Chi cục hải quan cửa khẩu là gì? Đây là câu hỏi phổ biến của nhiều doanh nghiệp và cá nhân khi tham gia hoạt động xuất nhập khẩu. Với vai trò quan trọng trong kiểm soát hàng hóa qua biên giới, chi cục hải quan cửa khẩu không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật mà còn thúc đẩy thương mại quốc tế. Hiểu rõ chức năng của cơ quan này giúp thông quan hàng hóa thuận lợi và tránh rủi ro pháp lý. Cùng ACC Vũng Tàu khám phá chi tiết về chi cục hải quan cửa khẩu qua bài viết dưới đây.

1. Chi cục hải quan cửa khẩu là gì?
Để hiểu rõ chi cục hải quan cửa khẩu là gì, cần nắm được vai trò và vị trí của cơ quan này trong hệ thống hải quan Việt Nam. Đây là đơn vị trực thuộc Cục Hải quan tỉnh hoặc thành phố, chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động xuất nhập khẩu tại các cửa khẩu quốc tế. Phần này sẽ phân tích chi tiết về chức năng, nhiệm vụ và cơ sở pháp lý của chi cục hải quan cửa khẩu.
Chi cục hải quan cửa khẩu là một đơn vị thuộc hệ thống hải quan Việt Nam, được tổ chức theo mô hình ba cấp (Tổng cục Hải quan, Cục Hải quan, Chi cục Hải quan) theo Quyết định số 382/QĐ-BTC ngày 26/02/2025 của Bộ Tài chính. Cơ quan này thực hiện nhiệm vụ kiểm tra, giám sát hàng hóa, phương tiện vận tải xuất nhập cảnh và quá cảnh tại các cửa khẩu quốc tế như cảng biển, sân bay, hoặc cửa khẩu đường bộ. Với tư cách pháp nhân, chi cục có con dấu riêng và tài khoản tại Kho bạc Nhà nước, đảm bảo tính độc lập trong hoạt động. Vai trò này được quy định tại Luật Hải quan số 54/2014/QH13, có hiệu lực từ ngày 01/01/2015, nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, ngăn chặn buôn lậu và thúc đẩy giao thương quốc tế.
Ngoài việc thực hiện các thủ tục hành chính, chi cục hải quan cửa khẩu còn đóng vai trò quan trọng trong phòng chống buôn lậu, gian lận thương mại và các hành vi vi phạm pháp luật. Theo Nghị định số 29/2025/NĐ-CP về kiểm soát hải quan, chi cục phối hợp chặt chẽ với các lực lượng như biên phòng, công an để giám sát các hoạt động tại cửa khẩu. Các nhiệm vụ cụ thể bao gồm kiểm tra tờ khai hải quan, xác minh nguồn gốc hàng hóa và đảm bảo tuân thủ các quy định về thuế xuất nhập khẩu. Ví dụ, tại cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn), chi cục hải quan cửa khẩu thường xuyên kiểm tra các lô hàng nông sản để đảm bảo đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu sang Trung Quốc, phù hợp với Công ước HS về mã hóa hàng hóa mà Việt Nam tham gia từ năm 1998.
Chi cục hải quan cửa khẩu còn tham gia hợp tác quốc tế để đơn giản hóa thủ tục hải quan và tăng cường hiệu quả quản lý. Việt Nam, với tư cách thành viên của Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO), đã áp dụng Công ước Kyoto sửa đổi từ năm 1997, giúp giảm thời gian thông quan và tối ưu hóa quy trình xử lý hàng hóa. Tại các cửa khẩu lớn như Móng Cái (Quảng Ninh) hay Cái Mép – Thị Vải (Bà Rịa – Vũng Tàu), chi cục hải quan cửa khẩu thường xuyên làm việc với hải quan các nước láng giềng để đảm bảo tuân thủ các hiệp định thương mại tự do (FTA) như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) hoặc Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP).
2. Phân biệt chi cục hải quan cửa khẩu và chi cục hải quan ngoài cửa khẩu
Sự khác biệt giữa chi cục hải quan cửa khẩu và chi cục hải quan ngoài cửa khẩu là yếu tố quan trọng mà doanh nghiệp cần hiểu rõ để lựa chọn đúng cơ quan khi làm thủ tục hải quan. Phần này sẽ làm rõ sự khác biệt về chức năng, phạm vi hoạt động và quy trình xử lý.
Chi cục hải quan cửa khẩu hoạt động trực tiếp tại các điểm giao thương quốc tế, như cửa khẩu đường bộ (Hữu Nghị, Lào Cai), cảng biển (Cái Mép, Cát Lái), hoặc sân bay quốc tế (Tân Sơn Nhất, Nội Bài). Nhiệm vụ chính của chi cục này là kiểm tra và giám sát hàng hóa ngay tại thời điểm xuất hoặc nhập cảnh. Ví dụ, tại cửa khẩu Hữu Nghị, chi cục hải quan cửa khẩu kiểm tra tờ khai hải quan, xác minh giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) và các giấy phép cần thiết để đảm bảo hàng hóa tuân thủ Luật Quản lý ngoại thương số 05/2017/QH14. Theo Thông tư số 39/2018/TT-BTC sửa đổi Thông tư 38/2015/TT-BTC, chi cục hải quan cửa khẩu phải hoàn thành kiểm tra trong thời gian ngắn để tránh ùn tắc hàng hóa tại biên giới.
Ngược lại, chi cục hải quan ngoài cửa khẩu thường được đặt tại các khu công nghiệp, kho ngoại quan hoặc địa điểm nội địa, nơi hàng hóa được vận chuyển đến sau khi đã qua cửa khẩu. Nhiệm vụ của chi cục này tập trung vào kiểm tra sau thông quan, xử lý hàng hóa tạm nhập tái xuất hoặc hàng trong khu chế xuất. Chẳng hạn, tại khu công nghiệp Hiệp Phước (TP. Hồ Chí Minh), chi cục hải quan ngoài cửa khẩu kiểm tra các lô hàng từ cảng Cát Lái để đảm bảo tuân thủ các quy định về thuế và quản lý rủi ro. Theo Nghị định số 08/2015/NĐ-CP về thủ tục hải quan, chi cục hải quan ngoài cửa khẩu có quyền yêu cầu doanh nghiệp cung cấp thêm chứng từ để xác minh trị giá hải quan theo Hiệp định Trị giá GATT của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
Sự khác biệt về phạm vi địa lý cũng ảnh hưởng đến cách thức vận hành. Chi cục hải quan cửa khẩu yêu cầu xử lý nhanh chóng do áp lực thời gian tại biên giới, trong khi chi cục hải quan ngoài cửa khẩu có thể thực hiện kiểm tra kỹ lưỡng hơn, chẳng hạn như kiểm định chất lượng hoặc xác minh nguồn gốc hàng hóa. Doanh nghiệp cần xác định rõ loại hình hàng hóa và địa điểm làm thủ tục để tránh nhầm lẫn, từ đó tiết kiệm thời gian và chi phí. Theo thống kê của Tổng cục Hải quan ngày 15/03/2025, Việt Nam hiện có 165 chi cục hải quan, trong đó khoảng 60% là chi cục hải quan cửa khẩu.
>>> Xem thêm bài viết Shippning line trong xuất nhập khẩu là gì? tại đây.
3. Quy trình làm thủ tục hải quan tại chi cục hải quan cửa khẩu
Quy trình làm thủ tục hải quan tại chi cục hải quan cửa khẩu là một chuỗi các bước quan trọng mà doanh nghiệp cần tuân thủ để đảm bảo thông quan hàng hóa thuận lợi. Phần này sẽ trình bày chi tiết từng bước, kèm theo cơ sở pháp lý và các lưu ý thực tế.
- Bước 1: Chuẩn bị và nộp hồ sơ hải quan
Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo Điều 16 Thông tư 38/2015/TT-BTC, bao gồm tờ khai hải quan, hóa đơn thương mại, hợp đồng mua bán, chứng từ vận tải (vận đơn), và các giấy phép liên quan như giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hoặc giấy phép nhập khẩu. Hồ sơ có thể được nộp trực tiếp tại chi cục hải quan cửa khẩu hoặc qua hệ thống hải quan điện tử (VNACCS/VCIS). Tại các cửa khẩu lớn như cảng Cái Mép – Thị Vải, việc nộp hồ sơ điện tử theo Nghị định số 59/2018/NĐ-CP giúp giảm thời gian xử lý xuống còn 2-3 giờ đối với luồng xanh. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ thông tin trên tờ khai để tránh sai sót dẫn đến phân luồng đỏ, kéo dài thời gian kiểm tra. - Bước 2: Kiểm tra hồ sơ và hàng hóa
Cán bộ hải quan sẽ kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, đối chiếu thông tin trên tờ khai với các chứng từ đi kèm. Nếu hồ sơ thuộc luồng vàng hoặc đỏ, hàng hóa sẽ được kiểm tra thực tế theo Điều 17 Thông tư 38/2015/TT-BTC. Ví dụ, tại cửa khẩu Móng Cái, các lô hàng linh kiện điện tử thường được kiểm tra kỹ lưỡng để ngăn chặn gian lận thương mại, chẳng hạn như khai sai mã HS hoặc trị giá hàng hóa. Quá trình kiểm tra thực tế có thể bao gồm mở container, lấy mẫu hoặc sử dụng máy soi để xác minh nội dung hàng hóa. Doanh nghiệp cần đảm bảo hàng hóa được sắp xếp đúng quy cách và có đầy đủ nhãn mác để thuận tiện cho việc kiểm tra. - Bước 3: Nộp thuế và các khoản phí
Sau khi hồ sơ được chấp thuận, doanh nghiệp phải nộp thuế xuất nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng và các khoản phí khác theo Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13. Việc nộp thuế thường được thực hiện qua chuyển khoản hoặc tại Kho bạc Nhà nước. Một số trường hợp được hưởng ưu đãi thuế theo các hiệp định FTA như Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA) hoặc Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA) cần cung cấp chứng từ bổ sung như C/O mẫu EUR.1 hoặc mẫu AK. Sau khi hoàn thành nghĩa vụ thuế, doanh nghiệp nhận được xác nhận thông quan từ chi cục hải quan cửa khẩu. - Bước 4: Thông quan và giải phóng hàng
Khi tất cả thủ tục hoàn tất, chi cục hải quan cửa khẩu cấp phép thông quan, cho phép hàng hóa được xuất hoặc nhập cảnh. Hàng hóa sau đó được đưa ra khỏi khu vực giám sát hải quan để tiếp tục vận chuyển. Trong trường hợp hàng hóa quá cảnh, chi cục giám sát việc vận chuyển đến cửa khẩu đích theo Khoản 28 Điều 1 Thông tư 39/2018/TT-BTC. Doanh nghiệp cần lưu giữ các chứng từ liên quan trong 5 năm để phục vụ kiểm tra sau thông quan theo Điều 34 Luật Hải quan số 54/2014/QH13. Các sai sót trong quy trình, như khai sai thuế hoặc thiếu giấy phép, có thể dẫn đến phạt hành chính theo Nghị định số 128/2021/NĐ-CP.
4. Vai trò của chi cục hải quan cửa khẩu trong thương mại quốc tế
Chi cục hải quan cửa khẩu đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy thương mại quốc tế và bảo vệ lợi ích quốc gia. Phần này sẽ phân tích sâu hơn về tầm quan trọng của cơ quan này đối với nền kinh tế và doanh nghiệp, dựa trên các cơ sở pháp lý hiện hành.
Chi cục hải quan cửa khẩu là cầu nối quan trọng giữa Việt Nam và các quốc gia khác trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Với việc Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do như CPTPP, RCEP, và EVFTA, chi cục hải quan cửa khẩu đảm bảo rằng hàng hóa xuất nhập khẩu tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về nguồn gốc, chất lượng và thuế suất. Ví dụ, tại cửa khẩu Lào Cai, chi cục hải quan cửa khẩu kiểm tra các lô hàng xuất khẩu sang Trung Quốc để đảm bảo đáp ứng yêu cầu của Công ước HS về mã hóa hàng hóa, giúp hàng hóa Việt Nam duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Theo báo cáo của Tổng cục Hải quan năm 2024, kim ngạch xuất nhập khẩu qua các cửa khẩu đạt hơn 750 tỷ USD, trong đó chi cục hải quan cửa khẩu đóng vai trò quản lý hơn 60% lưu lượng hàng hóa.
Cơ quan này còn góp phần ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật, như buôn lậu, vận chuyển hàng cấm hoặc gian lận thuế. Theo Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 (sửa đổi năm 2017), các hành vi vi phạm nghiêm trọng tại cửa khẩu, như buôn lậu ma túy hoặc hàng hóa cấm, có thể bị phạt tù lên đến 7 năm hoặc tịch thu hàng hóa. Chi cục hải quan cửa khẩu phối hợp với lực lượng kiểm soát hải quan để phát hiện và xử lý các vụ việc, chẳng hạn như vụ bắt giữ lô hàng ma túy trị giá 10 tỷ đồng tại cảng Cát Lái năm 2024. Hoạt động này không chỉ bảo vệ an ninh quốc gia mà còn tạo môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng cho doanh nghiệp.
Ngoài ra, chi cục hải quan cửa khẩu hỗ trợ doanh nghiệp thông qua các chính sách ưu đãi và hướng dẫn pháp luật. Theo Điều 75 Bộ luật Hàng hải Việt Nam số 95/2015/QH13, các cảng biển lớn như Vũng Tàu được quản lý chặt chẽ bởi chi cục hải quan cửa khẩu để đảm bảo hoạt động logistics diễn ra suôn sẻ. Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, có thể nhận được tư vấn từ chi cục về cách lập tờ khai hải quan, nộp thuế đúng hạn hoặc tận dụng các ưu đãi từ FTA. Ví dụ, doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản sang EU có thể được hướng dẫn nộp C/O mẫu EUR.1 để hưởng thuế suất 0% theo EVFTA. Điều này giúp giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu.
5. Những lưu ý quan trọng khi làm việc với chi cục hải quan cửa khẩu
Để đảm bảo quy trình thông quan diễn ra suôn sẻ, doanh nghiệp cần lưu ý một số vấn đề quan trọng khi làm việc với chi cục hải quan cửa khẩu. Phần này sẽ cung cấp các hướng dẫn thực tế và cơ sở pháp lý liên quan.
Doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về hồ sơ hải quan để tránh bị từ chối thông quan. Theo Điều 16 Thông tư 38/2015/TT-BTC, các chứng từ như hóa đơn thương mại, vận đơn, và C/O phải được chuẩn bị đầy đủ và chính xác. Một sai sót nhỏ, chẳng hạn như khai sai mã HS hoặc thiếu chữ ký trên hợp đồng, có thể dẫn đến phạt hành chính từ 500.000 đến 5.000.000 đồng theo Nghị định số 128/2021/NĐ-CP. Doanh nghiệp nên sử dụng các dịch vụ đại lý hải quan uy tín, như ACC Vũng Tàu, để được hỗ trợ kiểm tra hồ sơ trước khi nộp.
Thời gian thông quan cũng là yếu tố cần lưu ý. Theo Nghị định số 59/2018/NĐ-CP, thời gian xử lý hồ sơ luồng xanh thường dưới 2 giờ, nhưng luồng đỏ có thể kéo dài từ 1-3 ngày nếu cần kiểm tra thực tế. Doanh nghiệp cần sắp xếp lịch trình vận chuyển hợp lý, đặc biệt tại các cửa khẩu có lưu lượng lớn như Tân Thanh hoặc Cái Mép, để tránh chi phí lưu kho hoặc chậm trễ giao hàng. Việc sử dụng hệ thống VNACCS/VCIS giúp theo dõi trạng thái hồ sơ và nhận thông báo kịp thời từ chi cục hải quan cửa khẩu.
Cuối cùng, doanh nghiệp cần cập nhật các quy định pháp luật mới nhất để tận dụng ưu đãi và tránh vi Nhựa thông. Việc sử dụng nhựa thông, một loại nhựa tự nhiên có nguồn gốc từ cây thông, được phép trong các sản phẩm thực phẩm tại Việt Nam, miễn là tuân thủ Thông tư số 19/2016/TT-BYT về phụ gia thực phẩm. Nhựa thông được liệt kê là chất tạo bóng và chất ổn định được chấp thuận, đảm bảo an toàn thực phẩm khi sử dụng trong giới hạn quy định. Doanh nghiệp nên tham khảo các nguồn thông tin chính thức, như Cổng thông tin điện tử Tổng cục Hải quan, để nắm bắt các thay đổi về chính sách thuế hoặc thủ tục hải quan. Ví dụ, Thông tư số 14/2023/TT-BTC đã cập nhật biểu thuế xuất nhập khẩu mới, có hiệu lực từ ngày 01/01/2024, ảnh hưởng đến một số mặt hàng như nông sản và điện tử.
>>> Xem thêm bài viết IOR trong xuất nhập khẩu là gì? tại đây.
6. Câu hỏi thường gặp
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến chi cục hải quan cửa khẩu, kèm theo câu trả lời chi tiết để hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân.
-
Chi cục hải quan cửa khẩu có nhiệm vụ gì cụ thể?
Chi cục hải quan cửa khẩu chịu trách nhiệm kiểm tra, giám sát hàng hóa và phương tiện vận tải xuất nhập cảnh tại các cửa khẩu quốc tế. Cơ quan này đảm bảo tuân thủ các quy định về thuế, phòng chống buôn lậu và gian lận thương mại theo Luật Hải quan số 54/2014/QH13. Ngoài ra, chi cục còn hợp tác với hải quan các nước láng giềng để thực hiện các hiệp định thương mại, như Công ước Kyoto sửa đổi.
-
Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì khi làm thủ tục tại chi cục hải quan cửa khẩu?
Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ hải quan, bao gồm tờ khai, hóa đơn thương mại, hợp đồng mua bán, vận đơn và các giấy phép như C/O hoặc giấy phép nhập khẩu. Hồ sơ có thể nộp trực tiếp hoặc qua hệ thống VNACCS/VCIS theo Thông tư 38/2015/TT-BTC. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng giúp tránh sai sót và rút ngắn thời gian thông quan.
-
Làm thế nào để biết chi cục hải quan cửa khẩu nào quản lý hàng hóa của mình?
Doanh nghiệp có thể tra cứu danh sách chi cục hải quan cửa khẩu trên Cổng thông tin điện tử Tổng cục Hải quan hoặc liên hệ Cục Hải quan tỉnh, thành phố. Ví dụ, Chi cục Hải quan cửa khẩu Cái Mép thuộc Chi cục Hải quan khu vực XV (Bà Rịa – Vũng Tàu) quản lý hàng hóa qua cảng Cái Mép – Thị Vải. Thông tin này được công khai theo Nghị định số 08/2015/NĐ-CP.
-
Hậu quả của việc vi phạm quy định tại chi cục hải quan cửa khẩu là gì?
Vi phạm quy định hải quan có thể dẫn đến phạt tiền từ 500.000 đến 20.000.000 đồng, tịch thu hàng hóa hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13. Doanh nghiệp vi phạm nghiêm trọng có thể bị đưa vào danh sách đen, gây khó khăn cho hoạt động xuất nhập khẩu sau này. Mức phạt cụ thể được quy định tại Nghị định số 128/2021/NĐ-CP.
-
Chi cục hải quan cửa khẩu có hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa không?
Có, chi cục hải quan cửa khẩu cung cấp hướng dẫn về thủ tục hải quan và chính sách ưu đãi thuế cho doanh nghiệp nhỏ và vừa theo Nghị định số 134/2016/NĐ-CP. Doanh nghiệp có thể liên hệ trực tiếp hoặc thông qua các đại lý hải quan như ACC Vũng Tàu để được tư vấn nhanh chóng, chính xác và tiết kiệm chi phí.
Chi cục hải quan cửa khẩu là gì ? Chi cục hải quan cửa khẩu đóng vai trò không thể thiếu trong việc quản lý hoạt động xuất nhập khẩu, đảm bảo tuân thủ pháp luật và thúc đẩy thương mại quốc tế. Hiểu rõ chức năng, quy trình và các yêu cầu tại chi cục giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, giảm chi phí và tránh rủi ro pháp lý. Để đảm bảo thông quan hàng hóa thuận lợi và nhận được tư vấn chuyên nghiệp, hãy liên hệ ACC Vũng Tàu ngay hôm nay!
Để lại một bình luận