Bạn đang muốn kinh doanh hàng xách tay nhưng chưa biết cần những thủ tục pháp lý gì? Việc xin giấy phép kinh doanh hàng xách tay là bước quan trọng để đảm bảo hoạt động hợp pháp và tránh rủi ro pháp lý. Trong bài viết này, ACC Vũng Tàu sẽ hướng dẫn chi tiết thủ tục xin giấy phép kinh doanh hàng xách tay mới nhất, giúp bạn dễ dàng hoàn tất hồ sơ và bắt đầu kinh doanh một cách thuận lợi.
1. Kinh doanh hàng xách tay có cần đăng ký kinh doanh không?
Hàng xách tay là những sản phẩm do cá nhân mua từ nước ngoài và mang về Việt Nam qua đường hàng không mà không thông qua con đường nhập khẩu chính ngạch. Vì vậy, vấn đề pháp lý liên quan đến kinh doanh hàng xách tay được quản lý khá chặt chẽ để tránh tình trạng buôn lậu, trốn thuế và lưu thông hàng hóa không rõ nguồn gốc.
Dưới đây là các quy định pháp luật hiện hành về kinh doanh hàng xách tay mà người kinh doanh cần nắm rõ để tránh vi phạm:
- Luật Quản lý ngoại thương 2017
Theo Luật Quản lý ngoại thương 2017, tất cả các mặt hàng nhập khẩu vào Việt Nam, kể cả hàng xách tay, phải có chứng từ hợp lệ và chịu sự kiểm soát của cơ quan quản lý thị trường. Điều này có nghĩa là hàng hóa không có hóa đơn, chứng từ hợp lệ có thể bị coi là hàng nhập lậu và bị xử lý theo quy định pháp luật.
- Nghị định 98/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động thương mại
Điều 15 Nghị định 98/2020/NĐ-CP quy định rằng việc kinh doanh hàng hóa nhập khẩu không có hóa đơn, chứng từ hợp lệ có thể bị xử phạt từ 500.000 VNĐ đến 100.000.000 VNĐ, tùy thuộc vào số lượng và giá trị hàng hóa vi phạm.
Ngoài ra, cơ quan quản lý thị trường có thể tịch thu hàng hóa, đình chỉ hoạt động kinh doanh nếu phát hiện vi phạm nghiêm trọng.
- Luật Doanh nghiệp 2020
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, cá nhân hoặc tổ chức muốn kinh doanh hàng xách tay với mục đích thương mại phải đăng ký kinh doanh hợp pháp.
Việc bán hàng xách tay không đăng ký kinh doanh sẽ bị coi là hoạt động thương mại trái phép và có thể bị xử phạt theo quy định pháp luật.
Theo quy định hiện hành, cá nhân hoặc tổ chức kinh doanh hàng xách tay cần đăng ký kinh doanh theo một trong các hình thức sau:
- Hộ kinh doanh cá thể: Phù hợp với cá nhân hoặc nhóm hộ gia đình muốn bán hàng xách tay với quy mô nhỏ.
- Doanh nghiệp (công ty TNHH, công ty cổ phần): Dành cho những người muốn kinh doanh chuyên nghiệp, có hệ thống và số lượng lớn.
Nếu không đăng ký kinh doanh, việc bán hàng xách tay sẽ bị coi là hoạt động thương mại trái phép, có thể bị xử phạt từ 500.000 VNĐ đến 100.000.000 VNĐ tùy mức độ vi phạm.
>>> Xem thêm bài viết về Dịch vụ ly hôn tại Vũng Tàu tại ACC Vũng Tàu
2. Điều kiện để kinh doanh hàng xách tay hợp pháp
Để kinh doanh hàng xách tay một cách hợp pháp, người kinh doanh cần tuân thủ các điều kiện sau:
– Đăng ký kinh doanh hợp pháp
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, cá nhân hoặc tổ chức muốn kinh doanh hàng xách tay phải đăng ký kinh doanh hợp pháp. Tùy theo quy mô và hình thức kinh doanh, có thể lựa chọn các loại hình sau:
- Hộ kinh doanh cá thể: Phù hợp với người kinh doanh nhỏ lẻ, bán hàng xách tay theo hình thức online hoặc cửa hàng nhỏ.
- Thành lập doanh nghiệp (công ty): Nếu kinh doanh hàng xách tay với quy mô lớn, nhập hàng thường xuyên, cần đăng ký thành lập doanh nghiệp để đảm bảo tính pháp lý.
Ngành nghề đăng ký phù hợp:
- Bán buôn hàng hóa nhập khẩu (mã ngành 4649, 4659…).
- Bán lẻ hàng hóa nhập khẩu trong các cửa hàng hoặc qua thương mại điện tử.
- Xuất nhập khẩu hàng hóa (nếu muốn tự nhập khẩu trực tiếp).
Việc không đăng ký kinh doanh có thể bị xử phạt từ 3 – 5 triệu đồng theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP về xử lý vi phạm hành chính trong hoạt động thương mại.
– Hàng hóa phải có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng
Theo Luật Thương mại 2005 và Luật Hải quan 2014, hàng hóa xách tay cần có giấy tờ chứng minh nguồn gốc hợp pháp để tránh bị coi là hàng nhập lậu.
Các giấy tờ cần có:
- Hóa đơn mua hàng từ nước ngoài (hóa đơn VAT, biên lai mua hàng chính hãng…).
- Tờ khai hải quan nhập khẩu hợp lệ.
- Chứng nhận xuất xứ (CO) nếu hàng hóa thuộc nhóm cần xác định nguồn gốc.
- Chứng nhận chất lượng (CQ) đối với hàng hóa yêu cầu kiểm định chất lượng.
Nếu không có hóa đơn chứng từ hợp lệ, hàng xách tay có thể bị tịch thu và xử phạt từ 20 – 100 triệu đồng tùy vào giá trị lô hàng theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP.
– Nộp thuế đầy đủ khi nhập khẩu và kinh doanh
Theo Luật Thuế Xuất nhập khẩu 2016, khi nhập hàng xách tay về Việt Nam để kinh doanh, cá nhân/doanh nghiệp phải nộp các loại thuế sau:
- Thuế nhập khẩu: Mức thuế tùy thuộc vào loại hàng hóa, dao động từ 0% – 30% theo biểu thuế nhập khẩu hiện hành.
- Thuế giá trị gia tăng (VAT): Tùy mặt hàng, thuế suất có thể là 5% hoặc 10%.
- Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) hoặc thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) nếu kinh doanh có lợi nhuận.
Hàng hóa nhập khẩu không khai báo thuế có thể bị coi là trốn thuế và bị phạt nặng.
Tuân thủ quy định về nhãn mác, tem phụ tiếng Việt
Theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP về ghi nhãn hàng hóa, hàng hóa nhập khẩu khi bán tại thị trường Việt Nam phải đáp ứng các yêu cầu về nhãn mác như sau:
- Nhãn gốc: Giữ nguyên nhãn mác của nhà sản xuất.
- Tem phụ bằng tiếng Việt: Nội dung tem phụ phải ghi đầy đủ các thông tin:
+ Tên sản phẩm.
+ Xuất xứ hàng hóa (quốc gia sản xuất).
+ Thành phần, hướng dẫn sử dụng.
+ Đơn vị nhập khẩu, phân phối.
Nếu không dán tem phụ, hàng hóa có thể bị xử phạt từ 15 – 50 triệu đồng theo quy định về quản lý hàng hóa nhập khẩu.
– Đáp ứng điều kiện với hàng hóa kinh doanh có điều kiện
Một số mặt hàng xách tay thuộc nhóm hàng hóa kinh doanh có điều kiện, cần xin giấy phép hoặc thực hiện kiểm định trước khi phân phối tại Việt Nam.
- Mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, dược phẩm: Phải có giấy công bố sản phẩm của Bộ Y tế.
- Rượu, thuốc lá: Cần có giấy phép phân phối.
- Thiết bị điện tử, điện thoại: Cần kiểm định chất lượng và đăng ký với Bộ TT&TT.
Nếu kinh doanh hàng hóa có điều kiện mà không có giấy phép hợp lệ, doanh nghiệp có thể bị phạt từ 50 – 100 triệu đồng theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP.
>>> Xem thêm bài viết về mẫu giấy phép kinh doanh hàng tạp hóa tại ACC Vũng Tàu
3. Hướng dẫn xin giấy phép kinh doanh hàng xách tay
Kinh doanh hàng xách tay là một lĩnh vực phổ biến nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nếu không thực hiện đúng các thủ tục cần thiết. Hiện nay, pháp luật Việt Nam không có một loại “Giấy phép kinh doanh hàng xách tay” riêng biệt, nhưng để kinh doanh hợp pháp, cá nhân và doanh nghiệp cần đăng ký kinh doanh, tuân thủ quy định về thương mại, hải quan, thuế và nhãn mác hàng hóa.
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về thủ tục xin giấy phép kinh doanh hàng xách tay một cách hợp pháp.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ
Tuỳ vào loại hình kinh doanh, hồ sơ đăng ký sẽ khác nhau:
Đối với hộ kinh doanh cá thể:
- Đơn đăng ký hộ kinh doanh theo mẫu.
- Bản sao CMND/CCCD của chủ hộ kinh doanh.
- Hợp đồng thuê mặt bằng hoặc giấy tờ chứng minh quyền sử dụng địa điểm kinh doanh.
- Giấy cam kết đảm bảo tuân thủ các quy định về nguồn gốc hàng hóa.
Đối với công ty (doanh nghiệp TNHH, công ty cổ phần):
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp.
- Điều lệ công ty.
- Danh sách thành viên hoặc cổ đông sáng lập.
- Bản sao CMND/CCCD của các thành viên.
- Giấy tờ chứng minh địa điểm kinh doanh hợp lệ.
Bước 2: Nộp hồ sơ
Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, người kinh doanh nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền:
- Hộ kinh doanh cá thể: Nộp hồ sơ tại UBND quận/huyện nơi đặt trụ sở kinh doanh.
- Doanh nghiệp (công ty TNHH, công ty cổ phần): Nộp hồ sơ tại Phòng Đăng ký kinh doanh – Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh/thành phố.
Hình thức nộp hồ sơ:
- Nộp trực tiếp tại cơ quan quản lý.
- Nộp online qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp (https://dangkykinhdoanh.gov.vn).
Bước 3: Nhận giấy phép kinh doanh
- Nếu hồ sơ hợp lệ, cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh từ 5 – 7 ngày làm việc.
- Nếu hồ sơ cần bổ sung, bạn sẽ nhận được thông báo yêu cầu sửa đổi.
Sau khi có giấy phép kinh doanh, bạn có thể bắt đầu hoạt động, nhưng cần thực hiện thêm các thủ tục quan trọng khác như kê khai thuế và xin giấy phép liên quan (nếu cần).
Bước 4: Thực hiện kê khai thuế và các nghĩa vụ tài chính liên quan
Sau khi đăng ký kinh doanh, cá nhân và doanh nghiệp cần thực hiện các nghĩa vụ về thuế để đảm bảo hoạt động hợp pháp:
- Mở tài khoản ngân hàng và đăng ký nộp thuế điện tử.
- Kê khai và nộp thuế theo quy định:
+ Hộ kinh doanh cá thể: Nộp thuế khoán (gồm thuế môn bài, thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập cá nhân).
+Doanh nghiệp: Kê khai và nộp thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế giá trị gia tăng theo quy định.
- Xuất hóa đơn khi bán hàng (đối với doanh nghiệp có doanh thu trên 100 triệu đồng/năm).
4. Rủi ro và hình thức xử phạt khi kinh doanh hàng xách tay không hợp pháp
Hàng xách tay là một thị trường hấp dẫn nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nếu người kinh doanh không tuân thủ các quy định của pháp luật. Việc nhập khẩu và kinh doanh hàng hóa không có giấy tờ hợp lệ có thể dẫn đến các hình thức xử phạt hành chính, tịch thu hàng hóa hoặc thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự. Dưới đây là các rủi ro và hình thức xử phạt cụ thể khi kinh doanh hàng xách tay không hợp pháp.
– Rủi ro khi kinh doanh hàng xách tay không có giấy phép
- Bị xử phạt hành chính
Theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP, các cá nhân, tổ chức kinh doanh hàng xách tay không có giấy tờ hợp lệ có thể bị xử phạt hành chính từ 10 – 100 triệu đồng, tùy vào mức độ vi phạm và giá trị hàng hóa vi phạm.
+ Nếu kinh doanh hàng nhập khẩu nhưng không có giấy phép, mức phạt có thể từ 10 – 30 triệu đồng đối với cá nhân và từ 50 – 100 triệu đồng đối với tổ chức.
+ Nếu vi phạm các quy định về nhãn mác, tem phụ tiếng Việt, có thể bị xử phạt từ 5 – 20 triệu đồng.
+ Nếu không nộp thuế đầy đủ, cơ quan chức năng có thể truy thu thuế và phạt chậm nộp thuế lên đến 0,03%/ngày trên tổng số tiền thuế nợ.
- Bị tịch thu hàng hóa
Nếu hàng hóa không có hóa đơn, chứng từ chứng minh nguồn gốc, cơ quan chức năng như Quản lý thị trường, Hải quan, Công an kinh tế có thể kiểm tra và tịch thu toàn bộ lô hàng.
Các trường hợp có thể bị tịch thu:
+ Hàng hóa nhập khẩu không có tờ khai hải quan hợp lệ.
+ Không có hóa đơn mua hàng từ nước ngoài.
+ Hàng hóa không dán tem nhãn phụ tiếng Việt theo quy định.
Nếu hàng hóa bị tịch thu, doanh nghiệp hoặc cá nhân kinh doanh không chỉ bị thiệt hại về tài chính mà còn có thể bị điều tra thêm về hành vi buôn lậu hoặc trốn thuế.
Nguy cơ bị truy tố hình sự: Nếu kinh doanh với số lượng lớn và có dấu hiệu buôn lậu, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015.
- Nguy cơ bị truy tố hình sự
Nếu kinh doanh hàng xách tay với số lượng lớn và có dấu hiệu buôn lậu, người kinh doanh có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).
+ Khoản 1 điều 188 Bộ luật Hình sự quy định: Nếu buôn bán hàng nhập lậu với tổng giá trị từ 100 triệu đồng trở lên, cá nhân vi phạm có thể bị phạt tiền từ 50 – 300 triệu đồng hoặc phạt tù từ 6 tháng – 5 năm.
+ Nếu hành vi buôn lậu có tổ chức, tái phạm nhiều lần, hoặc hàng hóa là hàng cấm, hàng giả (rượu, thuốc lá, dược phẩm, thực phẩm chức năng…), mức phạt có thể lên đến tù chung thân.
– Hình thức xử phạt khi vi phạm
- Kinh doanh không đăng ký: Theo Nghị định 124/2015/NĐ-CP, hộ kinh doanh cá thể hoặc doanh nghiệp hoạt động mà không đăng ký kinh doanh có thể bị phạt từ 3 – 5 triệu đồng và buộc phải đăng ký hợp pháp.
- Hàng hóa không có nguồn gốc rõ ràng
Theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP, nếu hàng xách tay không có hóa đơn, chứng từ chứng minh nguồn gốc, mức phạt có thể như sau:
+ Hàng hóa có giá trị dưới 50 triệu đồng: Phạt từ 10 – 20 triệu đồng.
+ Hàng hóa có giá trị từ 50 – 100 triệu đồng: Phạt từ 20 – 50 triệu đồng.
+ Hàng hóa có giá trị trên 100 triệu đồng: Phạt từ 50 – 100 triệu đồng và có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
- Bán hàng xách tay vi phạm nhãn mác
Theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP, hàng hóa nhập khẩu bán trên thị trường Việt Nam bắt buộc phải có tem nhãn phụ bằng tiếng Việt ghi rõ thông tin sản phẩm. Nếu vi phạm:
+ Không có tem phụ tiếng Việt: Phạt từ 5 – 10 triệu đồng.
+ Thông tin trên tem phụ không đầy đủ hoặc sai lệch: Phạt từ 10 – 20 triệu đồng.
+ Hàng hóa nhập khẩu nhưng giả mạo nhãn mác, nguồn gốc: Phạt từ 50 – 100 triệu đồng, có thể bị tịch thu hàng hóa và đình chỉ kinh doanh.
- Trốn thuế, không kê khai thuế khi kinh doanh hàng xách tay
Theo Luật Quản lý Thuế 2019, nếu kinh doanh hàng xách tay mà không kê khai thuế hoặc kê khai sai để trốn thuế, sẽ bị xử phạt như sau:
+ Trốn thuế dưới 100 triệu đồng: Phạt tiền 1 – 3 lần số thuế trốn.
+ Trốn thuế từ 100 triệu đồng trở lên hoặc gian lận thuế có tổ chức: Có thể bị xử lý hình sự với mức phạt từ 100 triệu – 4 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 6 tháng – 7 năm.
Ngoài ra, nếu trốn thuế nhiều lần, cơ quan thuế có thể truy cứu trách nhiệm hình sự, đóng băng tài khoản ngân hàng hoặc đình chỉ hoạt động kinh doanh.
5. Những câu hỏi thường gặp
Hàng xách tay có bị coi là hàng nhập lậu không?
Nếu hàng xách tay không có hóa đơn, chứng từ chứng minh nguồn gốc hợp pháp, có thể bị coi là hàng nhập lậu và bị xử phạt theo quy định pháp luật.
Kinh doanh hàng xách tay online có cần đăng ký kinh doanh không?
Có, dù kinh doanh online hay cửa hàng trực tiếp, nếu có hoạt động mua bán thường xuyên, cần đăng ký kinh doanh theo quy định.
Kinh doanh hàng xách tay có được nhập hàng với số lượng lớn không?
Có, nhưng phải có đầy đủ giấy tờ hợp pháp, bao gồm hóa đơn, chứng từ chứng minh nguồn gốc hàng hóa và tuân thủ quy định về nhập khẩu.
Việc xin giấy phép kinh doanh hàng xách tay không chỉ giúp doanh nghiệp hoạt động hợp pháp mà còn tạo niềm tin cho khách hàng. Hy vọng với những hướng dẫn chi tiết trên từ ACC Vũng Tàu, bạn có thể dễ dàng thực hiện thủ tục xin giấy phép kinh doanh hàng xách tay và phát triển công việc kinh doanh một cách suôn sẻ.
Để lại một bình luận