Mẫu hợp đồng cho ở nhờ để đăng ký thường trú đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quyền lợi hợp pháp của cả bên cho ở nhờ và bên ở nhờ, đặc biệt khi thực hiện thủ tục đăng ký thường trú theo pháp luật Việt Nam hiện hành. Cùng ACC Vũng Tàu, bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về mẫu hợp đồng, các quy định liên quan và quy trình thực hiện để bạn dễ dàng áp dụng.

1. Nội dung chính về mẫu hợp đồng cho ở nhờ để đăng ký thường trú
Mẫu hợp đồng cho ở nhờ để đăng ký thường trú là một văn bản pháp lý quan trọng, giúp xác lập thỏa thuận giữa bên cho ở nhờ và bên ở nhờ. Hợp đồng này không chỉ đảm bảo quyền lợi của các bên mà còn là căn cứ để cơ quan chức năng xem xét khi thực hiện thủ tục đăng ký thường trú. Dưới đây là những nội dung chính liên quan đến hợp đồng này theo pháp luật Việt Nam hiện hành.
Hợp đồng cho ở nhờ cần được soạn thảo rõ ràng, nêu đầy đủ thông tin về bên cho ở nhờ và bên ở nhờ, bao gồm họ tên, số chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân, địa chỉ thường trú và các điều khoản cụ thể về quyền, nghĩa vụ. Theo Luật Cư trú 2020, hợp đồng này là một trong những giấy tờ chứng minh chỗ ở hợp pháp khi đăng ký thường trú. Đặc biệt, văn bản cần ghi rõ ý kiến đồng ý của chủ sở hữu nhà ở cho việc đăng ký thường trú.
Hợp đồng không bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực theo khoản 3 Điều 13 Thông tư 55/2021/TT-BCA, được sửa đổi bởi Thông tư 66/2023/TT-BCA. Tuy nhiên, để tăng tính pháp lý và tránh tranh chấp, nhiều người vẫn lựa chọn công chứng hợp đồng tại các tổ chức hành nghề công chứng theo Luật Công chứng 2024. Điều này đặc biệt quan trọng khi chỗ ở có nhiều chủ sở hữu, bởi theo khoản 3 Điều 8 Nghị định 154/2024/NĐ-CP, cần có sự đồng ý của tất cả các chủ sở hữu.
Hợp đồng cần kèm theo giấy tờ chứng minh diện tích nhà ở đáp ứng yêu cầu tối thiểu, thường là 8 m² sàn/người theo quy định của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh, như nêu tại khoản 3 Điều 20 Luật Cư trú 2020. Ngoài ra, văn bản cần nêu rõ thời hạn ở nhờ, mục đích sử dụng nhà ở và các cam kết về bảo vệ tài sản, đảm bảo tuân thủ pháp luật.
2. Mẫu hợp đồng cho ở nhờ để đăng ký thường trú
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
HỢP ĐỒNG CHO Ở NHỜ NHÀ
Hôm nay, ngày …… tháng …… năm 20…
Chúng tôi gồm có:
Bên cho ở nhờ nhà: (Gọi tắt là bên A):
Họ và tên:…………………………… …………Ngày sinh:
Có hộ khẩu thường trú tại:
Là chủ hộ (hoặc chủ nhà):
Bên mượn ở nhờ nhà : (Gọi tắt là bên B) :
Họ và tên : Ngày sinh:
Có hộ khẩu thường trú tại : ……………………………………
Hiện nay đang ở tại :
Hai bên tự nguyện thỏa thuận và thống nhất như sau :
Bên A đồng ý cho bên B được ở nhờ nhà.
Tại :
Quận : Từ ngày :
Bên B gồm có : ………… nhân khẩu được ở nhờ : ………… m2 nhà.
Bên B chỉ được quyền ở và nhập hộ khẩu vào địa chỉ nhà bên A, bên B không được tranh chấp nhà, yêu cầu gì về tài sản của bên A.
Biên bản này được lập thành 02 bản có giá trị như nhau và mỗi bên giữ 01 bản.
BÊN Ở NHỜ NHÀ (BÊN B) BÊN CHO Ở NHỜ NHÀ (BÊN A)
(ký, ghi rõ họ tên) (ký, ghi rõ họ tên)
>>> Tải ngay: Mẫu hợp đồng cho ở nhờ để đăng ký thường trú tại đây!
Xem thêm: Địa chỉ thường trú tiếng Trung là gì?
3. Điều kiện đăng ký thường trú bằng hợp đồng cho ở nhờ
Để sử dụng hợp đồng cho ở nhờ làm cơ sở đăng ký thường trú, công dân cần đáp ứng các điều kiện cụ thể theo pháp luật Việt Nam hiện hành. Phần này sẽ làm rõ các yêu cầu pháp lý để đảm bảo thủ tục được thực hiện thuận lợi và hợp lệ.
Theo khoản 3 Điều 20 Luật Cư trú 2020, công dân được đăng ký thường trú tại chỗ ở hợp pháp do ở nhờ nếu được chủ sở hữu chỗ ở đồng ý và đáp ứng điều kiện về diện tích nhà ở tối thiểu. Diện tích này do Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quy định, nhưng không được thấp hơn 8 m² sàn/người. Điều kiện này đảm bảo chỗ ở đáp ứng tiêu chuẩn sinh hoạt cơ bản.
Trong trường hợp chỗ ở thuộc sở hữu của nhiều người, khoản 3 Điều 8 Nghị định 154/2024/NĐ-CP yêu cầu phải có văn bản đồng ý của tất cả các chủ sở hữu hoặc người được ủy quyền. Điều này giúp tránh các tranh chấp pháp lý phát sinh sau này, đồng thời đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan.
Hồ sơ đăng ký thường trú cần bao gồm tờ khai thay đổi thông tin cư trú (Mẫu CT01 theo Thông tư 66/2023/TT-BCA), hợp đồng cho ở nhờ và giấy tờ chứng minh diện tích nhà ở. Theo Nghị định 154/2024/NĐ-CP, nếu thông tin về chỗ ở hợp pháp đã có trong cơ sở dữ liệu quốc gia, công dân không cần nộp thêm giấy tờ chứng minh, giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính.
Xem thêm: Hướng dẫn đăng ký thường trú qua dịch vụ công trực tuyến
4. Quy trình thực hiện thủ tục đăng ký thường trú
Thực hiện thủ tục đăng ký thường trú bằng hợp đồng cho ở nhờ đòi hỏi tuân thủ các bước cụ thể theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành. Dưới đây là các bước chi tiết để hoàn thành thủ tục này một cách hiệu quả.
- Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đăng ký thường trú. Người đăng ký cần chuẩn bị tờ khai thay đổi thông tin cư trú (Mẫu CT01), hợp đồng cho ở nhờ đã công chứng hoặc chứng thực (nếu cần) và giấy tờ chứng minh diện tích nhà ở đáp ứng yêu cầu tối thiểu, như bản sao công chứng sổ đỏ hoặc xác nhận của UBND cấp xã.
- Bước 2: Nộp hồ sơ tại cơ quan đăng ký cư trú. Hồ sơ được nộp tại Công an xã, phường, thị trấn nơi có chỗ ở hợp pháp. Theo Nghị định 154/2024/NĐ-CP, cơ quan này sẽ kiểm tra và khai thác thông tin từ cơ sở dữ liệu quốc gia để xác minh tính hợp lệ của hồ sơ.
- Bước 3: Thẩm định hồ sơ. Cơ quan đăng ký cư trú sẽ tiến hành kiểm tra điều kiện về chỗ ở hợp pháp và diện tích nhà ở. Nếu hồ sơ đầy đủ, cơ quan sẽ cấp phiếu tiếp nhận và hẹn trả kết quả theo Mẫu CT04 (Thông tư 66/2023/TT-BCA). Trường hợp thiếu giấy tờ, người nộp sẽ nhận phiếu hướng dẫn bổ sung (Mẫu CT05).
- Bước 4: Nhận kết quả. Sau khi thẩm định, cơ quan đăng ký cư trú sẽ cập nhật thông tin thường trú cho công dân. Kết quả có thể được nhận trực tiếp hoặc qua dịch vụ bưu chính công ích, đảm bảo thuận tiện và minh bạch theo Luật Cư trú 2020.
5. Các lưu ý quan trọng khi lập hợp đồng cho ở nhờ
Việc lập hợp đồng cho ở nhờ cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tính pháp lý và tránh các rủi ro trong quá trình đăng ký thường trú. Phần này sẽ cung cấp những lưu ý quan trọng để các bên tham gia hợp đồng thực hiện đúng quy định.
Hợp đồng cần nêu rõ các điều khoản về quyền và nghĩa vụ của bên cho ở nhờ và bên ở nhờ, bao gồm thời hạn ở nhờ, mục đích sử dụng nhà ở và cam kết không vi phạm pháp luật. Theo Luật Cư trú 2020, việc sử dụng nhà ở trái mục đích có thể dẫn đến việc không được chấp thuận đăng ký thường trú.
Người ở nhờ cần đảm bảo rằng chỗ ở không nằm trong khu vực bị cấm đăng ký thường trú, như khu vực thu hồi đất hoặc lấn chiếm hành lang, theo khoản 3 Điều 27 Luật Cư trú 2020. Điều này giúp tránh tình trạng hồ sơ bị từ chối do không đáp ứng điều kiện pháp lý.
Trong trường hợp nhà ở thuộc sở hữu của tổ chức hoặc doanh nghiệp, cần có giấy tờ xác nhận quyền quản lý hoặc sử dụng hợp pháp, theo khoản 2 Điều 3 Nghị định 154/2024/NĐ-CP. Điều này đặc biệt quan trọng khi đăng ký thường trú tại các khu ký túc xá hoặc nhà ở công nhân.
Cuối cùng, các bên nên lưu giữ bản sao hợp đồng và các giấy tờ liên quan để sử dụng khi cần thiết. Theo Luật Công chứng 2024, việc lưu trữ hồ sơ công chứng giúp đảm bảo tính minh bạch và hỗ trợ giải quyết tranh chấp nếu phát sinh.
Mẫu hợp đồng cho ở nhờ để đăng ký thường trú là một công cụ pháp lý quan trọng, giúp công dân hoàn thành thủ tục hành chính một cách hợp pháp và thuận lợi. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ thực hiện thủ tục, hãy liên hệ ACC Vũng Tàu để nhận giải pháp chuyên nghiệp và hiệu quả.
Để lại một bình luận