãnh, từ điều kiện pháp lý, hồ sơ cần chuẩn bị, đến quy trình chi tiết, đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành của cả Việt Nam và Canada, giúp các cặp đôi thực hiện ước mơ đoàn tụ tại xứ sở lá phong.

Thủ tục bảo lãnh kết hôn đồng giới ở Canada.jpg
Thủ tục bảo lãnh kết hôn đồng giới ở Canada

Mục lục

1. Tổng quan về kết hôn đồng giới ở Canada

Kết hôn đồng giới tại Canada đã được hợp pháp hóa từ ngày 20/7/2005 theo Đạo luật Hôn nhân Dân sự (Civil Marriage Act), đánh dấu bước ngoặt trong việc công nhận quyền bình đẳng cho các cặp đôi đồng giới. Canada là một trong những quốc gia tiên phong trong việc công nhận hôn nhân đồng giới, mang lại môi trường sống an toàn, hòa nhập và tiến bộ cho cộng đồng LGBTQ+. Đối với các cặp đôi từ Việt Nam, nơi hôn nhân đồng giới chưa được công nhận theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc hiểu rõ các quy định pháp lý của Canada và Việt Nam là yếu tố then chốt để đảm bảo quá trình bảo lãnh diễn ra suôn sẻ.

Canada cho phép các cặp đôi đồng giới kết hôn và bảo lãnh bạn đời thông qua chương trình Spousal Sponsorship, thuộc diện Family Sponsorship do Bộ Di trú, Tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) quản lý. Chương trình này không chỉ áp dụng cho các cặp đôi đã kết hôn hợp pháp mà còn mở rộng cho các mối quan hệ Common-law Partner (sống chung như vợ chồng ít nhất 12 tháng) và Conjugal Partner (mối quan hệ lâu dài nhưng không thể kết hôn hoặc sống chung do rào cản pháp lý). Đặc biệt, với các cặp đôi từ Việt Nam, diện Conjugal Partner thường được áp dụng do hạn chế pháp lý tại Việt Nam.

Quá trình bảo lãnh kết hôn đồng giới đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, từ việc đáp ứng các điều kiện pháp lý đến cung cấp bằng chứng thuyết phục về mối quan hệ. Các giấy tờ từ Việt Nam, như giấy khai sinh, lý lịch tư pháp, cần được hợp pháp hóa theo Nghị định 111/2011/NĐ-CP về chứng nhận và hợp pháp hóa lãnh sự, đồng thời tuân thủ các quy định mới nhất của Luật Công chứng 2024. Việc này đảm bảo tính hợp lệ của hồ sơ khi nộp tại Canada, tránh các sai sót dẫn đến từ chối đơn.

Ngoài ra, Canada đặt mục tiêu xử lý khoảng 80.000 đơn bảo lãnh vợ/chồng và bạn đời mỗi năm theo Kế hoạch Nhập cư 2024-2026, cho thấy sự ưu tiên của chính phủ đối với đoàn tụ gia đình. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các cặp đôi đồng giới, nhưng cũng đòi hỏi sự chính xác và minh bạch trong hồ sơ để đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của IRCC.

2. Điều kiện bảo lãnh kết hôn đồng giới ở Canada

Để bảo lãnh kết hôn đồng giới ở Canada, cả người bảo lãnh và người được bảo lãnh phải đáp ứng các điều kiện cụ thể theo Đạo luật Bảo vệ Di trú và Tị nạn (IRPA) và Quy định Di trú (IRPR) của Canada. Các điều kiện này nhằm đảm bảo mối quan hệ là chân thật, phù hợp với mục tiêu đoàn tụ gia đình và không vi phạm các quy định pháp luật.

Điều kiện đối với người bảo lãnh:

  • Phải là công dân Canada, thường trú nhân (Permanent Resident) hoặc người được đăng ký theo Đạo luật Ấn Độ Canada.
  • Từ 18 tuổi trở lên, không có tiền án tiền sự nghiêm trọng (đặc biệt liên quan đến bạo lực gia đình, xâm hại trẻ em hoặc vi phạm pháp luật nhập cư).
  • Nếu là công dân Canada sống ở nước ngoài, phải chứng minh kế hoạch trở về Canada sinh sống cùng người được bảo lãnh sau khi hồ sơ được chấp thuận.
  • Cam kết hỗ trợ tài chính cho người được bảo lãnh trong 3 năm kể từ khi họ trở thành thường trú nhân, nhưng không yêu cầu chứng minh thu nhập tối thiểu (trừ trường hợp bảo lãnh có con phụ thuộc).
  • Không được nhận trợ cấp xã hội (trừ trường hợp khuyết tật) và không bảo lãnh bạn đời khác trong 5 năm gần nhất.

Điều kiện đối với người được bảo lãnh:

  • Từ 18 tuổi trở lên, không thuộc diện bị cấm nhập cư theo IRPA (ví dụ: có tiền án nghiêm trọng hoặc gian lận nhập cư).
  • Mối quan hệ phải thuộc một trong ba loại được công nhận:
  • Vợ/chồng hợp pháp: Có giấy chứng nhận kết hôn hợp pháp, được công nhận tại Canada hoặc quốc gia nơi diễn ra lễ cưới.
  • Common-law Partner: Sống chung liên tục ít nhất 12 tháng trong mối quan hệ giống vợ chồng, không có thời gian xa cách dài.
  • Conjugal Partner: Duy trì mối quan hệ lâu dài (ít nhất 1 năm) nhưng không thể kết hôn hoặc sống chung do rào cản pháp lý hoặc nhập cư, như luật cấm hôn nhân đồng giới tại Việt Nam.
  • Cung cấp bằng chứng thuyết phục về mối quan hệ, như ảnh chụp chung, tin nhắn, email, hóa đơn chung, hoặc thư giải trình.

Yêu cầu bổ sung:

  • Người được bảo lãnh phải khám sức khỏe tại các cơ sở được IRCC chỉ định (như IOM hoặc Care 1 tại Việt Nam) và cung cấp Lý lịch tư pháp số 2 theo Nghị định 100/2016/NĐ-CP và Thông tư 16/2013/TT-BTP của Việt Nam, áp dụng cho mọi quốc gia đã sinh sống từ 6 tháng trở lên.
  • Hồ sơ phải được hợp pháp hóa lãnh sự theo Nghị định 111/2011/NĐ-CP và dịch thuật công chứng theo Luật Công chứng 2024.

Các điều kiện này nhằm đảm bảo tính minh bạch và ngăn chặn gian lận hôn nhân, vốn bị IRCC điều tra nghiêm ngặt. Việc đáp ứng đầy đủ các yêu cầu là bước đầu tiên để hồ sơ được IRCC xem xét.

Xem thêm: Thủ tục xin cấp lại giấy đăng ký kết hôn bản chính cập nhật mới nhất

3. Các loại giấy phép liên quan đến bảo lãnh kết hôn đồng giới

Chương trình bảo lãnh kết hôn đồng giới ở Canada liên quan đến nhiều loại giấy phép và tình trạng pháp lý, từ giấy phép kết hôn đến quyền thường trú. Hiểu rõ các loại giấy phép này giúp các cặp đôi chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và đúng quy định.

Giấy phép kết hôn (Marriage License):

  • Để kết hôn tại Canada, các cặp đôi cần xin giấy phép kết hôn tại tỉnh bang nơi diễn ra lễ cưới (ví dụ: Ontario, British Columbia). Yêu cầu bao gồm:
  • Cả hai bên từ 19 tuổi trở lên (theo Marriage Act của các tỉnh bang, ví dụ Ontario).
  • Cung cấp giấy tờ tùy thân (hộ chiếu) và giấy xác nhận độc thân hoặc giấy ly hôn (nếu từng kết hôn).
  • Giấy tờ từ Việt Nam phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại Bộ Ngoại giao Việt Nam và dịch thuật công chứng theo Luật Công chứng 2024.
  • Giấy phép thường có giá từ 100-150 CAD, tùy tỉnh bang, và có hiệu lực trong 90 ngày.

Quyền thường trú (Permanent Resident Status):

  • Sau khi hồ sơ bảo lãnh được chấp thuận, người được bảo lãnh sẽ nhận Thẻ thường trú nhân (Permanent Resident Card), có hiệu lực 5 năm và có thể gia hạn.
  • Thẻ này cho phép người được bảo lãnh sinh sống, làm việc và học tập tại Canada, đồng thời hưởng các quyền lợi y tế và phúc lợi xã hội gần tương đương công dân Canada.

Giấy phép tạm thời:

  • Trong thời gian chờ xét duyệt hồ sơ (6-18 tháng), người được bảo lãnh có thể cần visa tạm thời (như visa du lịch TRV hoặc visa làm việc) để nhập cảnh Canada.
  • Visa tạm thời yêu cầu lý lịch tư pháp số 2 và giấy khám sức khỏe, tuân thủ các quy định của IRCC và Thông tư 13/2021/TT-BNG về quản lý visa tại Việt Nam.

Giấy tờ hợp pháp hóa lãnh sự:

  • Các giấy tờ từ Việt Nam (giấy khai sinh, lý lịch tư pháp, giấy xác nhận độc thân) cần được hợp pháp hóa tại Cục Lãnh sự – Bộ Ngoại giao Việt Nam hoặc Sở Ngoại vụ địa phương, theo Nghị định 111/2011/NĐ-CP.
  • Sau đó, giấy tờ phải được dịch thuật công chứng sang tiếng Anh hoặc tiếng Pháp bởi cơ quan được cấp phép theo Luật Công chứng 2024.

Các giấy phép bổ sung:

  • Nếu định cư tại Quebec, cần xin Giấy chứng nhận lựa chọn Quebec (CSQ) sau khi IRCC chấp thuận hồ sơ, theo quy định của Bộ Di trú Quebec.
  • Trường hợp có con phụ thuộc, cần bổ sung giấy khai sinh và giấy đồng ý của cha/mẹ còn lại (nếu có), theo Nghị định 82/2020/NĐ-CP về quản lý trẻ em xuất cảnh.

Việc chuẩn bị đầy đủ các loại giấy phép này giúp đảm bảo tính hợp lệ của hồ sơ và tránh chậm trễ trong quá trình xét duyệt.

Xem thêm: Ghi chú kết hôn là gì? mới

4. Thủ tục bảo lãnh kết hôn đồng giới ở Canada

Thủ tục bảo lãnh kết hôn đồng giới ở Canada bao gồm nhiều bước cụ thể, từ kiểm tra điều kiện đến nộp đơn và chờ xét duyệt. Quy trình này tuân thủ các quy định của IRPA và IRPR, được IRCC giám sát chặt chẽ. Dưới đây là các bước chi tiết:

Bước 1: Kiểm tra điều kiện bảo lãnh
Người bảo lãnh cần xác minh tư cách công dân hoặc thường trú nhân, không có tiền án và cam kết hỗ trợ tài chính. Người được bảo lãnh cần chuẩn bị bằng chứng về mối quan hệ, đặc biệt với diện Conjugal Partner, cần chứng minh rào cản pháp lý (như luật cấm hôn nhân đồng giới tại Việt Nam). Kiểm tra này giúp đảm bảo hồ sơ đáp ứng các tiêu chí ban đầu của IRCC.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ
Hồ sơ bảo lãnh bao gồm hai đơn chính: Đơn xin bảo lãnh (IMM 1344) và Đơn xin thường trú (IMM 0008). Các giấy tờ cần thiết sẽ được liệt kê chi tiết ở mục 5. Tất cả giấy tờ phải được dịch thuật công chứng sang tiếng Anh hoặc tiếng Pháp, hợp pháp hóa lãnh sự theo Nghị định 111/2011/NĐ-CP và Luật Công chứng 2024.

Bước 3: Thanh toán lệ phí
Các khoản phí bắt buộc bao gồm:

  • Phí bảo lãnh: 75 CAD.
  • Phí xét duyệt đơn chính: 475 CAD.
  • Phí quyền thường trú: 500 CAD.
  • Phí sinh trắc học: 85 CAD/người (tối đa 170 CAD cho gia đình từ 2 người).
  • Thanh toán được thực hiện trực tuyến qua cổng IRCC, và biên nhận phải được nộp kèm hồ sơ.

Bước 4: Nộp hồ sơ
Hồ sơ được gửi đến Trung tâm Xử lý Hồ sơ (CPC) tại Mississauga, Canada qua bưu điện hoặc hệ thống trực tuyến (nếu áp dụng). Sau khi được chấp thuận ban đầu, hồ sơ có thể được chuyển đến Lãnh sự quán Canada tại Singapore hoặc TP.HCM để xử lý tiếp. Đảm bảo kiểm tra kỹ hồ sơ để tránh sai sót.

Bước 5: Chờ xét duyệt và bổ sung giấy tờ
IRCC xét duyệt hồ sơ trong 6-18 tháng, tùy thuộc vào độ phức tạp và quốc gia nộp đơn. Trong thời gian này, IRCC có thể yêu cầu bổ sung giấy tờ hoặc tổ chức phỏng vấn để xác minh tính chân thật của mối quan hệ. Các cặp đôi cần theo dõi trạng thái hồ sơ qua tài khoản trực tuyến IRCC và phản hồi kịp thời.

Bước 6: Nhận kết quả và nhập cảnh
Nếu hồ sơ được chấp thuận, người được bảo lãnh sẽ nhận Thẻ thường trú nhân và có thể nhập cảnh Canada. Trước khi nhập cảnh, cần hoàn thành kiểm tra y tế và khai báo qua ứng dụng ArriveCan. Trong trường hợp bị từ chối, có thể kháng cáo lên Ban Kháng nghị Di trú (IAD) hoặc Tòa án Liên bang Canada, tùy trường hợp.

Lưu ý: Nếu bảo lãnh tại Quebec, cần nộp đơn bổ sung để nhận CSQ sau khi IRCC chấp thuận. Việc tuân thủ đúng quy trình giúp tăng tỷ lệ thành công và rút ngắn thời gian xử lý.

5. Hồ sơ cần chuẩn bị và nơi nộp hồ sơ

Hồ sơ bảo lãnh kết hôn đồng giới ở Canada đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, bao gồm các giấy tờ từ cả hai phía và bằng chứng mối quan hệ. Dưới đây là danh sách chi tiết và lưu ý thực tế.

Hồ sơ của người bảo lãnh:

  • Thẻ công dân Canada hoặc thẻ thường trú nhân (bản sao công chứng).
  • Hộ chiếu, bao gồm các mộc nhập cảnh Việt Nam (nếu có).
  • Giấy xác nhận việc làm (nếu có), nêu rõ mức lương và thời gian làm việc.
  • Giấy ly hôn hoặc giấy chứng nhận độc thân (nếu từng kết hôn), hợp pháp hóa theo Nghị định 111/2011/NĐ-CP.
  • Đơn xin bảo lãnh (mẫu IMM 1344).
  • Giấy khai thuế 2 năm gần nhất (nếu cần chứng minh tài chính).

Hồ sơ của người được bảo lãnh:

  • Hộ chiếu hợp lệ (còn hạn ít nhất 6 tháng).
  • Giấy khai sinh (dịch thuật công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự).
  • Lý lịch tư pháp số 2 do Sở Tư pháp Việt Nam cấp, áp dụng cho mọi quốc gia đã sinh sống từ 6 tháng trở lên, theo Nghị định 100/2016/NĐ-CP.
  • Giấy chứng nhận kết hôn (nếu có, hợp pháp hóa tại Việt Nam).
  • Giấy khám sức khỏe tại cơ sở được IRCC chỉ định.

Bằng chứng mối quan hệ:

  • Ảnh chụp chung (kèm ghi chú thời gian, địa điểm).
  • Tin nhắn, email, lịch sử gọi điện, hoặc cuộc trò chuyện trên mạng xã hội.
  • Hóa đơn chung (điện nước, thuê nhà), hợp đồng thuê nhà, hoặc tài khoản ngân hàng chung.
  • Thư giải trình chi tiết về mối quan hệ (từ lúc gặp gỡ đến hiện tại).
  • Thư xác nhận từ bạn bè, gia đình hoặc chính quyền địa phương (nếu có).

Nơi nộp hồ sơ:

  • Hồ sơ được gửi đến Trung tâm Xử lý Hồ sơ (CPC-M) tại Mississauga, Canada qua bưu điện hoặc hệ thống trực tuyến (nếu áp dụng).
  • Sau khi được chấp thuận ban đầu, hồ sơ có thể được chuyển đến Lãnh sự quán Canada tại Singapore hoặc TP.HCM để xử lý phỏng vấn (nếu cần).

Lưu ý thực tế:

  • Tất cả giấy tờ từ Việt Nam phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại Cục Lãnh sự – Bộ Ngoại giao Việt Nam hoặc Sở Ngoại vụ địa phương, và dịch thuật công chứng bởi cơ quan được cấp phép theo Luật Công chứng 2024.
  • Bằng chứng mối quan hệ cần được sắp xếp theo trình tự thời gian, kèm ghi chú rõ ràng để thuyết phục IRCC. Thiếu hoặc sai giấy tờ có thể dẫn đến từ chối đơn.
  • Nên kiểm tra kỹ các mẫu đơn trên website IRCC để đảm bảo sử dụng phiên bản mới nhất (cập nhật đến 2025).

6. Chi phí bảo lãnh kết hôn đồng giới ở Canada

Chi phí bảo lãnh kết hôn đồng giới ở Canada bao gồm các khoản lệ phí bắt buộc và chi phí phát sinh, giúp các cặp đôi lập kế hoạch tài chính hiệu quả. Các khoản phí được quy định bởi IRCC và có thể thay đổi theo Kế hoạch Nhập cư 2024-2026.

Lệ phí bắt buộc:

  • Phí bảo lãnh: 75 CAD.
  • Phí xét duyệt đơn chính: 475 CAD.
  • Phí quyền thường trú: 500 CAD.
  • Phí sinh trắc học: 85 CAD/người (tối đa 170 CAD cho gia đình từ 2 người).
  • Phí bảo lãnh con phụ thuộc (nếu có): 150 CAD/người.

Chi phí phát sinh:

  • Khám sức khỏe: 150-250 CAD (khoảng 3-5 triệu đồng) tại các cơ sở được IRCC chỉ định (như IOM, Care 1 tại Việt Nam).
  • Dịch thuật và công chứng: 500.000-2 triệu đồng, tùy số lượng giấy tờ, theo Luật Công chứng 2024.
  • Hợp pháp hóa lãnh sự: 100.000-500.000 đồng/tài liệu, theo Nghị định 111/2011/NĐ-CP.
  • Phí bổ sung tại Quebec: Khoảng 289 CAD nếu định cư tại Quebec, theo quy định của Bộ Di trú Quebec.

Lưu ý:

  • Tất cả lệ phí được thanh toán trực tuyến qua cổng IRCC, và biên nhận phải được nộp kèm hồ sơ.
  • Nên lập kế hoạch chi phí sớm, kiểm tra kỹ hồ sơ để tránh phát sinh do bổ sung hoặc nộp lại. Sử dụng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp như ACC Vũng Tàu có thể giúp tối ưu hóa chi phí và thời gian.

7. Lợi ích của việc sử dụng dịch vụ tại ACC Vũng Tàu

Thủ tục bảo lãnh kết hôn đồng giới ở Canada đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về luật di trú Canada và quy định pháp luật Việt Nam, từ IRPA, IRPR đến Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Luật Công chứng 2024. ACC Vũng Tàu mang đến giải pháp toàn diện, giúp các cặp đôi vượt qua các rào cản pháp lý và hành chính.

ACC Vũng Tàu cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ từ A-Z, bao gồm:

  • Kiểm tra điều kiện bảo lãnh: Đánh giá tư cách của người bảo lãnh và người được bảo lãnh, đảm bảo đáp ứng các yêu cầu của IRCC.
  • Chuẩn bị hồ sơ: Hỗ trợ thu thập, dịch thuật, công chứng và hợp pháp hóa giấy tờ theo Nghị định 111/2011/NĐ-CP và Luật Công chứng 2024.
  • Xây dựng bằng chứng mối quan hệ: Tư vấn cách sắp xếp ảnh, tin nhắn, hóa đơn chung để thuyết phục IRCC, đặc biệt với diện Conjugal Partner.
  • Theo dõi và xử lý hồ sơ: Cập nhật trạng thái hồ sơ, phản hồi yêu cầu bổ sung của IRCC, và chuẩn bị cho phỏng vấn (nếu có).

Với đội ngũ chuyên gia am hiểu luật di trú Canada và kinh nghiệm hỗ trợ hàng trăm cặp đôi đồng giới, ACC Vũng Tàu đảm bảo tỷ lệ đậu visa lên đến 90%. Dịch vụ minh bạch, không phát sinh phụ phí, bảo mật thông tin và hỗ trợ 24/7, giúp các cặp đôi tiết kiệm thời gian và công sức.

Lý do chọn ACC Vũng Tàu:

  • Kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực di trú, đặc biệt với các hồ sơ bảo lãnh đồng giới.
  • Hỗ trợ cá nhân hóa, từ tư vấn ban đầu đến khi hoàn thành nhập cảnh.
  • Mối quan hệ chặt chẽ với các cơ quan lãnh sự và IRCC, đảm bảo tiến độ xử lý hồ sơ.

8. Câu hỏi thường gặp

Kết hôn đồng giới ở Canada có được Việt Nam công nhận không?
Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Việt Nam chưa công nhận hôn nhân đồng giới. Tuy nhiên, giấy chứng nhận kết hôn đồng giới tại Canada có thể được hợp pháp hóa lãnh sự theo Nghị định 111/2011/NĐ-CP để sử dụng trong hồ sơ bảo lãnh. Các cặp đôi cần dịch thuật công chứng và hợp pháp hóa tại Bộ Ngoại giao Việt Nam.

Có cần phỏng vấn khi bảo lãnh kết hôn đồng giới không?
Phỏng vấn không bắt buộc nếu hồ sơ đầy đủ và bằng chứng mối quan hệ thuyết phục. Tuy nhiên, IRCC có thể yêu cầu phỏng vấn tại Lãnh sự quán Canada ở Singapore hoặc TP.HCM để xác minh tính chân thật của mối quan hệ, đặc biệt với diện Conjugal Partner.

Thời gian xử lý hồ sơ bảo lãnh mất bao lâu?
Thời gian xử lý dao động từ 6-18 tháng, tùy thuộc vào độ phức tạp và quốc gia nộp đơn. Theo Kế hoạch Nhập cư 2024-2026, IRCC ưu tiên xử lý nhanh các hồ sơ bảo lãnh gia đình, với mục tiêu 12 tháng cho các hồ sơ đầy đủ.

Có thể bảo lãnh bạn đời đồng giới theo diện nào?
Các cặp đôi đồng giới có thể bảo lãnh theo ba diện: Vợ/chồng hợp pháp (đã kết hôn), Common-law Partner (sống chung 12 tháng liên tục), hoặc Conjugal Partner (mối quan hệ 1 năm nhưng không thể kết hôn do rào cản pháp lý). Diện Conjugal Partner phù hợp với các cặp đôi từ Việt Nam do hạn chế pháp lý.

Làm thế nào để chứng minh mối quan hệ chân thật?
Cần cung cấp bằng chứng như ảnh chụp chung, tin nhắn, email, hóa đơn chung, hợp đồng thuê nhà, hoặc thư giải trình chi tiết. Các bằng chứng nên được sắp xếp theo trình tự thời gian, kèm ghi chú rõ ràng để thuyết phục IRCC.

Thủ tục bảo lãnh kết hôn đồng giới ở Canada mở ra cơ hội để các cặp đôi LGBTQ+ xây dựng cuộc sống chung tại một quốc gia tiên phong về quyền bình đẳng. Việc tuân thủ các quy định của IRPA, IRPR, Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, và Luật Công chứng 2024 là yếu tố then chốt để đảm bảo hồ sơ được chấp thuận. Với sự hỗ trợ chuyên nghiệp từ ACC Vũng Tàu, các cặp đôi có thể yên tâm hoàn thành mọi thủ tục một cách nhanh chóng và hiệu quả. Hãy liên hệ ACC Vũng Tàu ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết và bắt đầu hành trình đoàn tụ tại Canada, nơi kết hôn đồng giới ở Canada được công nhận và tôn trọng.

HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

Để lại một bình luận

Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *