Khái niệm điều tra thống kê là gì?

Điều tra thống kê là gì? Đây là một hoạt động quan trọng trong quản lý đất đai, nhằm thu thập và tổng hợp thông tin về hiện trạng sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất và các yếu tố liên quan. Hoạt động này không chỉ hỗ trợ cơ quan nhà nước xây dựng chính sách mà còn giúp người dân nắm rõ tình trạng pháp lý của đất đai. Cùng ACC Vũng Tàu tìm hiểu chi tiết về quy trình và ý nghĩa của điều tra thống kê trong bài viết dưới đây!

Khái niệm điều tra thống kê là gì?
Khái niệm điều tra thống kê là gì?

1. Điều tra thống kê là gì?

Điều tra thống kê là hoạt động thu thập, tổng hợp và phân tích dữ liệu về đất đai, tài sản gắn liền với đất và các yếu tố liên quan để phục vụ công tác quản lý nhà nước.

  • Khái niệm điều tra thống kê: Theo khoản 1 Điều 3 Luật Đất đai 2024, điều tra thống kê đất đai là quá trình thu thập thông tin về hiện trạng sử dụng đất, bao gồm diện tích, mục đích sử dụng, quyền sử dụng đất và các tài sản gắn liền với đất. Kết quả điều tra được lưu trữ trong hồ sơ địa chính và là cơ sở để lập kế hoạch sử dụng đất, kiểm tra biến động đất đai và giải quyết tranh chấp.
  • Mục đích của điều tra thống kê: Điều tra thống kê giúp cơ quan nhà nước nắm bắt tình hình sử dụng đất trên phạm vi toàn quốc hoặc tại một địa phương cụ thể (Điều 12 Luật Đất đai 2024). Thông tin thu thập được dùng để xây dựng chính sách phát triển kinh tế – xã hội, quy hoạch sử dụng đất và đánh giá hiệu quả quản lý đất đai. Đối với người dân, điều tra thống kê giúp xác minh quyền sử dụng đất, đặc biệt trong các giao dịch dân sự như chuyển nhượng hoặc thừa kế.
  • Cơ sở pháp lý: Hoạt động điều tra thống kê được quy định tại Điều 12 và Điều 13 Luật Đất đai 2024, cùng với Nghị định 151/2025/NĐ-CP và Thông tư 26/2024/TT-BTNMT (có hiệu lực từ 15/01/2025). Các văn bản này hướng dẫn chi tiết về quy trình thực hiện, trách nhiệm của cơ quan nhà nước và quyền lợi của người sử dụng đất trong quá trình điều tra.
  • Phạm vi áp dụng: Điều tra thống kê được thực hiện trên phạm vi toàn quốc, cấp tỉnh, cấp huyện hoặc cấp xã, tùy thuộc vào mục đích cụ thể (khoản 2 Điều 12 Luật Đất đai 2024). Ví dụ, điều tra thống kê toàn quốc được thực hiện 5 năm/lần để phục vụ lập kế hoạch sử dụng đất giai đoạn 5 năm, trong khi điều tra đột xuất có thể được tiến hành khi có biến động lớn về đất đai.

>>> Xem thêm Bản đồ hành chính là gì?

2. Quy trình thực hiện điều tra thống kê đất đai

Quy trình điều tra thống kê đất đai được thực hiện theo các bước cụ thể, đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong thu thập thông tin. Dưới đây là các bước chi tiết để thực hiện điều tra thống kê theo quy định pháp luật.

Bước 1: Lập kế hoạch điều tra thống kê:
Trước khi tiến hành, cơ quan nhà nước (thường là Sở Tài nguyên và Môi trường hoặc UBND
cấp huyện) phải lập kế hoạch điều tra thống kê theo khoản 3 Điều 12 Luật Đất đai 2024. Kế hoạch bao gồm mục tiêu, phạm vi, thời gian thực hiện và danh sách các đơn vị tham gia. Kế hoạch này phải được công bố công khai để người dân nắm rõ và phối hợp thực hiện (khoản 2 Điều 6 Thông tư 26/2024/TT-BTNMT).

Bước 2: Thu thập thông tin từ hồ sơ địa chính:
Cơ
 quan thực hiện sẽ kiểm tra và thu thập dữ liệu từ hồ sơ địa chính hiện có, bao gồm bản đồ địa chính, sổ địa chính và Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Điều 8 Thông tư 10/2024/TT-BTNMT). Thông tin này được đối chiếu với thực tế để xác định các thửa đất cần điều tra bổ sung, đặc biệt là những thửa đất có thay đổi về ranh giới, diện tích hoặc mục đích sử dụng.

Bước 3: Đo đạc thực địa (nếu cần):
Tr
ong trường hợp hồ sơ địa chính không đầy đủ hoặc có sai lệch, cơ quan thực hiện sẽ tiến hành đo đạc thực địa theo Điều 17 Thông tư 26/2024/TT-BTNMT. Quá trình đo đạc phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, sử dụng thiết bị hiện đại để xác định ranh giới, diện tích và hiện trạng sử dụng đất. Kết quả đo đạc được ghi nhận trong Phiếu đo đạc chỉnh lý thửa đất, có xác nhận của người sử dụng đất.

Bước 4: Tổng hợp và phân tích dữ liệu:
Sau khi t
hu thập thông tin, cơ quan thực hiện sẽ tổng hợp dữ liệu vào hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai theo khoản 3 Điều 8 Thông tư 26/2024/TT-BTNMT. Dữ liệu bao gồm thông tin về số thửa, diện tích, mục đích sử dụng, nguồn gốc sử dụng đất và các tài sản gắn liền với đất.

Bước 5: Công bố kết quả điều tra:
Kết quả điều tra thống kê phải được công bố công khai theo khoản 4 Điều 12 Luật Đất đai 2024. Thông tin được công bố tại trụ sở UBND cấp xã, trên cổng thông tin điện tử của Sở Tài nguyên và Môi trường hoặc qua các phương tiện truyền thông. Người dân có quyền kiểm tra và phản ánh nếu phát hiện sai sót trong kết quả điều tra (Điều 6 Nghị định 151/2025/NĐ-CP).

3. Các trường hợp cần thực hiện điều tra thống kê đất đai

Điều tra thống kê đất đai được thực hiện trong nhiều trường hợp khác nhau, từ định kỳ theo kế hoạch đến đột xuất khi có biến động lớn về đất đai. Phần này sẽ giải thích chi tiết các trường hợp cụ thể và mục đích của từng loại điều tra.

  • Điều tra thống kê định kỳ: Theo Điều 12 Luật Đất đai 2024, điều tra thống kê định kỳ được thực hiện 5 năm/lần trên phạm vi toàn quốc để phục vụ lập kế hoạch sử dụng đất giai đoạn 5 năm. Kết quả điều tra cung cấp thông tin về tổng diện tích đất đai, phân loại đất theo mục đích sử dụng và hiện trạng sử dụng đất của từng địa phương.
  • Điều tra thống kê đột xuất: Điều tra đột xuất được thực hiện khi có biến động lớn về đất đai, chẳng hạn như thu hồi đất, chuyển mục đích sử dụng đất hoặc giải quyết tranh chấp (khoản 5 Điều 12 Luật Đất đai 2024). Ví dụ, khi Nhà nước thu hồi đất để thực hiện dự án phát triển kinh tế – xã hội, điều tra thống kê giúp xác định diện tích và quyền sử dụng đất của các thửa đất bị ảnh hưởng.
  • Điều tra để chỉnh lý hồ sơ địa chính: Khi phát hiện sai lệch trong hồ sơ địa chính, chẳng hạn như số thửa, diện tích hoặc ranh giới không khớp với thực tế, cơ quan nhà nước sẽ tiến hành điều tra thống kê để chỉnh lý (Điều 17 Thông tư 26/2024/TT-BTNMT). Kết quả điều tra được dùng để cập nhật bản đồ địa chính và sổ địa chính, đảm bảo tính chính xác của dữ liệu.
  • Điều tra để phục vụ giải quyết tranh chấp: Trong các vụ tranh chấp đất đai, điều tra thống kê là bước quan trọng để xác định ranh giới, diện tích và quyền sử dụng đất của các bên liên quan (Điều 33 Luật Đất đai 2024). Kết quả điều tra được sử dụng làm căn cứ để hòa giải hoặc giải quyết tại tòa án theo Điều 500 Bộ luật Dân sự 2015.

4. Quy định pháp luật về điều tra thống kê đất đai

Hoạt động điều tra thống kê đất đai được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật, đảm bảo tính minh bạch và thống nhất trong quá trình thực hiện. Dưới đây là các quy định pháp lý quan trọng mà người dân và cơ quan thực hiện cần nắm rõ.

  • Luật Đất đai 2024: Luật số 31/2024/QH15, thông qua ngày 18/01/2024, quy định về quản lý và sử dụng đất đai, trong đó Điều 12 nêu rõ trách nhiệm của cơ quan nhà nước trong việc tổ chức điều tra thống kê đất đai. Điều 13 quy định về công bố kết quả điều tra, đảm bảo quyền tiếp cận thông tin của người dân.
  • Nghị định 151/2025/NĐ-CP: Nghị định này hướng dẫn chi tiết thi hành Luật Đất đai 2024, trong đó Điều 6 quy định về trách nhiệm của các cơ quan trong việc thực hiện điều tra thống kê. Nghị định cũng yêu cầu sử dụng công nghệ hiện đại để số hóa dữ liệu đất đai, nâng cao hiệu quả quản lý.
  • Thông tư 26/2024/TT-BTNMT: Ban hành ngày 26/11/2024, thông tư này hướng dẫn kỹ thuật đo đạc, lập bản đồ địa chính và điều tra thống kê đất đai (Điều 8 và Điều 17). Thông tư quy định chi tiết về nội dung, trình tự và cách thức thực hiện điều tra, đảm bảo dữ liệu được cập nhật chính xác và đồng bộ.
  • Bộ luật Dân sự 2015: Điều 166 Bộ luật Dân sự 2015 khẳng định quyền của người sử dụng đất trong việc tiếp cận thông tin về đất đai, bao gồm kết quả điều tra thống kê. Điều 500 đến Điều 502 quy định về giải quyết tranh chấp đất đai, trong đó điều tra thống kê là căn cứ quan trọng để xác định quyền lợi của các bên.

>>> Xem thêm Bản đồ địa chính chính quy là gì?

5. Câu hỏi thường gặp

Dưới đây là các câu hỏi phổ biến liên quan đến điều tra thống kê đất đai, kèm theo câu trả lời chi tiết để hỗ trợ người dân hiểu rõ hơn về hoạt động này.

Điều tra thống kê đất đai có bắt buộc không?

Theo Điều 12 Luật Đất đai 2024, điều tra thống kê đất đai là hoạt động bắt buộc đối với cơ quan nhà nước, được thực hiện định kỳ hoặc đột xuất để phục vụ quản lý đất đai. Người dân có trách nhiệm phối hợp cung cấp thông tin và giấy tờ liên quan. Việc không hợp tác có thể dẫn đến sai lệch dữ liệu và ảnh hưởng đến quyền lợi pháp lý.

Ai chịu trách nhiệm thực hiện điều tra thống kê đất đai?

Theo Điều 6 Nghị định 151/2025/NĐ-CP, Sở Tài nguyên và Môi trường chịu trách nhiệm tổ chức điều tra thống kê trên phạm vi cấp tỉnh, trong khi UBND cấp huyện và cấp xã hỗ trợ thực hiện tại địa phương. Các đơn vị đo đạc được cấp phép cũng tham gia trong trường hợp cần đo đạc thực địa (Điều 17 Thông tư 26/2024/TT-BTNMT).

Người dân có được tiếp cận kết quả điều tra không?

Có, theo khoản 4 Điều 12 Luật Đất đai 2024, kết quả điều tra thống kê phải được công bố công khai tại trụ sở UBND cấp xã hoặc trên cổng thông tin điện tử. Người dân có quyền yêu cầu cung cấp thông tin liên quan đến thửa đất của mình, miễn là đáp ứng các điều kiện pháp lý (Điều 166 Bộ luật Dân sự 2015).

Điều tra thống kê có mất phí không?

Theo Nghị định 71/2024/NĐ-CP, điều tra thống kê do cơ quan nhà nước tổ chức thường không thu phí của người dân. Tuy nhiên, nếu người dân yêu cầu đo đạc bổ sung hoặc cấp trích lục bản đồ địa chính, có thể phải nộp phí theo quy định của địa phương, thường từ 100.000 đến 300.000 VNĐ.

Điều tra thống kê có ảnh hưởng đến quyền sử dụng đất không?

Điều tra thống kê nhằm xác minh và cập nhật thông tin đất đai, không trực tiếp làm thay đổi quyền sử dụng đất hợp pháp (Điều 166 Bộ luật Dân sự 2015). Tuy nhiên, nếu phát hiện vi phạm như lấn đất hoặc sử dụng sai mục đích, cơ quan nhà nước có thể xử lý theo Điều 33 Luật Đất đai 2024.

Điều tra thống kê là gì? Đây là một hoạt động quan trọng nhằm thu thập và cập nhật thông tin đất đai, phục vụ quản lý nhà nước và bảo vệ quyền lợi của người sử dụng đất. Việc hiểu rõ quy trình và quy định pháp luật liên quan giúp người dân phối hợp hiệu quả với cơ quan nhà nước, tránh sai sót hoặc tranh chấp. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ các thủ tục đất đai, hãy liên hệ ACC Vũng Tàu qua hotline hoặc website chính thức.

 

HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

Để lại một bình luận

Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *